Cẩm Nang Công Thức Vàng & Quy Tắc CEFR
Hệ thống 96 chuyên đề ngữ pháp then chốt từ A1 đến B1: đóng khung công thức, so sánh lỗi sai kinh điển và bài tập tương tác tức thì.
Quy tắc Nguyên Âm Ngắn (CVC Rule)
Bài 1: Bảng chữ cái & Nguyên âm ngắn (Short Vowels)
Trật tự mô tả đồ vật
Bài 2: Số đếm (1–20) & Bảng màu sắc
Cấu trúc This is / That is
Bài 3: Định danh đồ vật: This is / That is
Mẫu câu chào hỏi & Đáp từ
Bài 4: Chào hỏi, Cảm ơn & Tạm biệt
Đại từ nhân xưng làm chủ ngữ
Bài 5: 7 Đại từ nhân xưng chủ ngữ (Subject Pronouns)
Giới từ ON chỉ thời gian ngày
Bài 6: 7 Ngày trong tuần & Giới từ ON
Câu mệnh lệnh trực tiếp
Bài 7: Khẩu lệnh lớp học (Classroom Imperatives)
Cấu trúc I am + Tính từ cảm xúc
Bài 8: Biểu đạt cảm xúc & Cảm giác cơ bản
Cấu trúc hỏi Tên và Tuổi
Bài 9: Hỏi & Trả lời Tên, Tuổi
Động từ To Be ở hiện tại đơn (Am / Is / Are)
Bài 1: Chào hỏi & Tự giới thiệu bản thân
Tính từ sở hữu (Possessive Adjectives)
Bài 2: Giới thiệu gia đình & Đại từ sở hữu
Thì Hiện tại đơn (Present Simple) & Trạng từ tần suất
Bài 3: Lịch trình hàng ngày & Thói quen
Cấu trúc yêu cầu lịch sự: Would like & Could I have
Bài 4: Quán Cafe & Gọi món lịch sự
Mệnh lệnh thức chỉ đường & Giới từ nơi chốn
Bài 5: Mua sắm & Hỏi đường phố
Mạo từ a/an trước danh từ nghề nghiệp
Bài 6: Nghề nghiệp & Nơi làm việc
Động từ chỉ sở thích + Danh động từ (Gerund V-ing)
Bài 7: Sở thích & Thời gian rảnh
Thì Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous)
Bài 8: Thời tiết & Trang phục thường ngày
Động từ To Be ở Quá khứ đơn (Was / Were)
Bài 9: Kỳ nghỉ cuối tuần đã qua
Hệ thống ngữ pháp cốt lõi trình độ A1
Bài 10: Tổng kết A1 & Tự tin giao tiếp
Hỏi giá tiền & Số lượng (How much vs How many)
Bài 11: Số đếm, Giá cả & Mua sắm tại chợ
Cách sử dụng Some và Any
Bài 12: Đồ ăn & Thực đơn món ăn
Miêu tả đặc điểm ngoại hình: To Be vs Have/Has
Bài 13: Mô tả ngoại hình & Tính cách
Giới từ thời gian: At, In, On & Nói giờ
Bài 14: Giờ giấc & Lịch hẹn
Giới từ và động từ chỉ phương tiện giao thông
Bài 15: Phương tiện giao thông & Đi lại
Cấu trúc có cái gì đó: There is & There are
Bài 16: Nhà cửa & Đồ đạc trong phòng
Hỏi và diễn tả cảm xúc với To Be và Feel
Bài 17: Cảm xúc & Tâm trạng thường ngày
Cụm động từ thể thao: Play, Go, Do
Bài 18: Thể thao & Lối sống lành mạnh
Động từ khuyết thiếu chỉ khả năng: Can & Can't
Bài 19: Khả năng & Kỹ năng cá nhân
Cấu trúc bài diễn thuyết tự giới thiệu cá nhân hoàn chỉnh
Bài 20: Tốt nghiệp A1: Dự án giới thiệu cuộc sống
Thì Quá khứ đơn (Past Simple): Động từ quy tắc & bất quy tắc
Bài 1: Kể lại sự cố & Chuyến đi quá khứ
Cấp so sánh hơn & So sánh nhất của tính từ
Bài 2: Khách sạn & So sánh dịch vụ
Động từ khuyết thiếu đưa ra lời khuyên: Should & Shouldn't
Bài 3: Lời khuyên sức khỏe & Khám bác sĩ
Động từ chỉ nghĩa vụ & Sự bắt buộc: Must vs Have to
Bài 4: Sân bay & Quy định an ninh
Thì Tương lai gần: Be going to + V
Bài 5: Kế hoạch tương lai & Mục tiêu cá nhân
Cấu trúc biểu đạt sự ưu tiên: Would prefer / Would rather
Bài 6: Nhà hàng & Gọi món theo set
Thì Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous)
Bài 7: Mua sắm trực tuyến & Đổi trả hàng
Tương lai đơn (Future Simple): Will & Won't
Bài 8: Dự báo thời tiết & Môi trường
Giới từ chỉ sự chuyển động (Prepositions of Movement)
Bài 9: Chỉ đường phức hợp & Giao thông đô thị
Thì Hiện tại hoàn thành: Ever & Never cho trải nghiệm
Bài 10: Rạp chiếu phim & Đánh giá phim ảnh
Cấu trúc yêu cầu thực hiện giao dịch: I would like to + Verb
Bài 11: Ngân hàng & Giao dịch tài chính
Hỏi thông tin chi tiết: Does the rent include...?
Bài 12: Thuê căn hộ & Hợp đồng thuê nhà
Mẫu câu gợi ý & Lời mời thân mật (Making Suggestions)
Bài 13: Thư mời & Đáp lại lời mời tiệc
Liên từ chỉ trình tự (Sequence Markers)
Bài 14: Kể chuyện theo trình tự thời gian
Nhập môn câu Bị động (Present Simple Passive)
Bài 15: Lễ hội & Văn hóa thế giới
Câu điều kiện loại 1 (First Conditional)
Bài 16: Du lịch sinh thái & Thiên nhiên
Cấu trúc thói quen trong quá khứ: Used to + V
Bài 17: Công nghệ & Thiết bị di động
Mẫu câu điện thoại chuẩn mực (Telephone Phrases)
Bài 18: Gọi điện thoại & Để lại lời nhắn
Mẫu câu khẩn cấp (Emergency Communications)
Bài 19: Khẩn cấp & Báo cáo tai nạn
Tích hợp toàn bộ ngữ pháp cấp độ A2
Bài 20: Tốt nghiệp A2: Phỏng vấn giao tiếp thực chiến
Văn phong Email trang trọng & Cụm từ cố định
Bài 1: Viết email công sở trang trọng
Nghệ thuật phản biện & Đồng thuận lịch sự (Diplomatic Language)
Bài 2: Tham gia cuộc họp & Đưa ra ý kiến
Động từ & Trạng từ miêu tả xu hướng biến thiên
Bài 3: Thuyết trình số liệu & Xu hướng
Thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect): For vs Since
Bài 4: Phỏng vấn xin việc & Kinh nghiệm
Mẫu câu xin lỗi và đưa ra giải pháp khắc phục (Customer Service)
Bài 5: Chăm sóc khách hàng & Đàm phán hoàn tiền
Thì Tương lai hoàn thành (Future Perfect): Will have + V3/ed
Bài 6: Quản lý thời gian & Hạn chót
Thể sai khiến trong quản lý: Have / Get someone to do something
Bài 7: Làm việc nhóm & Ủy thác công việc
Câu điều kiện loại 2 trong đàm phán thương mại
Bài 8: Đàm phán hợp đồng & Thỏa thuận kinh doanh
Mẫu câu hòa giải & Đưa ra đề xuất khách quan
Bài 9: Giải quyết xung đột nơi công sở
Báo cáo trạng thái dự án (Project Status Expressions)
Bài 10: Báo cáo dự án & Cập nhật tiến độ
Mẫu câu phân tích hiệu quả chiến dịch (Campaign Metrics)
Bài 11: Tiếp thị số & Truyền thông thương hiệu
Công thức bài Elevator Pitch (30-second Pitch Formula)
Bài 12: Kỹ năng Networking & Giới thiệu bản thân trong 30 giây
Câu điều kiện hỗn hợp trong vận trù học (Logistics Conditionals)
Bài 13: Chuỗi cung ứng & Vận chuyển Logistics
Cấu trúc phòng ngừa rủi ro: In case of / In the event of
Bài 14: Quản trị khủng hoảng & Xử lý rủi ro
Mệnh đề quan hệ xác định & không xác định (Relative Clauses)
Bài 15: Văn hóa doanh nghiệp & Hòa nhập đa văn hóa
Mô hình phản hồi mang tính xây dựng (Constructive Feedback Models)
Bài 16: Đánh giá hiệu suất nhân viên & KPI
Mẫu câu kích thích tư duy đột phá (Creative Facilitation)
Bài 17: Đổi mới sáng tạo & Tư duy thiết kế
Cấu trúc định vị giá trị thị trường (Value Proposition Formulas)
Bài 18: Thuyết phục nhà đầu tư & Pitching
Cấu trúc cam kết hành động bền vững (Commitment Formulas)
Bài 19: Trách nhiệm xã hội & Phát triển bền vững
Tổng hợp cấu trúc điều hành và diễn thuyết cấp quản lý B1
Bài 20: Tốt nghiệp B1: Mô phỏng hội nghị điều hành doanh nghiệp
Thì Quá khứ hoàn thành (Past Perfect Tense)
Bài 1: Thì Quá khứ hoàn thành & Phân định chuỗi sự kiện điều hành
Đảo ngữ với Trạng từ phủ định đứng đầu câu
Bài 2: Cấu trúc Đảo ngữ & Phong thái Trang trọng (Inversion)
Thể Giả Định (Present Subjunctive)
Bài 3: Thể Giả Định & Quy Chuẩn Đề Xuất (The Subjunctive Mood)
Cấu trúc Câu Chẻ (Cleft Sentences)
Bài 4: Câu Chẻ Nhấn Mạnh & Định Hướng Trọng Tâm (Cleft Sentences)
Mệnh đề phân từ (Participle Clauses)
Bài 5: Mệnh Đề Phân Từ & Tối Ưu Hóa Ngôn Từ (Participle Clauses)
Câu điều kiện hỗn hợp (Mixed Conditionals: Type 3 + 2)
Bài 6: Câu Điều Kiện Hỗn Hợp & Đánh Giá Rủi Ro Chiến Lược
Thể Bị Động Tường Thuật (Impersonal & Personal Passive)
Bài 7: Thể Bị Động Tường Thuật & Tính Khách Quan Báo Chí (Reporting Passive)
Động từ khuyết thiếu phỏng đoán quá khứ
Bài 9: Động Từ Khuyết Thiếu Suy Đoán Quá Khứ (Past Modals)
Đảo ngữ phủ định tuyệt đối (Absolute Negative Inversion)
Bài 1: Đảo ngữ kép & Cấu trúc nhấn mạnh tuyệt đối
Nominalization & Information Packing
Bài 2: Kỹ thuật Danh từ hóa (Nominalization) trong Báo cáo Cấp cao
Absolute Participial Clauses
Bài 3: Mệnh đề Phân từ Độc lập (Absolute Clauses)
Epistemic Modality & Hedging Devices
Bài 4: Nghệ Thuật Rào Đón Học Thuật (Hedging & Epistemic Stance)
Impersonal & Distance Passives
Bài 5: Thể Bị Động Phi Nhân Xưng trong Tuyên Bố Điều Hành
Strategic Concession Syntax
Bài 6: Kỹ Thuật Nhượng Bộ Chiến Lược trong Đàm Phán
Institutional Accountability Protocol
Bài 8: Giao Tiếp Khủng Hoảng & Kiểm Soát Thiệt Hại (Damage Control)
The Rule of Three (Tricolon) & Parallelism
Bài 9: Hùng Biện Thuyết Phục & Cấu Trúc Tam Phân (Tricolon)
Bilateral Agreement Closure & Ratification
Bài 10: Tinh Hoa Đàm Phán Xuyên Biên Giới & Ký Kết Thỏa Thuận
Đảo ngữ phân từ & Cụm tính từ tiền trí (Participle Fronting)
Bài 1: Đảo ngữ cổ điển & Mệnh đề tiền trí nhấn mạnh
Đảo ngữ Giả định phản thực tế kép
Bài 2: Giả định thức phản thực tế & Tỉnh lược nhã nhặn
Literary & Classical Idioms in Public Discourse
Bài 3: Thành ngữ văn học & Cội nguồn Shakespearean
Chiasmus & Antithetical Symmetry
Bài 4: Nghệ thuật Hùng biện Oratory: Phản đề & Đối ngẫu
Phủ định kép trong Nói giảm (Double Negative Litotes)
Bài 5: Châm biếm tao nhã, Litotes & Văn phong Giảm khinh
Quy chuẩn Văn kiện Ngoại giao Đa phương
Bài 6: Soạn thảo Điều ước Quốc tế & Công ước Đa phương
Ngôn ngữ Rào đón Giải tỏa Khủng hoảng
Bài 7: Ngoại giao Khủng hoảng & Đàm phán Kênh bí mật
Điều khoản Pháp lý Tiêu chuẩn (Boilerplate Architecture)
Bài 8: Ngôn ngữ Hợp đồng Phức hợp & Mơ hồ có chủ đích
Ngôn ngữ Chứng minh Tính Mới & Không Hiển Nhiên
Bài 9: Tranh luận Sở hữu Trí tuệ & Bảo vệ Sáng chế
Ngôn Luận Biện Giác & Hoài Nghi Phương Pháp Luận
Bài 10: Biện hộ Luận án Tiến sĩ & Đấu trí Triết học