Tiến độ Học tập của Bạn
Theo dõi các mốc năng lực CEFR, số từ vựng nắm vững và 4 kỹ năng cốt lõi.
A1 - Sơ cấp (Nền tảng vững chắc)
Bạn đã hoàn thành 1 trên tổng số 100 bài học. Hãy tiếp tục duy trì thói quen để tiến tới mục tiêu tiếp theo!
1 / 100
1% tổng lộ trình92%
Phản xạ bài tập tốt37 từ
Đã lưu trữ vào trí nhớ1%
Cần 100% để cấp bằngNăng lực theo 4 kỹ năng cốt lõi
Đánh giá tổng hợp qua kết quả thực hành bài tập, hội thoại Roleplay và Shadowing.
Nhiệm vụ Hàng ngày & Khiên Bảo vệ
Hoàn thành cả 3 nhiệm vụ hôm nay để nhận thêm +1 Khiên bảo vệ Streak (tối đa 3 khiên).
Chinh Phục Bài Học
Hoàn thành ít nhất 1 bài học mới hoặc ôn tập hôm nay.
Chiến Binh Trí Nhớ
Ôn tập ít nhất 5 thẻ ghi nhớ Spaced Repetition.
Đỉnh Cao Chính Xác
Đạt điểm số từ 80% trở lên trong bất kỳ bài học nào.
Huy hiệu Thành tích & Cột mốc
Ghi nhận sự kiên trì và tiến bộ vượt bậc của bạn trên lộ trình chuẩn CEFR.
Bước Chân Đầu Tiên
+50 XPHoàn thành bài học đầu tiên trên nền tảng.
Chiến Binh Bền Bỉ
+100 XPDuy trì streak học tập 3 ngày liên tiếp.
Kỷ Luật Thép
+250 XPDuy trì streak học tập 7 ngày liên tiếp.
Nhà Thu Thập Từ Vựng
+100 XPLưu trữ ít nhất 10 từ vựng vào Hộp nhớ ngắt quãng SRS.
Đại Sứ Từ Vựng
+300 XPLàm chủ 30 từ vựng trong Hộp nhớ SRS.
Điểm Tuyệt Đối 100%
+150 XPHoàn thành một bài học hoặc Quiz với điểm số hoàn hảo 100%.
Năng Lực Toàn Diện
+200 XPĐạt cấp độ Developing trở lên ở cả 4 kỹ năng (Từ vựng, Ngữ pháp, Đọc hiểu, Nghe).
Bản đồ Khái niệm & Chuỗi Tiền đề (19 khái niệm)
Click để xem cấu trúc phụ thuộcBảng Quy Đổi Điểm Thi Quốc Tế (Global Exam Crosswalk)
Quy chiếu chuẩn hóa CEFR sang IELTS, TOEIC, TOEFL iBT & Cambridge dành cho 1 Tỷ người học.
Du học & Định cư Quốc tế
Chuẩn Tuyển Dụng Doanh Nghiệp
Đại Học Mỹ & Bắc Mỹ
Đánh giá Năng lực Toàn cầu
"Can introduce self, ask simple everyday questions, and interact in slow, clear speech."
"Tự giới thiệu bản thân, hỏi đường, gọi món, trả lời thói quen hàng ngày với tốc độ chậm."
Cố Vấn Khắc Phục Bẫy Tiếng Mẹ Đẻ (L1 Interference)
Phân tích căn nguyên não bộ hay mắc lỗi ngữ pháp và phát âm do thói quen dịch nghĩa từ tiếng mẹ đẻ.
Các lỗi ngữ pháp sinh ra do người học chuyển dịch trực tiếp tư duy từ tiếng mẹ đẻ (Tiếng Việt) sang tiếng Anh:
Căn nguyên tư duy: Vietnamese indicates tense with external particles (đã, đang, sẽ) rather than internal verb conjugation.
Căn nguyên tư duy: Vietnamese verbs never change form based on subject agreement.
"Emphasize verb inflections, articles (a/an/the), and enforce audible final consonants in audio grading."
Sổ tay Sửa lỗi Thường gặp
Ghi nhận các điểm bạn cần lưu ý để không lặp lại lỗi sai.
💡 Ghi nhớ: Chủ ngữ ngôi thứ ba số ít "She" đi với động từ to be là "is", không dùng "are".