Second Language Acquisition (SLA) Studio
19 cụm từ bản ngữ

Cụm Từ Cố Định & Dãy Công Thức Bản Ngữ

Người bản ngữ tư duy theo cụm khối từ vựng (Lexical Chunks), không ghép từng từ đơn lẻ. Khắc phục triệt để lỗi dịch thô từng chữ (Word-by-word Translation) từ tiếng Việt.

Cấp độ:
Nhóm cấu trúc:
A1
Động từ + Danh từ

make a bed

Gấp chăn màn / dọn dẹp giường ngủ

“I always make my bed right after waking up.”

Tôi luôn dọn giường ngay sau khi thức dậy.

Cảnh báo lỗi dịch thô (L1):do the bed / tidy the bed

👉 Học viên hay dịch từ "làm giường" sang "do", nhưng trong tiếng Anh bắt buộc dùng "make a bed".

A1
Động từ + Danh từ

take a shower

Đi tắm vòi sen

“She takes a shower before having breakfast.”

Cô ấy đi tắm vòi sen trước khi ăn sáng.

Cảnh báo lỗi dịch thô (L1):bathe a shower

👉 Tiếng Anh chuẩn dùng cụm "take a shower" hoặc "have a shower".

A1
Động từ + Danh từ

have breakfast

Ăn bữa sáng

“We usually have breakfast together at 7 AM.”

Chúng tôi thường ăn sáng cùng nhau lúc 7 giờ.

Cảnh báo lỗi dịch thô (L1):eat the breakfast

👉 Dùng "have breakfast/lunch/dinner" tự nhiên hơn nhiều so với "eat". Không dùng mạo từ "the" trước các bữa ăn chung.

A1
Động từ + Danh từ

catch a bus

Bắt xe buýt

“Hurry up or we will miss the chance to catch the bus.”

Nhanh lên nếu không chúng ta sẽ lỡ chuyến xe buýt.

Cảnh báo lỗi dịch thô (L1):take bus / grab bus

👉 "Catch a bus/train" là cụm tự nhiên nhất khi đón phương tiện công cộng.

A2
Động từ + Danh từ

make a decision

Đưa ra một quyết định

“It took her three days to make a decision about the job offer.”

Cô ấy mất 3 ngày để đưa ra quyết định về lời mời làm việc.

Cảnh báo lỗi dịch thô (L1):do a decision / give a decision

👉 Phản xạ dịch từ "làm/đưa ra quyết định" sang "do/give". Cụm chuẩn quốc tế là "make a decision".

A2
Động từ + Danh từ

make a mistake

Mắc một lỗi sai

“Everyone makes a mistake when learning a new language.”

Mọi người đều mắc lỗi sai khi học một ngôn ngữ mới.

Cảnh báo lỗi dịch thô (L1):do a mistake / have a mistake

👉 Tiếng Việt nói "phạm lỗi / làm sai", dẫn đến phản xạ dùng "do". Phải dùng "make a mistake".

A2
Tính từ + Danh từ

heavy rain

Mưa to / mưa nặng hạt

“The flight was delayed due to heavy rain.”

Chuyến bay bị hoãn do mưa rất to.

Cảnh báo lỗi dịch thô (L1):strong rain / big rain

👉 Người Việt hay nói "mưa to / mưa lớn", dịch thành "big rain/strong rain". Tiếng Anh chuẩn luôn là "heavy rain".

A2
Tính từ + Danh từ

fast food

Thức ăn nhanh

“Eating too much fast food is not good for your health.”

Ăn quá nhiều đồ ăn nhanh không tốt cho sức khỏe.

Cảnh báo lỗi dịch thô (L1):quick food

👉 Dù "fast" và "quick" cùng nghĩa nhanh, cụm cố định bất di bất dịch là "fast food", không ai nói "quick food".

A2
Thành ngữ đôi (Binomials)

safe and sound

Bình an vô sự / an toàn tuyệt đối

“Don't worry, the children arrived home safe and sound.”

Đừng lo, bọn trẻ đã về đến nhà bình an vô sự.

Cảnh báo lỗi dịch thô (L1):safe and peace

👉 Cặp từ đôi (binomial pair) cố định trong tiếng Anh, luôn đi cặp "safe and sound".

B1
Động từ + Danh từ

meet a deadline

Kịp tiến độ / hoàn thành đúng hạn chót

“Our engineering team worked overtime to meet the client's deadline.”

Đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi đã làm thêm giờ để kịp hạn chót của khách hàng.

Cảnh báo lỗi dịch thô (L1):catch the deadline / finish the deadline

👉 Người Việt hay dùng "kịp deadline -> catch", nhưng từ chuyên môn chuẩn doanh nghiệp là "meet a deadline".

B1
Động từ + Danh từ

conduct research

Tiến hành nghiên cứu

“The university conducted extensive research into climate change.”

Trường đại học đã tiến hành nghiên cứu sâu rộng về biến đổi khí hậu.

Cảnh báo lỗi dịch thô (L1):make research / do research (casual)

👉 Trong văn bản học thuật và báo cáo, "conduct research" chuẩn mực và trang trọng hơn "do research".

B1
Động từ + Danh từ

pose a risk

Gây ra một rủi ro / tiềm ẩn nguy cơ

“Unsecured network devices pose a serious risk to corporate data.”

Thiết bị mạng không bảo mật gây ra rủi ro nghiêm trọng cho dữ liệu doanh nghiệp.

Cảnh báo lỗi dịch thô (L1):give a risk / make a risk

👉 Rủi ro, thách thức, mối đe dọa luôn đi với động từ "pose" (pose a risk / pose a threat / pose a challenge).

B1
Thành ngữ đôi (Binomials)

pros and cons

Ưu và nhược điểm / lợi và hại

“We need to weigh the pros and cons before signing the contract.”

Chúng ta cần cân nhắc lợi và hại trước khi ký hợp đồng.

Cảnh báo lỗi dịch thô (L1):goods and bads / advantages and disadvantages

👉 "Pros and cons" là thành ngữ ngắn gọn, tự nhiên và được dùng cực kỳ phổ biến trong đàm phán.

B1
Cụm liên kết (Discourse)

with regard to

Liên quan đến / Xét về mặt

“With regard to the project timeline, we are three days ahead of schedule.”

Về mặt tiến độ dự án, chúng ta đang sớm hơn kế hoạch 3 ngày.

Cảnh báo lỗi dịch thô (L1):about the / talking about

👉 Cụm liên kết câu trang trọng (discourse marker) thay thế cho "about" trong thư từ và báo cáo công việc.

B2
Động từ + Danh từ

reach a consensus

Đạt được sự đồng thuận cao

“After marathon negotiations, the board finally reached a consensus on the buyout.”

Sau cuộc đàm phán kéo dài, hội đồng quản trị cuối cùng đã đạt được sự đồng thuận về thương vụ mua lại.

Cảnh báo lỗi dịch thô (L1):get an agreement / make a same opinion

👉 Văn phong lãnh đạo cấp cao dùng "reach a consensus" để chỉ sự nhất trí đồng lòng sau khi dung hòa các quan điểm.

B2
Tính từ + Danh từ

vested interest

Lợi ích cá nhân gắn liền / quyền lợi nhóm lợi ích

“Both parties had a vested interest in keeping the deal confidential.”

Cả hai bên đều có quyền lợi mật thiết gắn liền với việc giữ bí mật thương vụ.

Cảnh báo lỗi dịch thô (L1):private benefit / attached interest

👉 "Vested interest" là thuật ngữ kinh tế - chính trị chuẩn xác diễn đạt sự ràng buộc quyền lợi sống còn.

B2
Động từ + Giới từ

comply with

Tuân thủ nghiêm ngặt (quy định, tiêu chuẩn pháp lý)

“All fintech products must strictly comply with data protection regulations.”

Tất cả sản phẩm công nghệ tài chính phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định bảo vệ dữ liệu.

Cảnh báo lỗi dịch thô (L1):follow to / obey with

👉 Động từ "comply" bắt buộc đi với giới từ "with" (comply with the rules/standards).

B2
Tính từ + Danh từ

pressing issue

Vấn đề cấp bách / hiểm họa cần xử lý ngay

“Talent retention has become the most pressing issue for tech startups.”

Giữ chân nhân tài đã trở thành vấn đề cấp bách nhất đối với các công ty khởi nghiệp công nghệ.

Cảnh báo lỗi dịch thô (L1):urgent problem / hurry thing

👉 "Pressing issue" là cụm từ cao cấp được báo chí quốc tế (The Economist, Harvard Business Review) ưa chuộng.

B2
Cụm liên kết (Discourse)

in light of

Xét trong bối cảnh / Do tình hình mới

“In light of recent market fluctuations, we have revised our annual forecast.”

Xét theo những biến động thị trường gần đây, chúng tôi đã điều chỉnh lại dự báo doanh thu năm.

Cảnh báo lỗi dịch thô (L1):because of the light / looking at

👉 Cụm liên kết học thuật tinh tế, chỉ nguyên nhân dựa trên các chứng cứ và diễn biến mới xuất hiện.