Cụm Từ Cố Định & Dãy Công Thức Bản Ngữ
Người bản ngữ tư duy theo cụm khối từ vựng (Lexical Chunks), không ghép từng từ đơn lẻ. Khắc phục triệt để lỗi dịch thô từng chữ (Word-by-word Translation) từ tiếng Việt.
make a bed
Gấp chăn màn / dọn dẹp giường ngủ
“I always make my bed right after waking up.”
Tôi luôn dọn giường ngay sau khi thức dậy.
👉 Học viên hay dịch từ "làm giường" sang "do", nhưng trong tiếng Anh bắt buộc dùng "make a bed".
take a shower
Đi tắm vòi sen
“She takes a shower before having breakfast.”
Cô ấy đi tắm vòi sen trước khi ăn sáng.
👉 Tiếng Anh chuẩn dùng cụm "take a shower" hoặc "have a shower".
have breakfast
Ăn bữa sáng
“We usually have breakfast together at 7 AM.”
Chúng tôi thường ăn sáng cùng nhau lúc 7 giờ.
👉 Dùng "have breakfast/lunch/dinner" tự nhiên hơn nhiều so với "eat". Không dùng mạo từ "the" trước các bữa ăn chung.
catch a bus
Bắt xe buýt
“Hurry up or we will miss the chance to catch the bus.”
Nhanh lên nếu không chúng ta sẽ lỡ chuyến xe buýt.
👉 "Catch a bus/train" là cụm tự nhiên nhất khi đón phương tiện công cộng.
make a decision
Đưa ra một quyết định
“It took her three days to make a decision about the job offer.”
Cô ấy mất 3 ngày để đưa ra quyết định về lời mời làm việc.
👉 Phản xạ dịch từ "làm/đưa ra quyết định" sang "do/give". Cụm chuẩn quốc tế là "make a decision".
make a mistake
Mắc một lỗi sai
“Everyone makes a mistake when learning a new language.”
Mọi người đều mắc lỗi sai khi học một ngôn ngữ mới.
👉 Tiếng Việt nói "phạm lỗi / làm sai", dẫn đến phản xạ dùng "do". Phải dùng "make a mistake".
heavy rain
Mưa to / mưa nặng hạt
“The flight was delayed due to heavy rain.”
Chuyến bay bị hoãn do mưa rất to.
👉 Người Việt hay nói "mưa to / mưa lớn", dịch thành "big rain/strong rain". Tiếng Anh chuẩn luôn là "heavy rain".
fast food
Thức ăn nhanh
“Eating too much fast food is not good for your health.”
Ăn quá nhiều đồ ăn nhanh không tốt cho sức khỏe.
👉 Dù "fast" và "quick" cùng nghĩa nhanh, cụm cố định bất di bất dịch là "fast food", không ai nói "quick food".
safe and sound
Bình an vô sự / an toàn tuyệt đối
“Don't worry, the children arrived home safe and sound.”
Đừng lo, bọn trẻ đã về đến nhà bình an vô sự.
👉 Cặp từ đôi (binomial pair) cố định trong tiếng Anh, luôn đi cặp "safe and sound".
meet a deadline
Kịp tiến độ / hoàn thành đúng hạn chót
“Our engineering team worked overtime to meet the client's deadline.”
Đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi đã làm thêm giờ để kịp hạn chót của khách hàng.
👉 Người Việt hay dùng "kịp deadline -> catch", nhưng từ chuyên môn chuẩn doanh nghiệp là "meet a deadline".
conduct research
Tiến hành nghiên cứu
“The university conducted extensive research into climate change.”
Trường đại học đã tiến hành nghiên cứu sâu rộng về biến đổi khí hậu.
👉 Trong văn bản học thuật và báo cáo, "conduct research" chuẩn mực và trang trọng hơn "do research".
pose a risk
Gây ra một rủi ro / tiềm ẩn nguy cơ
“Unsecured network devices pose a serious risk to corporate data.”
Thiết bị mạng không bảo mật gây ra rủi ro nghiêm trọng cho dữ liệu doanh nghiệp.
👉 Rủi ro, thách thức, mối đe dọa luôn đi với động từ "pose" (pose a risk / pose a threat / pose a challenge).
pros and cons
Ưu và nhược điểm / lợi và hại
“We need to weigh the pros and cons before signing the contract.”
Chúng ta cần cân nhắc lợi và hại trước khi ký hợp đồng.
👉 "Pros and cons" là thành ngữ ngắn gọn, tự nhiên và được dùng cực kỳ phổ biến trong đàm phán.
with regard to
Liên quan đến / Xét về mặt
“With regard to the project timeline, we are three days ahead of schedule.”
Về mặt tiến độ dự án, chúng ta đang sớm hơn kế hoạch 3 ngày.
👉 Cụm liên kết câu trang trọng (discourse marker) thay thế cho "about" trong thư từ và báo cáo công việc.
reach a consensus
Đạt được sự đồng thuận cao
“After marathon negotiations, the board finally reached a consensus on the buyout.”
Sau cuộc đàm phán kéo dài, hội đồng quản trị cuối cùng đã đạt được sự đồng thuận về thương vụ mua lại.
👉 Văn phong lãnh đạo cấp cao dùng "reach a consensus" để chỉ sự nhất trí đồng lòng sau khi dung hòa các quan điểm.
vested interest
Lợi ích cá nhân gắn liền / quyền lợi nhóm lợi ích
“Both parties had a vested interest in keeping the deal confidential.”
Cả hai bên đều có quyền lợi mật thiết gắn liền với việc giữ bí mật thương vụ.
👉 "Vested interest" là thuật ngữ kinh tế - chính trị chuẩn xác diễn đạt sự ràng buộc quyền lợi sống còn.
comply with
Tuân thủ nghiêm ngặt (quy định, tiêu chuẩn pháp lý)
“All fintech products must strictly comply with data protection regulations.”
Tất cả sản phẩm công nghệ tài chính phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định bảo vệ dữ liệu.
👉 Động từ "comply" bắt buộc đi với giới từ "with" (comply with the rules/standards).
pressing issue
Vấn đề cấp bách / hiểm họa cần xử lý ngay
“Talent retention has become the most pressing issue for tech startups.”
Giữ chân nhân tài đã trở thành vấn đề cấp bách nhất đối với các công ty khởi nghiệp công nghệ.
👉 "Pressing issue" là cụm từ cao cấp được báo chí quốc tế (The Economist, Harvard Business Review) ưa chuộng.
in light of
Xét trong bối cảnh / Do tình hình mới
“In light of recent market fluctuations, we have revised our annual forecast.”
Xét theo những biến động thị trường gần đây, chúng tôi đã điều chỉnh lại dự báo doanh thu năm.
👉 Cụm liên kết học thuật tinh tế, chỉ nguyên nhân dựa trên các chứng cứ và diễn biến mới xuất hiện.