Khung Năng Lực Tiêu Chuẩn Quốc Tế CEFR

Lộ Trình Học Chuẩn CEFR Quốc Tế (Pre-A1 ➔ C2)

Thiết kế dành riêng cho người học từ con số 0 đến tự tin giao tiếp và làm việc chuyên nghiệp. Nhấp vào từng cấp độ hoặc mở Bản đồ tri thức để khám phá chuỗi điều kiện mở khóa.

Pre-A1
Cấp độ Pre-A1🎯 500 – 800 Từ vựng cốt lõi (Chuẩn Cambridge English Vocabulary Profile & Oxford A1) • 24 Chủ điểm Ngữ pháp nền tảng bắt buộc (Chuẩn Cambridge Grammar Profile A1)

Tiếng Anh Nhập Môn & Ngữ Âm Phonics (Pre-A1 Foundation)

Chuẩn đầu ra A1 theo Khung tham chiếu Châu Âu (CEFR / Council of Europe): Người học tích lũy từ 500 đến 800 từ vựng chủ động (active vocabulary) và 24 chủ điểm ngữ pháp cốt lõi để tự tin chào hỏi, tự giới thiệu bản thân, mô tả gia đình, công việc, đồ vật xung quanh, diễn đạt thói quen, hỏi đường, mua sắm và gọi món tại nhà hàng.

0 / 10 bài (0%)
A1
Cấp độ A1🎯 500 – 800 Từ vựng cốt lõi (Chuẩn Cambridge English Vocabulary Profile & Oxford A1) • 24 Chủ điểm Ngữ pháp nền tảng bắt buộc (Chuẩn Cambridge Grammar Profile A1)

Tiếng Anh Nền Tảng A1 (Breakthrough Starter)

Chuẩn đầu ra A1 theo Khung tham chiếu Châu Âu (CEFR / Council of Europe): Người học tích lũy từ 500 đến 800 từ vựng chủ động (active vocabulary) và 24 chủ điểm ngữ pháp cốt lõi để tự tin chào hỏi, tự giới thiệu bản thân, mô tả gia đình, công việc, đồ vật xung quanh, diễn đạt thói quen, hỏi đường, mua sắm và gọi món tại nhà hàng.

1 / 20 bài (5%)

Phần 1: Nhận Diện & Giao Tiếp Cơ Bản

Bài 1: Chào hỏi & Tự giới thiệu bản thân

8 phút•

Bài 2: Giới thiệu gia đình & Đại từ sở hữu

10 phút•

Bài 3: Lịch trình hàng ngày & Thói quen

10 phút•

Bài 4: Quán Cafe & Gọi món lịch sự

8 phút•

Bài 5: Mua sắm & Hỏi đường phố

10 phút•

Phần 2: Đời Sống, Nghề Nghiệp & Sở Thích

Bài 6: Nghề nghiệp & Nơi làm việc

10 phút•

Bài 7: Sở thích & Thời gian rảnh

10 phút•

Bài 8: Thời tiết & Trang phục thường ngày

10 phút•

Bài 9: Kỳ nghỉ cuối tuần đã qua

10 phút•

Bài 10: Tổng kết A1 & Tự tin giao tiếp

12 phút•

Phần 3: Mua Sắm, Thời Gian & Di Chuyển

Bài 11: Số đếm, Giá cả & Mua sắm tại chợ

10 phút•

Bài 12: Đồ ăn & Thực đơn món ăn

10 phút•

Bài 13: Mô tả ngoại hình & Tính cách

10 phút•

Bài 14: Giờ giấc & Lịch hẹn

10 phút•

Bài 15: Phương tiện giao thông & Đi lại

10 phút•

Phần 4: Không Gian Sống, Cảm Xúc & Kỹ Năng

Bài 16: Nhà cửa & Đồ đạc trong phòng

10 phút•

Bài 17: Cảm xúc & Tâm trạng thường ngày

10 phút•

Bài 18: Thể thao & Lối sống lành mạnh

10 phút•

Bài 19: Khả năng & Kỹ năng cá nhân

10 phút•

Bài 20: Tốt nghiệp A1: Dự án giới thiệu cuộc sống

15 phút•

A2
Cấp độ A2🎯 1.000 – 1.500 Từ vựng giao tiếp thực tế (Chuẩn Cambridge A2 Key / KET) • 24 Chủ điểm Ngữ pháp giao tiếp mở rộng (Chuẩn Cambridge Grammar Profile A2)

Tiếng Anh Giao Tiếp Thực Chiến A2 (Elementary Real-World)

Chuẩn đầu ra A2 theo CEFR: Vốn từ vựng đạt 1.000 – 1.500 từ và 24 chủ điểm ngữ pháp mở rộng giúp bạn trao đổi thông tin độc lập, đi du lịch nước ngoài, đặt phòng khách sạn, làm thủ tục hải quan sân bay, xử lý tình huống y tế và tự tin kể lại sự việc trong quá khứ.

0 / 20 bài (0%)
B1
Cấp độ B1🎯 2.000 – 2.500 Từ vựng học thuật & thương mại (Chuẩn Oxford 3000 & Cambridge B1 Preliminary) • 24 Chủ điểm Ngữ pháp công sở & học thuật chuyên sâu (Chuẩn Cambridge B1)

Tiếng Anh Công Sở & Sự Nghiệp B1 (Professional Workplace)

Chuẩn đầu ra B1 theo CEFR: Nắm trọn vẹn 2.000 – 2.500 từ vựng cốt lõi của tiếng Anh quốc tế, tự tin làm việc trong môi trường đa quốc gia, viết email công việc trang trọng, phỏng vấn xin việc, thuyết trình số liệu dự án và đàm phán hợp đồng thương mại.

0 / 20 bài (0%)
B2
Cấp độ B2🎯 500 – 800 Từ vựng cốt lõi (Chuẩn Cambridge English Vocabulary Profile & Oxford A1) • 24 Chủ điểm Ngữ pháp nền tảng bắt buộc (Chuẩn Cambridge Grammar Profile A1)

Tiếng Anh Quản Trị & Lãnh Đạo Toàn Cầu B2 (Executive Vantage)

Chuẩn đầu ra A1 theo Khung tham chiếu Châu Âu (CEFR / Council of Europe): Người học tích lũy từ 500 đến 800 từ vựng chủ động (active vocabulary) và 24 chủ điểm ngữ pháp cốt lõi để tự tin chào hỏi, tự giới thiệu bản thân, mô tả gia đình, công việc, đồ vật xung quanh, diễn đạt thói quen, hỏi đường, mua sắm và gọi món tại nhà hàng.

0 / 10 bài (0%)
C1
Cấp độ C1🎯 500 – 800 Từ vựng cốt lõi (Chuẩn Cambridge English Vocabulary Profile & Oxford A1) • 24 Chủ điểm Ngữ pháp nền tảng bắt buộc (Chuẩn Cambridge Grammar Profile A1)

Tiếng Anh Học Thuật & Đàm Phán Cấp Cao C1 (Advanced Academic & Executive Discourse)

Chuẩn đầu ra A1 theo Khung tham chiếu Châu Âu (CEFR / Council of Europe): Người học tích lũy từ 500 đến 800 từ vựng chủ động (active vocabulary) và 24 chủ điểm ngữ pháp cốt lõi để tự tin chào hỏi, tự giới thiệu bản thân, mô tả gia đình, công việc, đồ vật xung quanh, diễn đạt thói quen, hỏi đường, mua sắm và gọi món tại nhà hàng.

0 / 10 bài (0%)
C2
Cấp độ C2🎯 500 – 800 Từ vựng cốt lõi (Chuẩn Cambridge English Vocabulary Profile & Oxford A1) • 24 Chủ điểm Ngữ pháp nền tảng bắt buộc (Chuẩn Cambridge Grammar Profile A1)

Tiếng Anh Điêu Luyện & Thuật Hùng Biện Ngoại Giao C2 (Mastery & Diplomatic Rhetoric)

Chuẩn đầu ra A1 theo Khung tham chiếu Châu Âu (CEFR / Council of Europe): Người học tích lũy từ 500 đến 800 từ vựng chủ động (active vocabulary) và 24 chủ điểm ngữ pháp cốt lõi để tự tin chào hỏi, tự giới thiệu bản thân, mô tả gia đình, công việc, đồ vật xung quanh, diễn đạt thói quen, hỏi đường, mua sắm và gọi món tại nhà hàng.

0 / 10 bài (0%)