Bảo Tàng Điển Tích & Thành Ngữ Anh (Cultural Idioms Studio)
Khám phá câu chuyện lịch sử chân thực đằng sau các thành ngữ tiếng Anh nổi tiếng: từ hải chiến Copenhagen, bỏ phiếu bằng hạt đậu Hy Lạp cổ đại, phẫu thuật dã chiến không thuốc mê đến kịch nghệ Shakespeare.
0
0
Bite the bullet
Trong các cuộc chiến thế kỷ 19 trước khi thuốc gây mê được phát minh, các bác sĩ quân y dã chiến yêu cầu thương binh cắn chặt vào viên đạn chì mềm để kìm nén tiếng thét và không cắn vào lưỡi trong lúc phẫu thuật.
I know going to the dentist will be painful, but I just have to bite the bullet.
Tôi biết đi khám răng sẽ rất đau, nhưng tôi chỉ đành phải nghiến răng chấp nhận đối mặt thôi.
Bite the dust
Có nguồn gốc từ sử thi Iliad của Homer, miêu tả những chiến binh hy sinh trên chiến trường ngã sấp mặt xuống đất, miệng ngậm đầy bụi cát sa trường.
Another promising startup bit the dust due to chronic cash flow insolvency.
Thêm một công ty khởi nghiệp đầy hứa hẹn nữa đã ngã ngựa vì kiệt quệ dòng tiền kéo dài.
Bury the hatchet
Xuất phát từ nghi lễ hòa bình cổ xưa của liên minh các bộ tộc người bản địa Iroquois ở Bắc Mỹ. Khi ký kết hiệp ước hòa bình, các tù trưởng cùng nhau chôn vũ khí và rìu chiến tomahawk dưới gốc cây thông để biểu thị chiến tranh vĩnh viễn chấm dứt.
After a bitter corporate dispute, both tech founders agreed to bury the hatchet.
Sau cuộc tranh chấp nội bộ gay gắt, hai nhà sáng lập công nghệ đã đồng ý gác lại thù oán để giảng hòa.
Pass with flying colors
Vào thế kỷ 18, các tàu chiến hải quân sau khi chiến thắng oanh liệt trở về cảng sẽ giương toàn bộ cờ hiệu và cờ đuôi nheo (colors) tung bay kiêu hãnh trên đỉnh cột buồm để loan báo đại thắng.
She studied rigorously and passed the bar exam with flying colors.
Cô ấy đã ôn luyện vô cùng nghiêm túc và đỗ kỳ thi luật sư với thành tích xuất sắc.
Break the ice
Vào mùa đông lạnh giá, các tàu chở hàng buôn bán không thể cập bến do mặt biển đóng băng. Các thành phố phải cử những con tàu phá băng chuyên dụng (icebreakers) ra đập vỡ lớp băng để mở luồng giao thương.
The team leader told a humorous story to break the ice at the workshop.
Người trưởng nhóm đã kể một mẩu chuyện hài hước để xóa tan bầu không khí e ngại tại buổi hội thảo.
Loose cannon
Trên các tàu chiến buồm thời xưa, những khẩu thần công đại bác bằng sắt nặng hàng tấn được chằng buộc chặt bằng dây cáp. Nếu dây bị đứt khi biển động, khẩu pháo tự do lăn trượt húc sập thành tàu và đè chết thủy thủ đoàn.
The senator is seen as a loose cannon by his own party leadership.
Vị thượng nghị sĩ đó bị chính ban lãnh đạo đảng mình coi là một kẻ bốc đồng nguy hiểm khó kiểm soát.
Cut of one's jib
Cánh buồm hình tam giác ở mũi tàu chiến được gọi là "jib". Mỗi quốc gia hải quân (Anh, Pháp, Tây Ban Nha) có phong cách cắt may buồm mũi riêng biệt, cho phép hoa tiêu nhận diện từ xa tàu bạn hay tàu thù qua dáng buồm.
I like the cut of his jib; he speaks candidly and stands his ground.
Tôi rất có thiện cảm với phong thái của anh ấy; anh ta nói năng thẳng thắn và có bản lĩnh.
Break a leg
Trong văn hóa sân khấu kịch phương Tây, có niềm tin mê tín rằng nếu chúc người khác "may mắn" (good luck) thì quỷ dữ sẽ đem lại tai ương. Vì vậy người ta chúc nhau điều xui xẻo nhất để đánh lừa số phận.
Break a leg tonight! The auditorium is completely sold out.
Tối nay diễn thật tốt nhé! Cả khán phòng đã bán sạch vé rồi đấy.
Steal someone's thunder
Nhà soạn kịch John Dennis thế kỷ 18 phát minh ra một chiếc máy tạo tiếng sấm sân khấu bằng bát kim loại. Vở kịch của ông thất bại nhưng sau đó rạp kịch lại lén dùng máy tạo sấm đó cho vở kịch Macbeth của người khác. Ông liền đứng bật dậy phẫn nộ: "Họ từ chối kịch của tôi nhưng lại cướp sấm của tôi!".
She was furious when her colleague announced her research findings first and stole her thunder.
Cô ấy vô cùng phẫn nộ khi đồng nghiệp đi trước một bước công bố kết quả nghiên cứu và phỗng tay trên mọi lời khen ngợi.
Spill the beans
Tại Hy Lạp cổ đại, các hội đồng bỏ phiếu kín bằng cách thả hạt đậu vào một chiếc bình: hạt đậu trắng biểu thị tán thành, hạt đậu đen biểu thị phản đối. Nếu ai đó vô tình làm đổ bình đậu ra sàn, kết quả bỏ phiếu bí mật sẽ bị lộ trước thời hạn.
We were planning a surprise birthday celebration until Mark spilled the beans.
Chúng tôi đang chuẩn bị một bữa tiệc sinh nhật bất ngờ thì Mark lại lỡ miệng làm lộ bí mật.
Cross the Rubicon
Năm 49 TCN, Julius Caesar dẫn quân đoàn vượt qua con sông nhỏ Rubicon ranh giới phía bắc nước Ý. Luật La Mã quy định bất kỳ danh tướng nào mang quân qua dòng sông này đều bị coi là phản quốc. Khi bước qua bờ sông, Caesar tuyên bố: "Alea iacta est" (Con xúc xắc đã được gieo).
By rejecting the regulatory settlement, the CEO has crossed the Rubicon.
Bằng việc từ chối thỏa thuận hòa giải của cơ quan quản lý, vị tổng giám đốc đã bước qua lằn ranh không thể quay đầu.
Play devil's advocate
Bắt nguồn từ quy trình phong thánh của Tòa thánh Vatican (Advocatus Diaboli). Giáo hội chính thức bổ nhiệm một luật sư có nhiệm vụ tìm kiếm mọi điểm yếu, tật xấu và bằng chứng giả mạo để phản bác việc phong thánh cho một người nhằm đảm bảo tính công tâm tuyệt đối.
Let me play devil’s advocate for a moment: what if consumer demand plummets next quarter?
Hãy để tôi đóng vai người phản biện trái chiều một chút: điều gì sẽ xảy ra nếu nhu cầu tiêu dùng lao dốc trong quý tới?
Throw in the towel
Trong môn quyền anh (boxing), khi võ sĩ bị đánh túi bụi đến mức mất khả năng tự vệ nhưng không chịu ngã, huấn luyện viên ở góc đài sẽ ném chiếc khăn lau mồ hôi vào giữa sàn đấu để báo hiệu cho trọng tài dừng trận đấu và chấp nhận thua.
After failing the licensing examination four times, he finally threw in the towel.
Sau 4 lần thi trượt chứng chỉ hành nghề, cuối cùng anh ấy cũng đành buông xuôi bỏ cuộc.
Drop the ball
Bắt nguồn từ các môn thể thao dùng bóng như bóng chày, bóng bầu dục hay bóng cricket, nơi vận động viên để rơi một đường bóng dễ dàng ngay trước mắt khiến đội nhà bị thủng lưới hoặc thua trận.
The marketing team really dropped the ball by forgetting to verify the event date on the billboard.
Đội ngũ tiếp thị thực sự đã phạm sai lầm tai hại khi quên kiểm tra ngày diễn ra sự kiện trên biển quảng cáo.
Burn the midnight oil
Trước khi có điện chiếu sáng, người ta phải dùng đèn dầu hỏa hoặc nến để đọc sách vào ban đêm. Dầu thắp đèn rất đắt đỏ, nên chỉ những học giả hoặc sinh viên thực sự chăm chỉ mới dám "đốt dầu lúc nửa đêm" để dùi mài kinh sử.
Medical students often burn the midnight oil before national anatomy finals.
Sinh viên y khoa thường xuyên phải thức trắng đêm dùi mài kinh sử trước các kỳ thi giải phẫu quốc gia.
Bark up the wrong tree
Vào thế kỷ 19 ở Bắc Mỹ, những người thợ săn dùng chó săn để lần theo dấu vết của gấu trúc (raccoon) chuyên leo lên cây trốn. Khi bầy chó đánh hơi nhầm hoặc con mồi đã chuyền cành sang cây khác, bầy chó vẫn ngây ngốc đứng sủa dưới gốc cây rỗng.
If you think I took your documents, you are barking up the wrong tree.
Nếu bạn nghĩ rằng tôi đã lấy trộm tài liệu của bạn thì bạn đang tìm nhầm người rồi đó.
Silver lining
Xuất phát từ vở kịch Comus (1634) của đại thi hào John Milton: "Every cloud has a silver lining" (Mỗi đám mây giông đen kịt đều có một đường viền phát sáng bạc lấp lánh khi ánh mặt trời rọi xuyên qua mép mây).
Losing that job was stressful, but the silver lining was that it inspired her to launch her dream venture.
Mất công việc đó rất áp lực, nhưng điều may mắn trong rủi ro là nó đã thôi thúc cô ấy khởi nghiệp với dự án mơ ước.
Turn a blind eye
Năm 1801 trong trận hải chiến Copenhagen, đô đốc Anh Horatio Nelson vốn bị mù một mắt. Khi cấp trên phát tín hiệu cờ lệnh yêu cầu rút quân, Nelson đã cố tình đưa kính viễn vọng lên bên mắt mù của mình và nói: "Tôi thực sự không nhìn thấy tín hiệu nào cả!" và tiếp tục chỉ huy tiến công đại thắng.
The supervisor chose to turn a blind eye to minor attendance infractions.
Người giám sát đã chọn cách nhắm mắt làm ngơ trước những vi phạm điểm danh nhỏ.
Curiosity killed the cat
Nguyên bản thế kỷ 16 là "Care killed the cat" (trong đó "care" thời bấy giờ có nghĩa là sự âu lo, phiền muộn). Dần dần qua thời gian, câu ngạn ngữ được nhà văn O. Henry và báo chí biến đổi thành "Curiosity" phản ánh thói quen thích khám phá nguy hiểm của loài mèo.
Don’t pry into their private legal disputes — remember that curiosity killed the cat.
Đừng tọc mạch vào tranh chấp pháp lý riêng tư của họ — hãy nhớ rằng tò mò quá sẽ rước họa vào thân đấy.
Read between the lines
Bắt nguồn từ nghệ thuật viết thư mật mã (steganography) thời chiến tranh. Các điệp viên viết thông điệp bình thường bằng mực đen, nhưng viết thông điệp quân sự bí mật bằng nước chanh hoặc sữa (mực tàng hình) xen kẽ giữa các dòng chữ, chỉ hiện lên khi hơ trên ngọn lửa.
Reading between the lines of the CEO’s announcement, a massive restructuring is imminent.
Đọc vị những hàm ý phía sau thông báo của vị CEO, một đợt tái cấu trúc quy mô lớn đang đến rất gần.