Báo cáo năng lực học viên

Tiến độ Học tập của Bạn

Theo dõi các mốc năng lực CEFR, số từ vựng nắm vững và 4 kỹ năng cốt lõi.

Cột mốc hiện tại
Cấp độ A1

A1 - Sơ cấp (Nền tảng vững chắc)

Bạn đã hoàn thành 1 trên tổng số 100 bài học. Hãy tiếp tục duy trì thói quen để tiến tới mục tiêu tiếp theo!

A1✓
A2Sắp tới
B1Sắp tới
Bài học hoàn thành

1 / 100

1% tổng lộ trình
Độ chính xác trung bình

92%

Phản xạ bài tập tốt
Từ vựng nắm vững

37 từ

Đã lưu trữ vào trí nhớ
Trạng thái Chứng chỉ

1%

Cần 100% để cấp bằng

Năng lực theo 4 kỹ năng cốt lõi

Đánh giá tổng hợp qua kết quả thực hành bài tập, hội thoại Roleplay và Shadowing.

Kỹ năng Nghe (Listening & Shadowing)72%
Kỹ năng Nói & Phản xạ (Speaking & Roleplay)68%
Kỹ năng Đọc hiểu (Reading & Vocab)80%
Ngữ pháp & Cấu trúc (Grammar & Rules)75%

Nhiệm vụ Hàng ngày & Khiên Bảo vệ

Hoàn thành cả 3 nhiệm vụ hôm nay để nhận thêm +1 Khiên bảo vệ Streak (tối đa 3 khiên).

0 / 3 Khiên hoạt động
+20 XP
Hoàn thành

Chinh Phục Bài Học

Hoàn thành ít nhất 1 bài học mới hoặc ôn tập hôm nay.

+15 XP
0 / 5

Chiến Binh Trí Nhớ

Ôn tập ít nhất 5 thẻ ghi nhớ Spaced Repetition.

+25 XP
Hoàn thành

Đỉnh Cao Chính Xác

Đạt điểm số từ 80% trở lên trong bất kỳ bài học nào.

Huy hiệu Thành tích & Cột mốc

Ghi nhận sự kiên trì và tiến bộ vượt bậc của bạn trên lộ trình chuẩn CEFR.

3 / 7 Đã mở khóa

Bước Chân Đầu Tiên

+50 XP

Hoàn thành bài học đầu tiên trên nền tảng.

Đã đạt1 / 1

Chiến Binh Bền Bỉ

+100 XP

Duy trì streak học tập 3 ngày liên tiếp.

Đã đạt3 / 3

Kỷ Luật Thép

+250 XP

Duy trì streak học tập 7 ngày liên tiếp.

Tiến độ3 / 7

Nhà Thu Thập Từ Vựng

+100 XP

Lưu trữ ít nhất 10 từ vựng vào Hộp nhớ ngắt quãng SRS.

Đã đạt10 / 10

Đại Sứ Từ Vựng

+300 XP

Làm chủ 30 từ vựng trong Hộp nhớ SRS.

Tiến độ25 / 30

Điểm Tuyệt Đối 100%

+150 XP

Hoàn thành một bài học hoặc Quiz với điểm số hoàn hảo 100%.

Tiến độ0 / 1

Năng Lực Toàn Diện

+200 XP

Đạt cấp độ Developing trở lên ở cả 4 kỹ năng (Từ vựng, Ngữ pháp, Đọc hiểu, Nghe).

Tiến độ2 / 4
Trình độ:
Phân hệ:

Bản đồ Khái niệm & Chuỗi Tiền đề (19 khái niệm)

Click để xem cấu trúc phụ thuộc
Pre-A1
Ngữ âm

Bảng phiên âm quốc tế IPA

International Phonetic Alphabet (IPA)

Mô tả sư phạm

Nhận diện và phát âm chuẩn các nguyên âm đơn, nguyên âm đôi và phụ âm tiếng Anh.

Bậc nhận thức (Bloom):
Remember
Tiền đề cần có trước (0)

Không có tiền đề bắt buộc (Khái niệm nền tảng).

Mở khóa tiếp theo (1)

Bảng Quy Đổi Điểm Thi Quốc Tế (Global Exam Crosswalk)

Quy chiếu chuẩn hóa CEFR sang IELTS, TOEIC, TOEFL iBT & Cambridge dành cho 1 Tỷ người học.

Hội Đồng Châu Âu (CoE)
IELTS Academic
Band 2.5 - 3.5

Du học & Định cư Quốc tế

TOEIC 2 Kỹ Năng
120 - 220 / 990

Chuẩn Tuyển Dụng Doanh Nghiệp

TOEFL iBT
20 - 34 / 120

Đại Học Mỹ & Bắc Mỹ

Cambridge & DET
A2 • DET 30 - 55

Đánh giá Năng lực Toàn cầu

Năng Lực Giao Tiếp Toàn Cầu Đạt Được (Global Can-Do Statement)

"Can introduce self, ask simple everyday questions, and interact in slow, clear speech."

"Tự giới thiệu bản thân, hỏi đường, gọi món, trả lời thói quen hàng ngày với tốc độ chậm."

Phù hợp vai trò:
Giao tiếp du lịch cơ bản
Điền biểu mẫu xuất nhập cảnh
Hỏi đáp thường nhật
Chẩn Đoán Giao Thoa Tiếng Mẹ Đẻ (L1 SLA Engine)
Ngôn Ngữ Học Ứng Dụng

Cố Vấn Khắc Phục Bẫy Tiếng Mẹ Đẻ (L1 Interference)

Phân tích căn nguyên não bộ hay mắc lỗi ngữ pháp và phát âm do thói quen dịch nghĩa từ tiếng mẹ đẻ.

Ngôn ngữ bản xứ
🇻🇳Tiếng Việt
Họ ngôn ngữ
Austroasiatic
Trật tự cú pháp
SVO
Hệ thống chữ viết
Latin (Quốc ngữ)

Các lỗi ngữ pháp sinh ra do người học chuyển dịch trực tiếp tư duy từ tiếng mẹ đẻ (Tiếng Việt) sang tiếng Anh:

Tense Inflection
Bẫy #1
"Yesterday I go to market."
"Yesterday I went to the market."

Căn nguyên tư duy: Vietnamese indicates tense with external particles (đã, đang, sẽ) rather than internal verb conjugation.

Third-Person Singular -s
Bẫy #2
"She work in a bank."
"She works in a bank."

Căn nguyên tư duy: Vietnamese verbs never change form based on subject agreement.

Chỉ thị Sư phạm Tự động cho Trợ lý AI Tutor:

"Emphasize verb inflections, articles (a/an/the), and enforce audible final consonants in audio grading."

Sổ tay Sửa lỗi Thường gặp

Ghi nhận các điểm bạn cần lưu ý để không lặp lại lỗi sai.

0 / 1 đã củng cố
Chủ điểm: agreement
Đã sửa đúng
Lỗi sai hay mắc:"She are a doctor."
Cách dùng đúng:"She is a doctor."

💡 Ghi nhớ: Chủ ngữ ngôi thứ ba số ít "She" đi với động từ to be là "is", không dùng "are".