Từ Vựng Studio & Luyện Phát Âm
Tra cứu 775 từ vựng cốt lõi theo khung năng lực Châu Âu, luyện nói chuẩn qua Micro và nạp ngay vào Hộp nhớ SRS.
hello
Xin chào (trang trọng)
"Hello, how can I help you today?"
(Xin chào, tôi có thể giúp gì cho bạn hôm nay?)
hi
Chào (thân mật)
"Hi Sarah, good to see you!"
(Chào Sarah, rất vui được gặp bạn!)
good morning
Chào buổi sáng
"Good morning, everyone!"
(Chào buổi sáng tất cả mọi người!)
good afternoon
Chào buổi chiều
"Good afternoon, sir."
(Chào buổi chiều, thưa ngài.)
good evening
Chào buổi tối
"Good evening and welcome to our hotel."
(Chào buổi tối và chào mừng quý khách đến khách sạn của chúng tôi.)
goodbye
Tạm biệt
"Goodbye, see you tomorrow!"
(Tạm biệt, hẹn gặp lại bạn vào ngày mai!)
please
Làm ơn, xin vui lòng
"Can you help me, please?"
(Làm ơn có thể giúp tôi được không?)
thank you
Cảm ơn bạn
"Thank you very much for your advice."
(Cảm ơn bạn rất nhiều vì lời khuyên.)
welcome
Chào mừng, không có chi
"You are always welcome here."
(Bạn luôn được chào đón ở đây.)
nice to meet you
Rất vui được gặp bạn
"Nice to meet you, my name is David."
(Rất vui được gặp bạn, tên tôi là David.)
name
Tên gọi
"What is your full name?"
(Tên đầy đủ của bạn là gì?)
country
Quốc gia, đất nước
"Which country are you from?"
(Bạn đến từ quốc gia nào?)
nationality
Quốc tịch
"My nationality is Vietnamese."
(Quốc tịch của tôi là Việt Nam.)
Vietnam
Việt Nam
"I live in Vietnam."
(Tôi sống ở Việt Nam.)
Vietnamese
Thuộc Việt Nam, tiếng Việt
"Vietnamese food is very delicious."
(Món ăn Việt Nam rất ngon.)
England
Nước Anh
"London is the capital of England."
(London là thủ đô của nước Anh.)
English
Tiếng Anh, người Anh
"I want to speak English fluently."
(Tôi muốn nói tiếng Anh trôi chảy.)
America
Nước Mỹ
"She was born in America."
(Cô ấy sinh ra ở Mỹ.)
American
Thuộc nước Mỹ
"He is an American engineer."
(Anh ấy là một kỹ sư người Mỹ.)
Japan
Nước Nhật Bản
"Japan is famous for cherry blossoms."
(Nhật Bản nổi tiếng với hoa anh đào.)
number
Con số, số đếm
"What is your phone number?"
(Số điện thoại của bạn là gì?)
zero
Số 0
"The score was two to zero."
(Tỉ số là hai không.)
one
Số 1
"I have one younger brother."
(Tôi có một người em trai.)
two
Số 2
"There are two cups on the table."
(Có hai cái tách trên bàn.)
three
Số 3
"We have three classes today."
(Hôm nay chúng tôi có ba tiết học.)
four
Số 4
"A square has four equal sides."
(Hình vuông có bốn cạnh bằng nhau.)
five
Số 5
"Give me five minutes, please."
(Làm ơn cho tôi năm phút.)
ten
Số 10
"The meeting starts in ten minutes."
(Cuộc họp bắt đầu trong mười phút nữa.)
hundred
Một trăm (100)
"This book has one hundred pages."
(Cuốn sách này có một trăm trang.)
thousand
Một nghìn (1.000)
"Over a thousand people attended the event."
(Hơn một nghìn người đã tham dự sự kiện.)
family
Gia đình
"I love spending time with my family."
(Tôi thích dành thời gian bên gia đình.)
parents
Cha mẹ
"My parents live in Da Nang."
(Bố mẹ tôi sống ở Đà Nẵng.)
father
Bố, cha
"My father is a civil engineer."
(Bố tôi là kỹ sư xây dựng.)
mother
Mẹ
"My mother is a loving teacher."
(Mẹ tôi là một cô giáo giàu tình cảm.)
brother
Anh trai, em trai
"Do you have an older brother?"
(Bạn có anh trai không?)
sister
Chị gái, em gái
"My younger sister is studying law."
(Em gái tôi đang học ngành luật.)
son
Con trai
"They have two sons and one daughter."
(Họ có hai người con trai và một người con gái.)
daughter
Con gái
"Their daughter plays the piano well."
(Con gái họ chơi đàn piano rất giỏi.)
child
Đứa trẻ
"She is an only child in her family."
(Cô ấy là con một trong gia đình.)
children
Trẻ em, các con
"The children are playing happily in the yard."
(Lũ trẻ đang chơi vui vẻ ngoài sân.)
baby
Em bé sơ sinh
"The baby is sleeping peacefully."
(Em bé đang ngủ rất ngoan.)
grandfather
Ông nội, ông ngoại
"My grandfather is eighty years old."
(Ông tôi năm nay tám mươi tuổi.)
grandmother
Bà nội, bà ngoại
"My grandmother tells wonderful stories."
(Bà tôi kể những câu chuyện rất tuyệt vời.)
grandparents
Ông bà
"We visit our grandparents every summer."
(Chúng tôi về thăm ông bà vào mỗi mùa hè.)
uncle
Chú, bác, cậu
"My uncle works at a hospital in Hanoi."
(Chú tôi làm việc ở bệnh viện tại Hà Nội.)
aunt
Cô, dì, thím, mợ
"Aunt Mary baked delicious cookies."
(Dì Mary đã nướng những chiếc bánh quy rất ngon.)
cousin
Anh/chị/em họ
"My cousin and I are the same age."
(Tôi và người anh em họ bằng tuổi nhau.)
friend
Bạn bè
"A good friend is hard to find."
(Một người bạn tốt thì rất khó tìm.)
best friend
Bạn thân nhất
"Linh has been my best friend for ten years."
(Linh là bạn thân nhất của tôi suốt mười năm qua.)
neighbor
Người hàng xóm
"Our neighbors are very quiet and friendly."
(Những người hàng xóm của chúng tôi rất yên tĩnh và thân thiện.)
husband
Người chồng
"Her husband works in finance."
(Chồng cô ấy làm việc trong ngành tài chính.)
wife
Người vợ
"His wife is a professional photographer."
(Vợ anh ấy là một nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp.)
boy
Cậu bé
"The little boy is reading a comic book."
(Cậu bé đang đọc truyện tranh.)
girl
Cô bé
"That girl speaks English very naturally."
(Cô bé đó nói tiếng Anh rất tự nhiên.)
man
Người đàn ông
"The man in the suit is our company director."
(Người đàn ông mặc vest là giám đốc công ty chúng tôi.)
woman
Người phụ nữ
"She is an intelligent and successful woman."
(Cô ấy là một người phụ nữ thông minh và thành đạt.)
person
Một con người, cá nhân
"He is a very reliable person."
(Anh ấy là một người rất đáng tin cậy.)
people
Mọi người (số nhiều)
"Many people enjoy walking in the park."
(Nhiều người thích đi dạo trong công viên.)
relative
Bà con họ hàng
"All our relatives gathered for Tet holiday."
(Tất cả họ hàng đã tề tựu đông đủ nhân dịp Tết.)
marry
Kết hôn
"They plan to marry next spring."
(Họ dự định kết hôn vào mùa xuân tới.)
job
Công việc, nghề nghiệp
"I enjoy my new job very much."
(Tôi rất thích công việc mới của mình.)
career
Sự nghiệp
"She has a promising career in technology."
(Cô ấy có một sự nghiệp đầy hứa hẹn trong ngành công nghệ.)
teacher
Giáo viên
"Our English teacher is very patient."
(Thầy giáo tiếng Anh của chúng tôi rất kiên nhẫn.)
student
Học sinh, sinh viên
"She is a diligent university student."
(Cô ấy là một sinh viên đại học chăm chỉ.)
doctor
Bác sĩ
"You should see a doctor if you feel unwell."
(Bạn nên đi khám bác sĩ nếu cảm thấy không khỏe.)
nurse
Y tá, điều dưỡng
"The nurse checked my blood pressure carefully."
(Y tá đã đo huyết áp của tôi rất cẩn thận.)
engineer
Kỹ sư
"He works as a software engineer."
(Anh ấy làm việc với vai trò kỹ sư phần mềm.)
designer
Nhà thiết kế
"She is a talented UX/UI designer."
(Cô ấy là một nhà thiết kế UX/UI tài năng.)
manager
Người quản lý, trưởng phòng
"The project manager approved the schedule."
(Quản lý dự án đã phê duyệt lịch trình.)
worker
Công nhân, người lao động
"Factory workers operate modern machinery."
(Công nhân nhà máy vận hành máy móc hiện đại.)
driver
Tài xế, người lái xe
"The taxi driver knew the shortest route."
(Người tài xế taxi biết tuyến đường ngắn nhất.)
cook
Đầu bếp
"The head cook prepared a special dish."
(Bếp trưởng đã chuẩn bị một món ăn đặc biệt.)
office
Văn phòng làm việc
"Our office is on the fifteenth floor."
(Văn phòng của chúng tôi ở tầng mười lăm.)
company
Công ty, doanh nghiệp
"He joined an international tech company."
(Anh ấy đã gia nhập một công ty công nghệ quốc tế.)
hospital
Bệnh viện
"The new hospital is equipped with modern facilities."
(Bệnh viện mới được trang bị cơ sở vật chất hiện đại.)
school
Trường học
"Children walk to school every morning."
(Trẻ em đi bộ đến trường mỗi buổi sáng.)
university
Trường đại học
"She graduated from National University."
(Cô ấy tốt nghiệp Đại học Quốc gia.)
desk
Bàn làm việc
"Please place the report on my desk."
(Làm ơn đặt bản báo cáo lên bàn làm việc của tôi.)
chair
Cái ghế ngồi
"This ergonomic chair supports good posture."
(Chiếc ghế công thái học này hỗ trợ tư thế ngồi tốt.)
computer
Máy vi tính
"I turn on my computer at 8:00 AM."
(Tôi bật máy tính lúc 8 giờ sáng.)
laptop
Máy tính xách tay
"I take my laptop to every client meeting."
(Tôi mang máy tính xách tay đến mọi cuộc họp khách hàng.)
pen
Bút mực
"May I borrow your pen to sign this contract?"
(Tôi có thể mượn bút của bạn để ký hợp đồng này không?)
notebook
Sổ ghi chép
"Always write down key ideas in your notebook."
(Hãy luôn ghi lại các ý chính vào sổ tay của bạn.)
Thư điện tử
"Did you receive my email this morning?"
(Bạn có nhận được email của tôi sáng nay không?)
document
Tài liệu, văn bản
"Please print three copies of this document."
(Làm ơn in ba bản tài liệu này.)
meeting
Cuộc họp
"We have an important project meeting at 2 PM."
(Chúng tôi có một cuộc họp dự án quan trọng lúc 2 giờ chiều.)
boss
Sếp, cấp trên
"My boss is supportive and encouraging."
(Sếp của tôi rất ủng hộ và luôn động viên nhân viên.)
colleague
Đồng nghiệp
"My colleagues helped me complete the presentation."
(Các đồng nghiệp đã giúp tôi hoàn thành bài thuyết trình.)
salary
Tiền lương
"The company pays a competitive monthly salary."
(Công ty trả mức lương hàng tháng rất cạnh tranh.)
work
Làm việc
"I work from Monday to Friday."
(Tôi làm việc từ thứ Hai đến thứ Sáu.)
object
Đồ vật, vật thể
"Can you name three objects in this room?"
(Bạn có thể kể tên ba đồ vật trong phòng này không?)
color
Màu sắc
"What is your favorite color?"
(Màu sắc yêu thích của bạn là gì?)
red
Màu đỏ
"She wore a bright red dress to the party."
(Cô ấy mặc một chiếc váy đỏ rực rỡ đến bữa tiệc.)
blue
Màu xanh da trời
"The clear sky is deep blue today."
(Bầu trời quang đãng có màu xanh biếc hôm nay.)
green
Màu xanh lá cây
"The park is full of fresh green trees."
(Công viên ngập tràn những hàng cây xanh tươi.)
yellow
Màu vàng
"Bright yellow flowers bloom in spring."
(Những bông hoa vàng rực rỡ nở rộ vào mùa xuân.)
black
Màu đen
"He drives a sleek black car."
(Anh ấy lái một chiếc xe hơi màu đen sang trọng.)
white
Màu trắng
"Doctors usually wear clean white coats."
(Các bác sĩ thường mặc áo blouse trắng tinh.)
brown
Màu nâu
"I bought a durable brown leather wallet."
(Tôi đã mua một chiếc ví da màu nâu rất bền.)
orange
Màu cam
"The sunset painted the sky in orange and gold."
(Hoàng hôn nhuộm bầu trời bằng sắc cam và vàng.)
pink
Màu hồng
"Her phone case is soft pastel pink."
(Ốp lưng điện thoại của cô ấy màu hồng phấn dịu nhẹ.)
purple
Màu tím
"The lavender flowers are lovely purple."
(Những bông hoa oải hương có màu tím đáng yêu.)
bag
Túi xách
"She put her books inside the canvas bag."
(Cô ấy để sách vào trong chiếc túi vải.)
backpack
Balo đeo lưng
"My backpack is light and water-resistant."
(Chiếc balo của tôi rất nhẹ và chống thấm nước.)
wallet
Cái ví tiền
"I keep my ID card inside my wallet."
(Tôi giữ thẻ căn cước trong ví của mình.)
key
Chìa khóa
"Do not forget your house keys on the counter."
(Đừng quên chìa khóa nhà trên quầy nhé.)
glasses
Kính mắt
"He needs reading glasses to read small print."
(Anh ấy cần kính đọc sách để đọc chữ nhỏ.)
watch
Đồng hồ đeo tay
"My smart watch tracks my daily steps."
(Đồng hồ thông minh theo dõi số bước chân hàng ngày của tôi.)
phone
Điện thoại di động
"Please silence your phone during the conference."
(Làm ơn tắt chuông điện thoại trong suốt hội nghị.)
charger
Củ sạc, dây sạc
"Can I borrow your USB-C charger?"
(Tôi có thể mượn dây sạc USB-C của bạn được không?)
headphones
Tai nghe
"I wear noise-cancelling headphones while working."
(Tôi đeo tai nghe chống ồn khi đang làm việc.)
bottle
Chai nước
"Always carry a reusable water bottle."
(Hãy luôn mang theo một chai nước có thể tái sử dụng.)
cup
Cái tách, cốc
"Would you like another cup of tea?"
(Bạn có muốn dùng thêm một tách trà nữa không?)
umbrella
Cái ô, cái dù
"Take an umbrella because it might rain later."
(Hãy mang theo ô vì lát nữa trời có thể mưa.)
book
Cuốn sách
"Reading books expands your vocabulary rapidly."
(Đọc sách giúp mở rộng vốn từ vựng của bạn nhanh chóng.)
camera
Máy ảnh
"He bought a compact digital camera for his trip."
(Anh ấy đã mua một chiếc máy ảnh kỹ thuật số nhỏ gọn cho chuyến đi.)
box
Chiếc hộp, thùng
"Pack the fragile items inside a sturdy box."
(Hãy đóng gói các đồ dễ vỡ vào trong chiếc hộp chắc chắn.)
money
Tiền bạc
"Time is as valuable as money."
(Thời gian cũng quý giá như tiền bạc.)
paper
Giấy tờ
"Write your notes on a clean sheet of paper."
(Hãy viết ghi chú của bạn lên một tờ giấy sạch.)
passport
Hộ chiếu
"Keep your passport safe when traveling abroad."
(Hãy giữ hộ chiếu an toàn khi đi du lịch nước ngoài.)
food
Thực phẩm, đồ ăn
"Healthy food gives you steady energy."
(Thức ăn lành mạnh mang lại cho bạn nguồn năng lượng ổn định.)
drink
Đồ uống, nước giải khát
"Water is the healthiest drink for your body."
(Nước lọc là đồ uống tốt nhất cho sức khỏe cơ thể bạn.)
water
Nước
"Drink at least two liters of water daily."
(Hãy uống ít nhất hai lít nước mỗi ngày.)
tea
Trà, chè
"Green tea has many natural antioxidants."
(Trà xanh chứa nhiều chất chống oxy hóa tự nhiên.)
coffee
Cà phê
"Vietnamese iced coffee is world-famous."
(Cà phê sữa đá Việt Nam nổi tiếng khắp thế giới.)
milk
Sữa tươi
"I like a splash of fresh milk in my tea."
(Tôi thích một chút sữa tươi trong tách trà của mình.)
juice
Nước ép trái cây
"Freshly squeezed orange juice is full of vitamin C."
(Nước cam vắt tươi chứa nhiều vitamin C.)
bread
Bánh mì
"Warm toasted bread smells wonderful in the morning."
(Bánh mì nướng nóng hổi thơm phức vào buổi sáng.)
rice
Gạo, cơm
"Steamed jasmine rice is a staple in Asia."
(Cơm gạo thơm là món ăn chính tại châu Á.)
noodles
Mì, phở, bún
"Pho is the most famous Vietnamese noodle soup."
(Phở là món súp mì nổi tiếng nhất của Việt Nam.)
meat
Thịt
"We grill marinated meat for dinner."
(Chúng tôi nướng thịt ướp gia vị cho bữa tối.)
beef
Thịt bò
"This tender beef steak is cooked to perfection."
(Món bít tết thịt bò mềm này được nấu chín hoàn hảo.)
chicken
Thịt gà
"Roasted chicken with herbs is very aromatic."
(Gà quay với thảo mộc rất thơm ngon.)
pork
Thịt heo, thịt lợn
"Crispy roasted pork is popular at family feasts."
(Thịt heo quay giòn bì rất phổ biến trong các bữa tiệc gia đình.)
fish
Cá hải sản
"Fresh sea fish is rich in omega-3 fatty acids."
(Cá biển tươi giàu axit béo omega-3.)
egg
Quả trứng
"Two fried eggs make a quick, protein-rich breakfast."
(Hai quả trứng ốp la tạo nên bữa sáng nhanh gọn, giàu đạm.)
vegetable
Rau củ quả
"Eat fresh green vegetables with every meal."
(Hãy ăn rau xanh tươi trong mỗi bữa ăn.)
fruit
Trái cây, hoa quả
"Tropical fruits like mango and papaya are sweet."
(Các loại trái cây nhiệt đới như xoài và đu đủ rất ngọt.)
apple
Quả táo
"An apple a day keeps the doctor away."
(Ăn một quả táo mỗi ngày giúp bạn luôn khỏe mạnh.)
banana
Quả chuối
"Bananas are rich in potassium and great for workouts."
(Chuối giàu kali và rất tốt cho người tập thể thao.)
orange
Quả cam
"Sweet oranges make refreshing afternoon snacks."
(Những quả cam ngọt là món ăn nhẹ buổi chiều thanh mát.)
sugar
Đường cát
"I take my coffee without any sugar."
(Tôi uống cà phê không cho đường.)
salt
Muối ăn
"Add a pinch of salt to balance the flavor."
(Thêm một nhúm muối để cân bằng hương vị.)
supermarket
Siêu thị
"We do our weekly groceries at the supermarket."
(Chúng tôi mua sắm đồ ăn hàng tuần tại siêu thị.)
market
Chợ truyền thống
"The morning local market sells fresh seafood."
(Chợ địa phương buổi sáng bán hải sản tươi sống.)
buy
Mua sắm
"Where can I buy fresh ingredients nearby?"
(Tôi có thể mua nguyên liệu tươi ở đâu gần đây?)
sell
Bán hàng
"They sell organic produce straight from the farm."
(Họ bán nông sản hữu cơ trực tiếp từ nông trại.)
price
Giá cả
"The price of these apples is very reasonable."
(Giá của những quả táo này rất hợp lý.)
delicious
Ngon miệng
"This homemade soup is truly delicious."
(Món súp nấu tại nhà này thật sự rất ngon miệng.)
hungry
Đói bụng
"After the gym, I felt extremely hungry."
(Sau buổi tập gym, tôi cảm thấy vô cùng đói bụng.)
clothes
Quần áo trang phục
"Choose comfortable clothes for the long flight."
(Hãy chọn quần áo thoải mái cho chuyến bay dài.)
shirt
Áo sơ mi
"He ironed his white shirt for the interview."
(Anh ấy đã ủi chiếc áo sơ mi trắng cho buổi phỏng vấn.)
T-shirt
Áo phông, áo thun
"A breathable cotton T-shirt is ideal in summer."
(Chiếc áo phông cotton thoáng khí rất lý tưởng vào mùa hè.)
pants
Quần dài
"Dark pants match almost every dress shirt."
(Chiếc quần dài màu tối kết hợp được với hầu hết áo sơ mi.)
jeans
Quần bò, quần jean
"Blue jeans never go out of fashion."
(Quần jean xanh không bao giờ lỗi mốt.)
dress
Váy liền thân
"She bought an elegant floral dress for the wedding."
(Cô ấy mua một chiếc váy hoa thanh lịch dự đám cưới.)
skirt
Chân váy
"A pleated skirt pairs well with neat blouses."
(Chân váy xếp ly phối rất đẹp với áo kiểu gọn gàng.)
jacket
Áo khoác nhẹ
"Put on a windproof jacket before heading out."
(Hãy mặc áo khoác cản gió trước khi ra ngoài.)
coat
Áo măng tô, áo khoác dày
"A warm woolen coat protects you from chilly winds."
(Một chiếc áo măng tô dạ ấm áp giúp che chở bạn khỏi gió lạnh.)
shoes
Đôi giày
"Comfortable leather shoes are essential for walking."
(Giày da thoải mái là điều thiết yếu khi đi bộ nhiều.)
sneakers
Giày thể thao
"Cushioned sneakers support jogging smoothly."
(Giày thể thao có đệm nâng đỡ việc chạy bộ rất êm ái.)
boots
Ủng, bốt đi chân
"Waterproof hiking boots keep your feet dry."
(Giày bốt leo núi chống nước giữ cho bàn chân bạn luôn khô ráo.)
socks
Đôi tất, vớ
"Warm cotton socks keep your toes cozy."
(Đôi tất cotton ấm áp giữ ấm ngón chân của bạn.)
hat
Cái mũ, cái nón
"Wear a wide-brimmed hat to protect your face from sun."
(Hãy đội mũ rộng vành để bảo vệ khuôn mặt khỏi ánh nắng.)
cap
Mũ lưỡi trai
"The baseball cap shields his eyes from glare."
(Mũ lưỡi trai che bớt ánh nắng chói vào mắt anh ấy.)
scarf
Khăn quàng cổ
"A soft silk scarf adds sophistication to her outfit."
(Chiếc khăn lụa mềm mại tăng thêm nét tinh tế cho bộ trang phục.)
belt
Thắt lưng, dây nịt
"Fasten your leather belt securely."
(Hãy thắt dây nịt da thật vừa vặn.)
size
Kích cỡ
"Do you have this shirt in a larger size?"
(Bạn có chiếc áo này ở kích cỡ lớn hơn không?)
small
Cỡ nhỏ (S)
"Size small fits me perfectly."
(Kích cỡ nhỏ vừa vặn hoàn hảo với tôi.)
medium
Cỡ vừa (M)
"Medium is the most popular size for this design."
(Cỡ vừa là kích cỡ phổ biến nhất cho mẫu thiết kế này.)
large
Cỡ lớn (L)
"I prefer a large jacket for layering."
(Tôi thích một chiếc áo khoác cỡ lớn để dễ mặc nhiều lớp.)
fitting room
Phòng thử đồ
"The fitting rooms are located at the back of the shop."
(Phòng thử đồ nằm ở phía sau cửa hàng.)
try on
Mặc thử đồ
"Can I try on these trousers, please?"
(Làm ơn cho tôi mặc thử chiếc quần dài này được không?)
shop
Cửa hàng, tiệm
"This boutique shop sells unique handmade jewelry."
(Cửa hàng nhỏ này bán đồ trang sức thủ công độc đáo.)
expensive
Đắt đỏ
"Designer handbags are often very expensive."
(Túi xách hàng hiệu thường rất đắt đỏ.)
cheap
Rẻ tiền
"Street food is both delicious and remarkably cheap."
(Ẩm thực đường phố vừa ngon miệng lại rẻ bất ngờ.)
discount
Mức giảm giá, chiết khấu
"Students receive a twenty percent discount here."
(Sinh viên nhận được mức giảm giá hai mươi phần trăm tại đây.)
cash
Tiền mặt
"Will you pay by cash or credit card?"
(Bạn sẽ thanh toán bằng tiền mặt hay thẻ tín dụng?)
card
Thẻ ngân hàng
"We accept all major contactless debit cards."
(Chúng tôi chấp nhận tất cả các loại thẻ ghi nợ không tiếp xúc chính.)
wear
Mặc, mang, đeo
"You should wear warm clothes in the mountains."
(Bạn nên mặc quần áo ấm khi lên vùng núi cao.)
house
Ngôi nhà
"They bought a charming house with a green lawn."
(Họ đã mua một ngôi nhà xinh xắn có bãi cỏ xanh.)
home
Mái ấm, tổ ấm
"Home is where peace and family meet."
(Nhà là nơi bình yên và gia đình gắn kết.)
apartment
Căn hộ chung cư
"Our modern apartment overlooks West Lake."
(Căn hộ hiện đại của chúng tôi nhìn thẳng ra Hồ Tây.)
room
Căn phòng
"Each private room receives plenty of natural sunlight."
(Mỗi phòng riêng đều đón nhận rất nhiều ánh sáng tự nhiên.)
living room
Phòng khách
"The entire family watches films in the living room."
(Cả gia đình cùng xem phim trong phòng khách.)
bedroom
Phòng ngủ
"Keep your bedroom tidy and dark for restful sleep."
(Hãy giữ phòng ngủ ngăn nắp và tối để có giấc ngủ sâu.)
kitchen
Nhà bếp
"The spacious kitchen has a large cooking island."
(Căn bếp rộng rãi có một bàn đảo nấu nướng lớn.)
bathroom
Phòng tắm
"The renovated bathroom features a walk-in shower."
(Phòng tắm vừa cải tạo có khu vực vòi sen đứng hiện đại.)
garden
Khu vườn
"Grandfather grows organic herbs in the back garden."
(Ông nội trồng các loại rau thơm hữu cơ trong vườn sau.)
balcony
Ban công
"We drink afternoon tea on the scenic balcony."
(Chúng tôi uống trà chiều trên ban công ngắm cảnh tuyệt đẹp.)
door
Cánh cửa ra vào
"Please remember to lock the front door."
(Làm ơn nhớ khóa cửa trước cẩn thận.)
window
Cửa sổ
"Open the window to let fresh morning air circulate."
(Hãy mở cửa sổ để không khí sáng sớm trong lành lưu thông.)
floor
Sàn nhà, tầng nhà
"The wooden floor gives the room a warm feel."
(Sàn gỗ mang lại cho căn phòng cảm giác ấm áp.)
wall
Bức tường
"We hung colorful paintings on the white wall."
(Chúng tôi treo những bức tranh rực rỡ lên tường trắng.)
bed
Chiếc giường
"A comfortable queen-sized bed ensures restorative rest."
(Một chiếc giường êm ái cỡ lớn đảm bảo sự nghỉ ngơi hồi phục.)
sofa
Ghế sofa dài
"Lie down on the plush sofa to relax after work."
(Nằm nghỉ trên chiếc sofa êm ái để thư giãn sau giờ làm việc.)
table
Cái bàn
"The solid oak dining table seats eight people."
(Bàn ăn gỗ sồi chắc chắn có thể ngồi đủ tám người.)
fridge
Tủ lạnh
"Store perishable foods safely inside the fridge."
(Bảo quản đồ ăn dễ hỏng an toàn trong tủ lạnh.)
television
Ti vi truyền hình
"We rarely watch television nowadays."
(Ngày nay chúng tôi hiếm khi xem tivi.)
air conditioner
Máy điều hòa nhiệt độ
"Set the air conditioner to 26 degrees to save power."
(Cài đặt điều hòa ở 26 độ để tiết kiệm điện.)
wardrobe
Tủ quần áo
"Hang your ironed suits neatly in the wardrobe."
(Treo những bộ âu phục đã ủi ngay ngắn trong tủ quần áo.)
mirror
Gương soi
"A full-length mirror stands beside the entrance."
(Một chiếc gương soi toàn thân đứng cạnh lối ra vào.)
lamp
Đèn bàn, đèn ngủ
"A warm reading lamp sits on the nightstand."
(Chiếc đèn đọc sách ánh sáng ấm áp đặt trên bàn đầu giường.)
clean
Sạch sẽ, ngăn nắp
"Her apartment is always impeccably clean and orderly."
(Căn hộ của cô ấy luôn sạch sẽ và ngăn nắp hoàn hảo.)
quiet
Yên tĩnh
"This neighborhood is remarkably quiet at night."
(Khu phố này yên tĩnh một cách đáng ngạc nhiên vào ban đêm.)
comfortable
Thoải mái, dễ chịu
"The new armchair is exceptionally comfortable."
(Chiếc ghế bành mới cực kỳ thoải mái và dễ chịu.)
rent
Thuê nhà, mướn phòng
"They plan to rent a studio near the office."
(Họ dự định thuê một căn hộ studio gần văn phòng.)
address
Địa chỉ nhà
"Please write down your current delivery address."
(Làm ơn ghi lại địa chỉ giao hàng hiện tại của bạn.)
stairs
Cầu thang bộ
"Taking the stairs daily is great cardio exercise."
(Đi cầu thang bộ hàng ngày là bài tập tim mạch rất tốt.)
curtain
Rèm cửa sổ
"Draw the thick curtains to block evening light."
(Kéo rèm cửa dày để ngăn ánh sáng buổi tối.)
daily routine
Thói quen, lịch trình hàng ngày
"A consistent daily routine boosts focus and productivity."
(Một lịch trình hàng ngày nhất quán giúp nâng cao sự tập trung và năng suất.)
schedule
Thời gian biểu, lịch trình
"Let me consult my work schedule for next week."
(Để tôi xem lại lịch làm việc của mình cho tuần tới.)
time
Thời gian, giờ giấc
"What time does the conference start?"
(Hội nghị bắt đầu vào lúc mấy giờ?)
clock
Đồng hồ treo tường
"The digital clock on the wall ticks quietly."
(Chiếc đồng hồ điện tử trên tường chạy tích tắc êm ái.)
hour
Giờ đồng hồ (60 phút)
"The flight takes approximately two hours."
(Chuyến bay mất khoảng chừng hai giờ đồng hồ.)
minute
Phút (60 giây)
"I will finish this task in fifteen minutes."
(Tôi sẽ hoàn thành công việc này trong mười lăm phút.)
morning
Buổi sáng
"I feel most creative and alert in the morning."
(Tôi cảm thấy sáng tạo và tỉnh táo nhất vào buổi sáng.)
afternoon
Buổi chiều
"We schedule all team syncs in the early afternoon."
(Chúng tôi sắp xếp mọi buổi họp nhóm vào đầu giờ chiều.)
evening
Buổi tối
"We enjoy relaxing home dinners in the evening."
(Chúng tôi thích những bữa tối thư giãn tại nhà vào buổi tối.)
night
Ban đêm
"The city lights shine brilliantly at night."
(Ánh đèn thành phố rực rỡ lấp lánh trong đêm.)
midnight
Nửa đêm (12 giờ đêm)
"Never study past midnight to maintain your health."
(Đừng bao giờ học quá nửa đêm để giữ gìn sức khỏe.)
Monday
Thứ Hai
"Monday marks the start of our focused work sprint."
(Thứ Hai đánh dấu sự khởi đầu cho tuần làm việc tập trung.)
Tuesday
Thứ Ba
"The quarterly review takes place on Tuesday."
(Đợt đánh giá quý diễn ra vào thứ Ba.)
Wednesday
Thứ Tư
"Wednesday is often called midweek day."
(Thứ Tư thường được gọi là ngày giữa tuần.)
Thursday
Thứ Năm
"Our language meetup meets every Thursday evening."
(Nhóm giao lưu ngoại ngữ gặp nhau vào tối thứ Năm hàng tuần.)
Friday
Thứ Sáu
"Everyone is energized and cheerful on Friday afternoon."
(Mọi người đều tràn đầy năng lượng và vui vẻ vào chiều thứ Sáu.)
Saturday
Thứ Bảy
"Saturday is dedicated to family trips and outdoor sport."
(Thứ Bảy dành cho các chuyến đi chơi gia đình và thể thao.)
Sunday
Chủ Nhật
"Sunday mornings are perfect for quiet reading."
(Sáng Chủ Nhật rất hoàn hảo cho việc đọc sách tĩnh lặng.)
weekend
Cuối tuần
"Have a restful and productive weekend!"
(Chúc bạn có một kỳ nghỉ cuối tuần thư thái và hiệu quả!)
wake up
Tỉnh giấc
"I naturally wake up at six o'clock every day."
(Tôi tự nhiên tỉnh giấc vào lúc sáu giờ mỗi ngày.)
get up
Rời khỏi giường
"Do not stay in bed too long after you wake up."
(Đừng nằm nán lại trên giường quá lâu sau khi tỉnh giấc.)
brush teeth
Đánh răng
"Brush your teeth twice a day for oral health."
(Hãy đánh răng hai lần mỗi ngày để bảo vệ răng miệng.)
wash face
Rửa mặt
"Washing your face with cool water awakens your senses."
(Rửa mặt với nước mát giúp các giác quan tỉnh táo.)
have breakfast
Ăn bữa sáng
"Always have a nutritious breakfast before work."
(Hãy luôn ăn bữa sáng giàu dinh dưỡng trước giờ làm việc.)
have lunch
Ăn bữa trưa
"We have lunch together at twelve noon."
(Chúng tôi ăn trưa cùng nhau lúc mười hai giờ trưa.)
have dinner
Ăn bữa tối
"The whole family gathers to have dinner at seven."
(Cả gia đình quây quần ăn bữa tối lúc bảy giờ.)
go to work
Đi làm việc
"I commute by metro when I go to work."
(Tôi di chuyển bằng tàu điện ngầm khi đi làm.)
go home
Trở về nhà
"It feels great to go home after a productive day."
(Cảm giác thật tuyệt khi về nhà sau một ngày làm việc năng suất.)
go to bed
Đi ngủ
"Going to bed early ensures deep restorative rest."
(Đi ngủ sớm đảm bảo sự nghỉ ngơi sâu và hồi phục thể lực.)
always
Luôn luôn (100%)
"She always arrives five minutes before meetings."
(Cô ấy luôn luôn đến trước các cuộc họp năm phút.)
weather
Thời tiết
"The weather in Da Lat is cool year-round."
(Thời tiết ở Đà Lạt mát mẻ quanh năm.)
sunny
Có nắng, trời nắng
"It is a bright and sunny morning today."
(Hôm nay là một buổi sáng đầy nắng rực rỡ.)
rainy
Có mưa, trời mưa
"Carry an umbrella on rainy days."
(Hãy mang theo ô vào những ngày mưa.)
cloudy
Nhiều mây, râm mát
"The cloudy sky kept the temperatures pleasant."
(Bầu trời nhiều mây giúp nhiệt độ duy trì dễ chịu.)
windy
Nhiều gió, gió lớn
"Coastal beaches are refreshingly windy in the afternoon."
(Bãi biển ven bờ đón những cơn gió mát rượi vào buổi chiều.)
snowy
Có tuyết rơi
"Northern mountains look magical on snowy winter days."
(Những dãy núi phía bắc trông kỳ ảo vào những ngày đông có tuyết.)
hot
Nóng nực
"Summer afternoons in Hanoi can be scorching hot."
(Những buổi chiều mùa hè ở Hà Nội có thể rất nóng nực.)
cold
Lạnh lẽo
"Wear a thick thermal jacket when it is freezing cold."
(Hãy mặc áo khoác giữ nhiệt dày khi trời lạnh buốt.)
warm
Ấm áp
"Spring brings pleasantly warm and sunny days."
(Mùa xuân đem đến những ngày nắng ấm áp dễ chịu.)
cool
Mát mẻ
"Evening autumn breezes feel delightfully cool."
(Những cơn gió thoảng mùa thu buổi tối mang lại cảm giác mát mẻ.)
season
Mùa trong năm
"Which season do you enjoy the most in Vietnam?"
(Bạn thích mùa nào nhất trong năm ở Việt Nam?)
spring
Mùa xuân
"Spring is the season of renewal and peach blossoms."
(Mùa xuân là mùa của sự đổi mới và hoa đào nở rộ.)
summer
Mùa hè, mùa hạ
"Many families travel to the beach during summer holiday."
(Nhiều gia đình đi biển du lịch trong kỳ nghỉ hè.)
autumn
Mùa thu
"Hanoi autumn is famed for its milk flower fragrance."
(Mùa thu Hà Nội nổi tiếng với hương hoa sữa nồng nàn.)
winter
Mùa đông
"Hot street food tastes extraordinary in winter."
(Món ăn đường phố nóng hổi có vị ngon tuyệt vời vào mùa đông.)
transport
Phương tiện giao thông
"Public transport reduces urban traffic congestion."
(Giao thông công cộng giúp giảm thiểu ùn tắc đô thị.)
bus
Xe buýt
"The electric bus arrives every ten minutes."
(Chuyến xe buýt điện đến mỗi mười phút một chuyến.)
train
Tàu hỏa, xe lửa
"The scenic coastal train ride offers breathtaking views."
(Chuyến tàu hỏa ven biển đem lại những góc nhìn ngoạn mục.)
taxi
Xe taxi
"Book a taxi via smartphone app for transparent fares."
(Hãy đặt taxi qua ứng dụng điện thoại để có giá cước minh bạch.)
bicycle
Xe đạp
"Riding a bicycle around West Lake is great exercise."
(Đạp xe đạp quanh Hồ Tây là bài tập rèn luyện thể lực rất tốt.)
motorbike
Xe máy
"Motorbikes are the most common transport in Vietnam."
(Xe máy là phương tiện di chuyển phổ biến nhất tại Việt Nam.)
car
Xe ô tô
"Electric cars produce zero tailpipe emissions."
(Xe ô tô điện không thải ra khí thải độc hại.)
plane
Máy bay
"Our plane departs on time at 9:30 AM."
(Máy bay của chúng tôi khởi hành đúng giờ lúc 9:30 sáng.)
airport
Sân bay, phi trường
"Arrive at the international airport two hours early."
(Hãy đến sân bay quốc tế trước hai giờ đồng hồ.)
ticket
Vé xe, vé tàu, vé máy bay
"Keep your digital boarding ticket ready on your phone."
(Hãy chuẩn bị sẵn vé điện tử lên máy bay trên điện thoại của bạn.)
walk
Đi bộ
"I walk ten thousand steps every single day."
(Tôi đi bộ mười nghìn bước mỗi ngày.)
drive
Lái xe
"Always drive carefully and respect road safety laws."
(Hãy luôn lái xe cẩn thận và tuân thủ luật an toàn giao thông.)
fly
Bay bằng máy bay
"It takes only two hours to fly from Hanoi to Da Nang."
(Chỉ mất hai giờ để bay từ Hà Nội đến Đà Nẵng.)
turn left
Rẽ trái
"Turn left at the traffic light to reach the museum."
(Rẽ trái tại cột đèn giao thông để đến viện bảo tàng.)
turn right
Rẽ phải
"Turn right after the bank and continue straight ahead."
(Rẽ phải sau ngân hàng và tiếp tục đi thẳng về phía trước.)
feeling
Cảm xúc, cảm giác
"Expressing your feelings honestly builds trust."
(Bày tỏ cảm xúc chân thành giúp xây dựng sự tin tưởng.)
happy
Hạnh phúc, vui vẻ
"Achieving your personal goals makes you genuinely happy."
(Đạt được mục tiêu cá nhân khiến bạn cảm thấy thực sự hạnh phúc.)
sad
Buồn bã
"Do not be sad; every challenge brings an opportunity."
(Đừng buồn; mỗi thử thách đều mang lại một cơ hội.)
angry
Tức giận
"Take a deep breath before reacting when angry."
(Hãy hít một hơi thật sâu trước khi phản ứng khi tức giận.)
tired
Mệt mỏi
"I felt tired after finishing the long marathon."
(Tôi cảm thấy mệt mỏi sau khi hoàn thành chặng marathon dài.)
excited
Hào hứng, phấn khích
"We are all excited about launching the new app."
(Tất cả chúng tôi đều hào hứng về việc ra mắt ứng dụng mới.)
bored
Buồn chán
"He felt bored during the lengthy monotone lecture."
(Anh ấy cảm thấy buồn chán trong suốt bài giảng dài dòng đơn điệu.)
scared
Sợ hãi
"Do not be scared of making mistakes in English."
(Đừng sợ mắc lỗi khi nói tiếng Anh.)
surprised
Bất ngờ, ngạc nhiên
"I was pleasantly surprised by the warm reception."
(Tôi đã rất bất ngờ và xúc động trước sự đón tiếp nồng hậu.)
tall
Cao ráo
"He is the tallest basketball player on the squad."
(Anh ấy là vận động viên bóng rổ cao nhất trong đội hình.)
short
Thấp, lùn / Ngắn
"She has short and stylish dark hair."
(Cô ấy có mái tóc ngắn đen nhánh rất phong cách.)
slim
Mảnh mai, thon gọn
"She keeps a slim and athletic figure through yoga."
(Cô ấy duy trì vóc dáng thon gọn, khỏe khoắn nhờ tập yoga.)
young
Trẻ trung, trẻ tuổi
"Young innovators are transforming educational technology."
(Những nhà đổi mới trẻ tuổi đang thay đổi công nghệ giáo dục.)
old
Lớn tuổi / Cũ kỹ
"The wise old mentor shared invaluable lessons."
(Người thầy thông thái lớn tuổi đã chia sẻ những bài học vô giá.)
handsome
Đẹp trai (nam giới)
"He looked handsome in his tailored navy suit."
(Anh ấy trông rất bảnh bao trong bộ vest màu xanh navy vừa vặn.)
beautiful
Xinh đẹp, tuyệt mỹ
"Da Nang has many beautiful sandy beaches."
(Đà Nẵng có rất nhiều bãi biển cát trắng tuyệt đẹp.)
pretty
Xinh xắn, dễ nhìn
"She wore a pretty handmade silver necklace."
(Cô ấy đeo một chiếc dây chuyền bạc thủ công rất xinh xắn.)
friendly
Thân thiện, hòa đồng
"Vietnamese locals are exceptionally friendly to foreigners."
(Người dân Việt Nam vô cùng thân thiện với khách nước ngoài.)
kind
Tốt bụng, nhân hậu
"She offered kind words of encouragement to everyone."
(Cô ấy dành những lời động viên tốt bụng cho tất cả mọi người.)
smart
Thông minh, khôn khéo
"He devised a smart solution to streamline workflow."
(Anh ấy đã nghĩ ra một giải pháp thông minh để tối ưu hóa quy trình.)
funny
Hài hước, vui tính
"He told a funny joke that made everyone laugh."
(Anh ấy đã kể một câu chuyện cười khiến mọi người đều bật cười.)
quiet
Trầm tính, ít nói
"She is quiet but remarkably observant and sharp."
(Cô ấy ít nói nhưng có khả năng quan sát và sắc sảo đáng kinh ngạc.)
busy
Bận rộn
"Doctors are constantly busy caring for patients."
(Các bác sĩ luôn bận rộn chăm sóc bệnh nhân.)
polite
Lịch thiệp, lễ phép
"Always speak in a polite tone when making requests."
(Hãy luôn nói với giọng điệu lịch sự khi đưa ra đề nghị.)
honest
Trung thực, thật thà
"Honest communication is the bedrock of strong relationships."
(Sự giao tiếp trung thực là nền tảng của các mối quan hệ bền vững.)
helpful
Hay giúp đỡ, hữu ích
"The hotel staff were extremely helpful during our stay."
(Nhân viên khách sạn đã cực kỳ nhiệt tình giúp đỡ trong kỳ nghỉ của chúng tôi.)
patient
Kiên nhẫn
"Language acquisition requires patient daily practice."
(Việc tiếp thu ngôn ngữ đòi hỏi sự kiên nhẫn luyện tập mỗi ngày.)
brave
Dũng cảm
"Be brave enough to step outside your comfort zone."
(Hãy đủ dũng cảm để bước ra ngoài vùng an toàn của bạn.)
calm
Bình tĩnh, điềm đạm
"Stay calm under pressure to make sound decisions."
(Hãy giữ bình tĩnh trước áp lực để đưa ra những quyết định sáng suốt.)
confident
Tự tin
"Speak English with a confident posture and clear voice."
(Hãy nói tiếng Anh với phong thái tự tin và giọng nói rõ ràng.)
hotel
Khách sạn
"We booked a boutique hotel near the historic center."
(Chúng tôi đặt phòng tại một khách sạn xinh xắn gần trung tâm lịch sử.)
check in
Làm thủ tục nhận phòng/vé
"Hotel check-in begins at 2:00 PM."
(Giờ nhận phòng khách sạn bắt đầu từ 2 giờ chiều.)
check out
Làm thủ tục trả phòng
"Remember to check out before noon tomorrow."
(Hãy nhớ trả phòng trước 12 giờ trưa ngày mai.)
reservation
Sự đặt phòng/chỗ trước
"I would like to confirm my room reservation."
(Tôi muốn xác nhận lại việc đặt phòng của mình.)
reception
Quầy lễ tân
"Please leave your room key at reception."
(Làm ơn gửi lại chìa khóa phòng tại quầy lễ tân.)
single room
Phòng đơn
"I booked a quiet single room for my business trip."
(Tôi đã đặt một phòng đơn yên tĩnh cho chuyến công tác.)
double room
Phòng đôi (1 giường lớn)
"A double room overlooking the ocean costs more."
(Phòng đôi hướng biển có giá cao hơn.)
twin room
Phòng 2 giường đơn
"My colleague and I shared a twin room."
(Tôi và đồng nghiệp đã ở chung một phòng hai giường đơn.)
luggage
Hành lý
"The bellhop helped carry our luggage upstairs."
(Nhân viên phụ hành lý đã giúp mang đồ của chúng tôi lên lầu.)
elevator
Thang máy
"Take the elevator to the fifth floor."
(Hãy đi thang máy lên tầng năm.)
key card
Thẻ khóa từ
"Tap your key card against the sensor to unlock."
(Chạm thẻ khóa từ vào cảm ứng để mở cửa.)
amenity
Tiện nghi phòng
"Hotel amenities include a heated swimming pool."
(Tiện nghi khách sạn bao gồm hồ bơi nước ấm.)
room service
Dịch vụ phục vụ tại phòng
"We ordered room service after arriving late."
(Chúng tôi gọi đồ ăn tại phòng sau khi đến muộn.)
towel
Khăn tắm
"Could we request two extra fresh towels, please?"
(Làm ơn cho chúng tôi xin thêm hai chiếc khăn tắm sạch được không?)
hairdryer
Máy sấy tóc
"There is a compact hairdryer in the bathroom cabinet."
(Có một chiếc máy sấy tóc nhỏ gọn trong tủ phòng tắm.)
air conditioning
Hệ thống điều hòa
"The air conditioning keeps the suite comfortable."
(Hệ thống điều hòa giữ cho căn suite luôn dễ chịu.)
breakfast included
Đã bao gồm bữa sáng
"Our booking has complimentary breakfast included."
(Lượt đặt phòng của chúng tôi đã bao gồm bữa sáng miễn phí.)
bill
Hóa đơn thanh toán
"Please review the itemized hotel bill."
(Làm ơn xem lại hóa đơn chi tiết khách sạn.)
tip
Tiền boa, tiền boa thêm
"We left a generous tip for the housekeeper."
(Chúng tôi đã để lại tiền boa hậu hĩnh cho nhân viên dọn phòng.)
wifi password
Mật khẩu Wi-Fi
"The wifi password is typed on the welcome card."
(Mật khẩu wifi được in trên tấm thiệp chào mừng.)
safe
Két sắt mini
"Lock your valuables inside the in-room safe."
(Khóa đồ quý giá của bạn trong két sắt phòng.)
wake-up call
Cuộc gọi báo thức
"I requested a 6:00 AM wake-up call."
(Tôi đã yêu cầu một cuộc gọi báo thức lúc 6 giờ sáng.)
balcony view
Góc nhìn từ ban công
"The balcony view of the sunrise was stunning."
(Góc nhìn bình minh từ ban công thật tuyệt mỹ.)
minibar
Tủ lạnh nhỏ trong phòng
"Drinks from the minibar are charged upon checkout."
(Đồ uống từ minibar sẽ được tính tiền khi trả phòng.)
guest
Khách lưu trú
"Every hotel guest receives VIP treatment."
(Mỗi khách lưu trú đều nhận được sự phục vụ tận tình.)
airport
Sân bay
"We arrived at the airport terminal three hours early."
(Chúng tôi đã đến nhà ga sân bay trước 3 tiếng.)
flight
Chuyến bay
"Our direct flight lands in Tokyo at midnight."
(Chuyến bay thẳng của chúng tôi hạ cánh xuống Tokyo lúc nửa đêm.)
boarding pass
Thẻ lên máy bay
"Show your boarding pass and passport at gate 12."
(Xuất trình thẻ lên tàu bay và hộ chiếu tại cổng 12.)
gate
Cổng ra máy bay
"The departure gate changed to gate B7."
(Cổng khởi hành đã đổi sang cổng B7.)
baggage claim
Nơi nhận hành lý trả
"Head to carousel 4 at baggage claim."
(Hãy đi đến băng chuyền số 4 tại khu nhận hành lý.)
carry-on
Hành lý xách tay
"Ensure your carry-on meets the weight limit."
(Đảm bảo hành lý xách tay của bạn đúng giới hạn cân nặng.)
check-in desk
Quầy làm thủ tục
"Drop off heavy bags at the check-in desk."
(Gửi hành lý nặng tại quầy làm thủ tục.)
customs
Hải quan
"You must declare taxable goods at customs."
(Bạn phải khai báo hàng chịu thuế tại hải quan.)
security check
Cửa kiểm tra an ninh
"Remove laptops and liquids at security check."
(Bỏ laptop và chất lỏng ra tại cửa kiểm tra an ninh.)
passport control
Kiểm soát hộ chiếu / Xuất nhập cảnh
"Wait patiently in line at passport control."
(Kiên nhẫn xếp hàng tại khu kiểm soát hộ chiếu.)
departure
Sự khởi hành, giờ bay đi
"Check the flight departure monitor for delays."
(Kiểm tra màn hình chuyến bay đi để biết giờ hoãn.)
arrival
Sự đến, giờ bay đến
"The estimated arrival time is 4:45 PM."
(Thời gian hạ cánh ước tính là 4 giờ 45 chiều.)
delay
Sự chậm trễ, hoãn chuyến
"The sudden storm caused a two-hour flight delay."
(Cơn bão bất ngờ khiến chuyến bay bị hoãn hai tiếng.)
canceled
Bị hủy bỏ
"All regional flights were canceled due to fog."
(Tất cả các chuyến bay khu vực đã bị hủy vì sương mù.)
seat belt
Dây an toàn
"Fasten your seat belt while seated."
(Hãy thắt dây an toàn khi đang ngồi trên ghế.)
window seat
Ghế ngồi cạnh cửa sổ
"I always select a window seat to take aerial photos."
(Tôi luôn chọn ghế cạnh cửa sổ để chụp ảnh từ trên cao.)
aisle seat
Ghế ngồi cạnh lối đi
"An aisle seat allows you to stretch your legs easily."
(Ghế cạnh lối đi giúp bạn duỗi chân dễ dàng.)
pilot
Phi công
"The captain pilot welcomed passengers aboard."
(Cơ trưởng chào mừng hành khách lên máy bay.)
flight attendant
Tiếp viên hàng không
"The friendly flight attendant served hot tea."
(Tiếp viên hàng không thân thiện phục vụ trà nóng.)
take off
Cất cánh
"The plane will take off in ten minutes."
(Máy bay sẽ cất cánh trong mười phút nữa.)
land
Hạ cánh
"We landed smoothly on the runway."
(Chúng tôi đã hạ cánh êm ái trên đường băng.)
overhead bin
Ngăn chứa hành lý trên đầu
"Store smaller backpacks under the seat or overhead bin."
(Để balo nhỏ dưới gầm ghế hoặc trong ngăn hành lý trên đầu.)
terminal
Nhà ga sân bay
"Terminal 2 handles all international flights."
(Nhà ga số 2 phục vụ toàn bộ các chuyến bay quốc tế.)
duty-free
Miễn thuế
"Pick up souvenirs at the duty-free shop."
(Mua quà lưu niệm tại cửa hàng miễn thuế.)
destination
Điểm đến
"Paris is our final destination on this trip."
(Paris là điểm đến cuối cùng trong chuyến đi này.)
hotel
Khách sạn
"We booked a boutique hotel near the historic center."
(Chúng tôi đặt phòng tại một khách sạn xinh xắn gần trung tâm lịch sử.)
check in
Làm thủ tục nhận phòng/vé
"Hotel check-in begins at 2:00 PM."
(Giờ nhận phòng khách sạn bắt đầu từ 2 giờ chiều.)
check out
Làm thủ tục trả phòng
"Remember to check out before noon tomorrow."
(Hãy nhớ trả phòng trước 12 giờ trưa ngày mai.)
reservation
Sự đặt phòng/chỗ trước
"I would like to confirm my room reservation."
(Tôi muốn xác nhận lại việc đặt phòng của mình.)
reception
Quầy lễ tân
"Please leave your room key at reception."
(Làm ơn gửi lại chìa khóa phòng tại quầy lễ tân.)
single room
Phòng đơn
"I booked a quiet single room for my business trip."
(Tôi đã đặt một phòng đơn yên tĩnh cho chuyến công tác.)
double room
Phòng đôi (1 giường lớn)
"A double room overlooking the ocean costs more."
(Phòng đôi hướng biển có giá cao hơn.)
twin room
Phòng 2 giường đơn
"My colleague and I shared a twin room."
(Tôi và đồng nghiệp đã ở chung một phòng hai giường đơn.)
luggage
Hành lý
"The bellhop helped carry our luggage upstairs."
(Nhân viên phụ hành lý đã giúp mang đồ của chúng tôi lên lầu.)
elevator
Thang máy
"Take the elevator to the fifth floor."
(Hãy đi thang máy lên tầng năm.)
key card
Thẻ khóa từ
"Tap your key card against the sensor to unlock."
(Chạm thẻ khóa từ vào cảm ứng để mở cửa.)
amenity
Tiện nghi phòng
"Hotel amenities include a heated swimming pool."
(Tiện nghi khách sạn bao gồm hồ bơi nước ấm.)
room service
Dịch vụ phục vụ tại phòng
"We ordered room service after arriving late."
(Chúng tôi gọi đồ ăn tại phòng sau khi đến muộn.)
towel
Khăn tắm
"Could we request two extra fresh towels, please?"
(Làm ơn cho chúng tôi xin thêm hai chiếc khăn tắm sạch được không?)
hairdryer
Máy sấy tóc
"There is a compact hairdryer in the bathroom cabinet."
(Có một chiếc máy sấy tóc nhỏ gọn trong tủ phòng tắm.)
air conditioning
Hệ thống điều hòa
"The air conditioning keeps the suite comfortable."
(Hệ thống điều hòa giữ cho căn suite luôn dễ chịu.)
breakfast included
Đã bao gồm bữa sáng
"Our booking has complimentary breakfast included."
(Lượt đặt phòng của chúng tôi đã bao gồm bữa sáng miễn phí.)
bill
Hóa đơn thanh toán
"Please review the itemized hotel bill."
(Làm ơn xem lại hóa đơn chi tiết khách sạn.)
tip
Tiền boa, tiền boa thêm
"We left a generous tip for the housekeeper."
(Chúng tôi đã để lại tiền boa hậu hĩnh cho nhân viên dọn phòng.)
wifi password
Mật khẩu Wi-Fi
"The wifi password is typed on the welcome card."
(Mật khẩu wifi được in trên tấm thiệp chào mừng.)
safe
Két sắt mini
"Lock your valuables inside the in-room safe."
(Khóa đồ quý giá của bạn trong két sắt phòng.)
wake-up call
Cuộc gọi báo thức
"I requested a 6:00 AM wake-up call."
(Tôi đã yêu cầu một cuộc gọi báo thức lúc 6 giờ sáng.)
balcony view
Góc nhìn từ ban công
"The balcony view of the sunrise was stunning."
(Góc nhìn bình minh từ ban công thật tuyệt mỹ.)
minibar
Tủ lạnh nhỏ trong phòng
"Drinks from the minibar are charged upon checkout."
(Đồ uống từ minibar sẽ được tính tiền khi trả phòng.)
guest
Khách lưu trú
"Every hotel guest receives VIP treatment."
(Mỗi khách lưu trú đều nhận được sự phục vụ tận tình.)
hotel
Khách sạn
"We booked a boutique hotel near the historic center."
(Chúng tôi đặt phòng tại một khách sạn xinh xắn gần trung tâm lịch sử.)
check in
Làm thủ tục nhận phòng/vé
"Hotel check-in begins at 2:00 PM."
(Giờ nhận phòng khách sạn bắt đầu từ 2 giờ chiều.)
check out
Làm thủ tục trả phòng
"Remember to check out before noon tomorrow."
(Hãy nhớ trả phòng trước 12 giờ trưa ngày mai.)
reservation
Sự đặt phòng/chỗ trước
"I would like to confirm my room reservation."
(Tôi muốn xác nhận lại việc đặt phòng của mình.)
reception
Quầy lễ tân
"Please leave your room key at reception."
(Làm ơn gửi lại chìa khóa phòng tại quầy lễ tân.)
single room
Phòng đơn
"I booked a quiet single room for my business trip."
(Tôi đã đặt một phòng đơn yên tĩnh cho chuyến công tác.)
double room
Phòng đôi (1 giường lớn)
"A double room overlooking the ocean costs more."
(Phòng đôi hướng biển có giá cao hơn.)
twin room
Phòng 2 giường đơn
"My colleague and I shared a twin room."
(Tôi và đồng nghiệp đã ở chung một phòng hai giường đơn.)
luggage
Hành lý
"The bellhop helped carry our luggage upstairs."
(Nhân viên phụ hành lý đã giúp mang đồ của chúng tôi lên lầu.)
elevator
Thang máy
"Take the elevator to the fifth floor."
(Hãy đi thang máy lên tầng năm.)
key card
Thẻ khóa từ
"Tap your key card against the sensor to unlock."
(Chạm thẻ khóa từ vào cảm ứng để mở cửa.)
amenity
Tiện nghi phòng
"Hotel amenities include a heated swimming pool."
(Tiện nghi khách sạn bao gồm hồ bơi nước ấm.)
room service
Dịch vụ phục vụ tại phòng
"We ordered room service after arriving late."
(Chúng tôi gọi đồ ăn tại phòng sau khi đến muộn.)
towel
Khăn tắm
"Could we request two extra fresh towels, please?"
(Làm ơn cho chúng tôi xin thêm hai chiếc khăn tắm sạch được không?)
hairdryer
Máy sấy tóc
"There is a compact hairdryer in the bathroom cabinet."
(Có một chiếc máy sấy tóc nhỏ gọn trong tủ phòng tắm.)
air conditioning
Hệ thống điều hòa
"The air conditioning keeps the suite comfortable."
(Hệ thống điều hòa giữ cho căn suite luôn dễ chịu.)
breakfast included
Đã bao gồm bữa sáng
"Our booking has complimentary breakfast included."
(Lượt đặt phòng của chúng tôi đã bao gồm bữa sáng miễn phí.)
bill
Hóa đơn thanh toán
"Please review the itemized hotel bill."
(Làm ơn xem lại hóa đơn chi tiết khách sạn.)
tip
Tiền boa, tiền boa thêm
"We left a generous tip for the housekeeper."
(Chúng tôi đã để lại tiền boa hậu hĩnh cho nhân viên dọn phòng.)
wifi password
Mật khẩu Wi-Fi
"The wifi password is typed on the welcome card."
(Mật khẩu wifi được in trên tấm thiệp chào mừng.)
safe
Két sắt mini
"Lock your valuables inside the in-room safe."
(Khóa đồ quý giá của bạn trong két sắt phòng.)
wake-up call
Cuộc gọi báo thức
"I requested a 6:00 AM wake-up call."
(Tôi đã yêu cầu một cuộc gọi báo thức lúc 6 giờ sáng.)
balcony view
Góc nhìn từ ban công
"The balcony view of the sunrise was stunning."
(Góc nhìn bình minh từ ban công thật tuyệt mỹ.)
minibar
Tủ lạnh nhỏ trong phòng
"Drinks from the minibar are charged upon checkout."
(Đồ uống từ minibar sẽ được tính tiền khi trả phòng.)
guest
Khách lưu trú
"Every hotel guest receives VIP treatment."
(Mỗi khách lưu trú đều nhận được sự phục vụ tận tình.)
hotel
Khách sạn
"We booked a boutique hotel near the historic center."
(Chúng tôi đặt phòng tại một khách sạn xinh xắn gần trung tâm lịch sử.)
check in
Làm thủ tục nhận phòng/vé
"Hotel check-in begins at 2:00 PM."
(Giờ nhận phòng khách sạn bắt đầu từ 2 giờ chiều.)
check out
Làm thủ tục trả phòng
"Remember to check out before noon tomorrow."
(Hãy nhớ trả phòng trước 12 giờ trưa ngày mai.)
reservation
Sự đặt phòng/chỗ trước
"I would like to confirm my room reservation."
(Tôi muốn xác nhận lại việc đặt phòng của mình.)
reception
Quầy lễ tân
"Please leave your room key at reception."
(Làm ơn gửi lại chìa khóa phòng tại quầy lễ tân.)
single room
Phòng đơn
"I booked a quiet single room for my business trip."
(Tôi đã đặt một phòng đơn yên tĩnh cho chuyến công tác.)
double room
Phòng đôi (1 giường lớn)
"A double room overlooking the ocean costs more."
(Phòng đôi hướng biển có giá cao hơn.)
twin room
Phòng 2 giường đơn
"My colleague and I shared a twin room."
(Tôi và đồng nghiệp đã ở chung một phòng hai giường đơn.)
luggage
Hành lý
"The bellhop helped carry our luggage upstairs."
(Nhân viên phụ hành lý đã giúp mang đồ của chúng tôi lên lầu.)
elevator
Thang máy
"Take the elevator to the fifth floor."
(Hãy đi thang máy lên tầng năm.)
key card
Thẻ khóa từ
"Tap your key card against the sensor to unlock."
(Chạm thẻ khóa từ vào cảm ứng để mở cửa.)
amenity
Tiện nghi phòng
"Hotel amenities include a heated swimming pool."
(Tiện nghi khách sạn bao gồm hồ bơi nước ấm.)
room service
Dịch vụ phục vụ tại phòng
"We ordered room service after arriving late."
(Chúng tôi gọi đồ ăn tại phòng sau khi đến muộn.)
towel
Khăn tắm
"Could we request two extra fresh towels, please?"
(Làm ơn cho chúng tôi xin thêm hai chiếc khăn tắm sạch được không?)
hairdryer
Máy sấy tóc
"There is a compact hairdryer in the bathroom cabinet."
(Có một chiếc máy sấy tóc nhỏ gọn trong tủ phòng tắm.)
air conditioning
Hệ thống điều hòa
"The air conditioning keeps the suite comfortable."
(Hệ thống điều hòa giữ cho căn suite luôn dễ chịu.)
breakfast included
Đã bao gồm bữa sáng
"Our booking has complimentary breakfast included."
(Lượt đặt phòng của chúng tôi đã bao gồm bữa sáng miễn phí.)
bill
Hóa đơn thanh toán
"Please review the itemized hotel bill."
(Làm ơn xem lại hóa đơn chi tiết khách sạn.)
tip
Tiền boa, tiền boa thêm
"We left a generous tip for the housekeeper."
(Chúng tôi đã để lại tiền boa hậu hĩnh cho nhân viên dọn phòng.)
wifi password
Mật khẩu Wi-Fi
"The wifi password is typed on the welcome card."
(Mật khẩu wifi được in trên tấm thiệp chào mừng.)
safe
Két sắt mini
"Lock your valuables inside the in-room safe."
(Khóa đồ quý giá của bạn trong két sắt phòng.)
wake-up call
Cuộc gọi báo thức
"I requested a 6:00 AM wake-up call."
(Tôi đã yêu cầu một cuộc gọi báo thức lúc 6 giờ sáng.)
balcony view
Góc nhìn từ ban công
"The balcony view of the sunrise was stunning."
(Góc nhìn bình minh từ ban công thật tuyệt mỹ.)
minibar
Tủ lạnh nhỏ trong phòng
"Drinks from the minibar are charged upon checkout."
(Đồ uống từ minibar sẽ được tính tiền khi trả phòng.)
guest
Khách lưu trú
"Every hotel guest receives VIP treatment."
(Mỗi khách lưu trú đều nhận được sự phục vụ tận tình.)
hotel
Khách sạn
"We booked a boutique hotel near the historic center."
(Chúng tôi đặt phòng tại một khách sạn xinh xắn gần trung tâm lịch sử.)
check in
Làm thủ tục nhận phòng/vé
"Hotel check-in begins at 2:00 PM."
(Giờ nhận phòng khách sạn bắt đầu từ 2 giờ chiều.)
check out
Làm thủ tục trả phòng
"Remember to check out before noon tomorrow."
(Hãy nhớ trả phòng trước 12 giờ trưa ngày mai.)
reservation
Sự đặt phòng/chỗ trước
"I would like to confirm my room reservation."
(Tôi muốn xác nhận lại việc đặt phòng của mình.)
reception
Quầy lễ tân
"Please leave your room key at reception."
(Làm ơn gửi lại chìa khóa phòng tại quầy lễ tân.)
single room
Phòng đơn
"I booked a quiet single room for my business trip."
(Tôi đã đặt một phòng đơn yên tĩnh cho chuyến công tác.)
double room
Phòng đôi (1 giường lớn)
"A double room overlooking the ocean costs more."
(Phòng đôi hướng biển có giá cao hơn.)
twin room
Phòng 2 giường đơn
"My colleague and I shared a twin room."
(Tôi và đồng nghiệp đã ở chung một phòng hai giường đơn.)
luggage
Hành lý
"The bellhop helped carry our luggage upstairs."
(Nhân viên phụ hành lý đã giúp mang đồ của chúng tôi lên lầu.)
elevator
Thang máy
"Take the elevator to the fifth floor."
(Hãy đi thang máy lên tầng năm.)
key card
Thẻ khóa từ
"Tap your key card against the sensor to unlock."
(Chạm thẻ khóa từ vào cảm ứng để mở cửa.)
amenity
Tiện nghi phòng
"Hotel amenities include a heated swimming pool."
(Tiện nghi khách sạn bao gồm hồ bơi nước ấm.)
room service
Dịch vụ phục vụ tại phòng
"We ordered room service after arriving late."
(Chúng tôi gọi đồ ăn tại phòng sau khi đến muộn.)
towel
Khăn tắm
"Could we request two extra fresh towels, please?"
(Làm ơn cho chúng tôi xin thêm hai chiếc khăn tắm sạch được không?)
hairdryer
Máy sấy tóc
"There is a compact hairdryer in the bathroom cabinet."
(Có một chiếc máy sấy tóc nhỏ gọn trong tủ phòng tắm.)
air conditioning
Hệ thống điều hòa
"The air conditioning keeps the suite comfortable."
(Hệ thống điều hòa giữ cho căn suite luôn dễ chịu.)
breakfast included
Đã bao gồm bữa sáng
"Our booking has complimentary breakfast included."
(Lượt đặt phòng của chúng tôi đã bao gồm bữa sáng miễn phí.)
bill
Hóa đơn thanh toán
"Please review the itemized hotel bill."
(Làm ơn xem lại hóa đơn chi tiết khách sạn.)
tip
Tiền boa, tiền boa thêm
"We left a generous tip for the housekeeper."
(Chúng tôi đã để lại tiền boa hậu hĩnh cho nhân viên dọn phòng.)
wifi password
Mật khẩu Wi-Fi
"The wifi password is typed on the welcome card."
(Mật khẩu wifi được in trên tấm thiệp chào mừng.)
safe
Két sắt mini
"Lock your valuables inside the in-room safe."
(Khóa đồ quý giá của bạn trong két sắt phòng.)
wake-up call
Cuộc gọi báo thức
"I requested a 6:00 AM wake-up call."
(Tôi đã yêu cầu một cuộc gọi báo thức lúc 6 giờ sáng.)
balcony view
Góc nhìn từ ban công
"The balcony view of the sunrise was stunning."
(Góc nhìn bình minh từ ban công thật tuyệt mỹ.)
minibar
Tủ lạnh nhỏ trong phòng
"Drinks from the minibar are charged upon checkout."
(Đồ uống từ minibar sẽ được tính tiền khi trả phòng.)
guest
Khách lưu trú
"Every hotel guest receives VIP treatment."
(Mỗi khách lưu trú đều nhận được sự phục vụ tận tình.)
hotel
Khách sạn
"We booked a boutique hotel near the historic center."
(Chúng tôi đặt phòng tại một khách sạn xinh xắn gần trung tâm lịch sử.)
check in
Làm thủ tục nhận phòng/vé
"Hotel check-in begins at 2:00 PM."
(Giờ nhận phòng khách sạn bắt đầu từ 2 giờ chiều.)
check out
Làm thủ tục trả phòng
"Remember to check out before noon tomorrow."
(Hãy nhớ trả phòng trước 12 giờ trưa ngày mai.)
reservation
Sự đặt phòng/chỗ trước
"I would like to confirm my room reservation."
(Tôi muốn xác nhận lại việc đặt phòng của mình.)
reception
Quầy lễ tân
"Please leave your room key at reception."
(Làm ơn gửi lại chìa khóa phòng tại quầy lễ tân.)
single room
Phòng đơn
"I booked a quiet single room for my business trip."
(Tôi đã đặt một phòng đơn yên tĩnh cho chuyến công tác.)
double room
Phòng đôi (1 giường lớn)
"A double room overlooking the ocean costs more."
(Phòng đôi hướng biển có giá cao hơn.)
twin room
Phòng 2 giường đơn
"My colleague and I shared a twin room."
(Tôi và đồng nghiệp đã ở chung một phòng hai giường đơn.)
luggage
Hành lý
"The bellhop helped carry our luggage upstairs."
(Nhân viên phụ hành lý đã giúp mang đồ của chúng tôi lên lầu.)
elevator
Thang máy
"Take the elevator to the fifth floor."
(Hãy đi thang máy lên tầng năm.)
key card
Thẻ khóa từ
"Tap your key card against the sensor to unlock."
(Chạm thẻ khóa từ vào cảm ứng để mở cửa.)
amenity
Tiện nghi phòng
"Hotel amenities include a heated swimming pool."
(Tiện nghi khách sạn bao gồm hồ bơi nước ấm.)
room service
Dịch vụ phục vụ tại phòng
"We ordered room service after arriving late."
(Chúng tôi gọi đồ ăn tại phòng sau khi đến muộn.)
towel
Khăn tắm
"Could we request two extra fresh towels, please?"
(Làm ơn cho chúng tôi xin thêm hai chiếc khăn tắm sạch được không?)
hairdryer
Máy sấy tóc
"There is a compact hairdryer in the bathroom cabinet."
(Có một chiếc máy sấy tóc nhỏ gọn trong tủ phòng tắm.)
air conditioning
Hệ thống điều hòa
"The air conditioning keeps the suite comfortable."
(Hệ thống điều hòa giữ cho căn suite luôn dễ chịu.)
breakfast included
Đã bao gồm bữa sáng
"Our booking has complimentary breakfast included."
(Lượt đặt phòng của chúng tôi đã bao gồm bữa sáng miễn phí.)
bill
Hóa đơn thanh toán
"Please review the itemized hotel bill."
(Làm ơn xem lại hóa đơn chi tiết khách sạn.)
tip
Tiền boa, tiền boa thêm
"We left a generous tip for the housekeeper."
(Chúng tôi đã để lại tiền boa hậu hĩnh cho nhân viên dọn phòng.)
wifi password
Mật khẩu Wi-Fi
"The wifi password is typed on the welcome card."
(Mật khẩu wifi được in trên tấm thiệp chào mừng.)
safe
Két sắt mini
"Lock your valuables inside the in-room safe."
(Khóa đồ quý giá của bạn trong két sắt phòng.)
wake-up call
Cuộc gọi báo thức
"I requested a 6:00 AM wake-up call."
(Tôi đã yêu cầu một cuộc gọi báo thức lúc 6 giờ sáng.)
balcony view
Góc nhìn từ ban công
"The balcony view of the sunrise was stunning."
(Góc nhìn bình minh từ ban công thật tuyệt mỹ.)
minibar
Tủ lạnh nhỏ trong phòng
"Drinks from the minibar are charged upon checkout."
(Đồ uống từ minibar sẽ được tính tiền khi trả phòng.)
guest
Khách lưu trú
"Every hotel guest receives VIP treatment."
(Mỗi khách lưu trú đều nhận được sự phục vụ tận tình.)
hotel
Khách sạn
"We booked a boutique hotel near the historic center."
(Chúng tôi đặt phòng tại một khách sạn xinh xắn gần trung tâm lịch sử.)
check in
Làm thủ tục nhận phòng/vé
"Hotel check-in begins at 2:00 PM."
(Giờ nhận phòng khách sạn bắt đầu từ 2 giờ chiều.)
check out
Làm thủ tục trả phòng
"Remember to check out before noon tomorrow."
(Hãy nhớ trả phòng trước 12 giờ trưa ngày mai.)
reservation
Sự đặt phòng/chỗ trước
"I would like to confirm my room reservation."
(Tôi muốn xác nhận lại việc đặt phòng của mình.)
reception
Quầy lễ tân
"Please leave your room key at reception."
(Làm ơn gửi lại chìa khóa phòng tại quầy lễ tân.)
single room
Phòng đơn
"I booked a quiet single room for my business trip."
(Tôi đã đặt một phòng đơn yên tĩnh cho chuyến công tác.)
double room
Phòng đôi (1 giường lớn)
"A double room overlooking the ocean costs more."
(Phòng đôi hướng biển có giá cao hơn.)
twin room
Phòng 2 giường đơn
"My colleague and I shared a twin room."
(Tôi và đồng nghiệp đã ở chung một phòng hai giường đơn.)
luggage
Hành lý
"The bellhop helped carry our luggage upstairs."
(Nhân viên phụ hành lý đã giúp mang đồ của chúng tôi lên lầu.)
elevator
Thang máy
"Take the elevator to the fifth floor."
(Hãy đi thang máy lên tầng năm.)
key card
Thẻ khóa từ
"Tap your key card against the sensor to unlock."
(Chạm thẻ khóa từ vào cảm ứng để mở cửa.)
amenity
Tiện nghi phòng
"Hotel amenities include a heated swimming pool."
(Tiện nghi khách sạn bao gồm hồ bơi nước ấm.)
room service
Dịch vụ phục vụ tại phòng
"We ordered room service after arriving late."
(Chúng tôi gọi đồ ăn tại phòng sau khi đến muộn.)
towel
Khăn tắm
"Could we request two extra fresh towels, please?"
(Làm ơn cho chúng tôi xin thêm hai chiếc khăn tắm sạch được không?)
hairdryer
Máy sấy tóc
"There is a compact hairdryer in the bathroom cabinet."
(Có một chiếc máy sấy tóc nhỏ gọn trong tủ phòng tắm.)
air conditioning
Hệ thống điều hòa
"The air conditioning keeps the suite comfortable."
(Hệ thống điều hòa giữ cho căn suite luôn dễ chịu.)
breakfast included
Đã bao gồm bữa sáng
"Our booking has complimentary breakfast included."
(Lượt đặt phòng của chúng tôi đã bao gồm bữa sáng miễn phí.)
bill
Hóa đơn thanh toán
"Please review the itemized hotel bill."
(Làm ơn xem lại hóa đơn chi tiết khách sạn.)
tip
Tiền boa, tiền boa thêm
"We left a generous tip for the housekeeper."
(Chúng tôi đã để lại tiền boa hậu hĩnh cho nhân viên dọn phòng.)
wifi password
Mật khẩu Wi-Fi
"The wifi password is typed on the welcome card."
(Mật khẩu wifi được in trên tấm thiệp chào mừng.)
safe
Két sắt mini
"Lock your valuables inside the in-room safe."
(Khóa đồ quý giá của bạn trong két sắt phòng.)
wake-up call
Cuộc gọi báo thức
"I requested a 6:00 AM wake-up call."
(Tôi đã yêu cầu một cuộc gọi báo thức lúc 6 giờ sáng.)
balcony view
Góc nhìn từ ban công
"The balcony view of the sunrise was stunning."
(Góc nhìn bình minh từ ban công thật tuyệt mỹ.)
minibar
Tủ lạnh nhỏ trong phòng
"Drinks from the minibar are charged upon checkout."
(Đồ uống từ minibar sẽ được tính tiền khi trả phòng.)
guest
Khách lưu trú
"Every hotel guest receives VIP treatment."
(Mỗi khách lưu trú đều nhận được sự phục vụ tận tình.)
hotel
Khách sạn
"We booked a boutique hotel near the historic center."
(Chúng tôi đặt phòng tại một khách sạn xinh xắn gần trung tâm lịch sử.)
check in
Làm thủ tục nhận phòng/vé
"Hotel check-in begins at 2:00 PM."
(Giờ nhận phòng khách sạn bắt đầu từ 2 giờ chiều.)
check out
Làm thủ tục trả phòng
"Remember to check out before noon tomorrow."
(Hãy nhớ trả phòng trước 12 giờ trưa ngày mai.)
reservation
Sự đặt phòng/chỗ trước
"I would like to confirm my room reservation."
(Tôi muốn xác nhận lại việc đặt phòng của mình.)
reception
Quầy lễ tân
"Please leave your room key at reception."
(Làm ơn gửi lại chìa khóa phòng tại quầy lễ tân.)
single room
Phòng đơn
"I booked a quiet single room for my business trip."
(Tôi đã đặt một phòng đơn yên tĩnh cho chuyến công tác.)
double room
Phòng đôi (1 giường lớn)
"A double room overlooking the ocean costs more."
(Phòng đôi hướng biển có giá cao hơn.)
twin room
Phòng 2 giường đơn
"My colleague and I shared a twin room."
(Tôi và đồng nghiệp đã ở chung một phòng hai giường đơn.)
luggage
Hành lý
"The bellhop helped carry our luggage upstairs."
(Nhân viên phụ hành lý đã giúp mang đồ của chúng tôi lên lầu.)
elevator
Thang máy
"Take the elevator to the fifth floor."
(Hãy đi thang máy lên tầng năm.)
key card
Thẻ khóa từ
"Tap your key card against the sensor to unlock."
(Chạm thẻ khóa từ vào cảm ứng để mở cửa.)
amenity
Tiện nghi phòng
"Hotel amenities include a heated swimming pool."
(Tiện nghi khách sạn bao gồm hồ bơi nước ấm.)
room service
Dịch vụ phục vụ tại phòng
"We ordered room service after arriving late."
(Chúng tôi gọi đồ ăn tại phòng sau khi đến muộn.)
towel
Khăn tắm
"Could we request two extra fresh towels, please?"
(Làm ơn cho chúng tôi xin thêm hai chiếc khăn tắm sạch được không?)
hairdryer
Máy sấy tóc
"There is a compact hairdryer in the bathroom cabinet."
(Có một chiếc máy sấy tóc nhỏ gọn trong tủ phòng tắm.)
air conditioning
Hệ thống điều hòa
"The air conditioning keeps the suite comfortable."
(Hệ thống điều hòa giữ cho căn suite luôn dễ chịu.)
breakfast included
Đã bao gồm bữa sáng
"Our booking has complimentary breakfast included."
(Lượt đặt phòng của chúng tôi đã bao gồm bữa sáng miễn phí.)
bill
Hóa đơn thanh toán
"Please review the itemized hotel bill."
(Làm ơn xem lại hóa đơn chi tiết khách sạn.)
tip
Tiền boa, tiền boa thêm
"We left a generous tip for the housekeeper."
(Chúng tôi đã để lại tiền boa hậu hĩnh cho nhân viên dọn phòng.)
wifi password
Mật khẩu Wi-Fi
"The wifi password is typed on the welcome card."
(Mật khẩu wifi được in trên tấm thiệp chào mừng.)
safe
Két sắt mini
"Lock your valuables inside the in-room safe."
(Khóa đồ quý giá của bạn trong két sắt phòng.)
wake-up call
Cuộc gọi báo thức
"I requested a 6:00 AM wake-up call."
(Tôi đã yêu cầu một cuộc gọi báo thức lúc 6 giờ sáng.)
balcony view
Góc nhìn từ ban công
"The balcony view of the sunrise was stunning."
(Góc nhìn bình minh từ ban công thật tuyệt mỹ.)
minibar
Tủ lạnh nhỏ trong phòng
"Drinks from the minibar are charged upon checkout."
(Đồ uống từ minibar sẽ được tính tiền khi trả phòng.)
guest
Khách lưu trú
"Every hotel guest receives VIP treatment."
(Mỗi khách lưu trú đều nhận được sự phục vụ tận tình.)
hotel
Khách sạn
"We booked a boutique hotel near the historic center."
(Chúng tôi đặt phòng tại một khách sạn xinh xắn gần trung tâm lịch sử.)
check in
Làm thủ tục nhận phòng/vé
"Hotel check-in begins at 2:00 PM."
(Giờ nhận phòng khách sạn bắt đầu từ 2 giờ chiều.)
check out
Làm thủ tục trả phòng
"Remember to check out before noon tomorrow."
(Hãy nhớ trả phòng trước 12 giờ trưa ngày mai.)
reservation
Sự đặt phòng/chỗ trước
"I would like to confirm my room reservation."
(Tôi muốn xác nhận lại việc đặt phòng của mình.)
reception
Quầy lễ tân
"Please leave your room key at reception."
(Làm ơn gửi lại chìa khóa phòng tại quầy lễ tân.)
single room
Phòng đơn
"I booked a quiet single room for my business trip."
(Tôi đã đặt một phòng đơn yên tĩnh cho chuyến công tác.)
double room
Phòng đôi (1 giường lớn)
"A double room overlooking the ocean costs more."
(Phòng đôi hướng biển có giá cao hơn.)
twin room
Phòng 2 giường đơn
"My colleague and I shared a twin room."
(Tôi và đồng nghiệp đã ở chung một phòng hai giường đơn.)
luggage
Hành lý
"The bellhop helped carry our luggage upstairs."
(Nhân viên phụ hành lý đã giúp mang đồ của chúng tôi lên lầu.)
elevator
Thang máy
"Take the elevator to the fifth floor."
(Hãy đi thang máy lên tầng năm.)
key card
Thẻ khóa từ
"Tap your key card against the sensor to unlock."
(Chạm thẻ khóa từ vào cảm ứng để mở cửa.)
amenity
Tiện nghi phòng
"Hotel amenities include a heated swimming pool."
(Tiện nghi khách sạn bao gồm hồ bơi nước ấm.)
room service
Dịch vụ phục vụ tại phòng
"We ordered room service after arriving late."
(Chúng tôi gọi đồ ăn tại phòng sau khi đến muộn.)
towel
Khăn tắm
"Could we request two extra fresh towels, please?"
(Làm ơn cho chúng tôi xin thêm hai chiếc khăn tắm sạch được không?)
hairdryer
Máy sấy tóc
"There is a compact hairdryer in the bathroom cabinet."
(Có một chiếc máy sấy tóc nhỏ gọn trong tủ phòng tắm.)
air conditioning
Hệ thống điều hòa
"The air conditioning keeps the suite comfortable."
(Hệ thống điều hòa giữ cho căn suite luôn dễ chịu.)
breakfast included
Đã bao gồm bữa sáng
"Our booking has complimentary breakfast included."
(Lượt đặt phòng của chúng tôi đã bao gồm bữa sáng miễn phí.)
bill
Hóa đơn thanh toán
"Please review the itemized hotel bill."
(Làm ơn xem lại hóa đơn chi tiết khách sạn.)
tip
Tiền boa, tiền boa thêm
"We left a generous tip for the housekeeper."
(Chúng tôi đã để lại tiền boa hậu hĩnh cho nhân viên dọn phòng.)
wifi password
Mật khẩu Wi-Fi
"The wifi password is typed on the welcome card."
(Mật khẩu wifi được in trên tấm thiệp chào mừng.)
safe
Két sắt mini
"Lock your valuables inside the in-room safe."
(Khóa đồ quý giá của bạn trong két sắt phòng.)
wake-up call
Cuộc gọi báo thức
"I requested a 6:00 AM wake-up call."
(Tôi đã yêu cầu một cuộc gọi báo thức lúc 6 giờ sáng.)
balcony view
Góc nhìn từ ban công
"The balcony view of the sunrise was stunning."
(Góc nhìn bình minh từ ban công thật tuyệt mỹ.)
minibar
Tủ lạnh nhỏ trong phòng
"Drinks from the minibar are charged upon checkout."
(Đồ uống từ minibar sẽ được tính tiền khi trả phòng.)
guest
Khách lưu trú
"Every hotel guest receives VIP treatment."
(Mỗi khách lưu trú đều nhận được sự phục vụ tận tình.)
negotiate
Đàm phán, thương lượng
"We negotiated favorable contract terms for both parties."
(Chúng tôi đã đàm phán các điều khoản hợp đồng có lợi cho cả hai bên.)
presentation
Bài thuyết trình
"Her slide presentation impressed international investors."
(Bài thuyết trình của cô ấy gây ấn tượng mạnh với các nhà đầu tư quốc tế.)
proposal
Đề án, bản đề xuất
"Submit your budget proposal by Friday afternoon."
(Hãy nộp bản đề xuất ngân sách trước chiều thứ Sáu.)
deadline
Hạn chót
"The team worked overtime to meet the project deadline."
(Cả nhóm đã làm thêm giờ để kịp hạn chót dự án.)
collaborate
Hợp tác làm việc
"Our engineers collaborate closely with product managers."
(Các kỹ sư của chúng tôi hợp tác chặt chẽ với các quản lý sản phẩm.)
revenue
Doanh thu
"Quarterly revenue increased by fifteen percent."
(Doanh thu quý tăng trưởng mười lăm phần trăm.)
strategy
Chiến lược
"Digital marketing strategy drives long-term customer growth."
(Chiến lược tiếp thị số thúc đẩy tăng trưởng khách hàng dài hạn.)
efficiency
Hiệu quả, năng suất
"Automation significantly boosts team efficiency."
(Tự động hóa giúp nâng cao đáng kể hiệu quả làm việc của nhóm.)
performance
Hiệu suất làm việc
"Annual performance reviews identify leadership talent."
(Các kỳ đánh giá hiệu suất hàng năm giúp phát hiện nhân tài lãnh đạo.)
objective
Mục tiêu chiến lược
"Our main objective is delivering high client satisfaction."
(Mục tiêu chính của chúng tôi là mang lại sự hài lòng cao cho khách hàng.)
stakeholder
Các bên liên quan
"Communicate progress updates to all key stakeholders."
(Thông báo tiến độ cập nhật tới tất cả các bên liên quan then chốt.)
budget
Ngân sách
"Allocate sufficient budget for research and development."
(Phân bổ đủ ngân sách cho nghiên cứu và phát triển.)
feedback
Ý kiến phản hồi
"Constructive feedback fosters personal and team growth."
(Phản hồi mang tính xây dựng giúp phát triển cá nhân và tập thể.)
milestone
Cột mốc dự án
"Reaching this milestone proves our technical viability."
(Đạt được cột mốc này chứng minh tính khả thi kỹ thuật của chúng ta.)
agenda
Chương trình nghị sự
"The meeting agenda covers product launch timelines."
(Chương trình nghị sự cuộc họp bao quát tiến độ ra mắt sản phẩm.)
implement
Triển khai, thực thi
"We will implement the security protocol next Monday."
(Chúng tôi sẽ triển khai giao thức bảo mật vào thứ Hai tới.)
initiative
Sáng kiến đổi mới
"She spearheaded a green energy initiative across the firm."
(Cô ấy đi đầu một sáng kiến năng lượng xanh trong toàn công ty.)
priority
Ưu tiên hàng đầu
"Customer data privacy remains our top priority."
(Quyền riêng tư dữ liệu khách hàng luôn là ưu tiên số một.)
compliance
Sự tuân thủ quy chuẩn
"Ensure strict compliance with international labor laws."
(Đảm bảo sự tuân thủ nghiêm ngặt luật lao động quốc tế.)
innovate
Đổi mới sáng tạo
"Companies must continuously innovate to stay ahead."
(Các công ty phải liên tục đổi mới để giữ vững vị thế dẫn đầu.)
productivity
Năng suất lao động
"A healthy work environment stimulates higher productivity."
(Môi trường làm việc lành mạnh thúc đẩy năng suất cao hơn.)
competitor
Đối thủ cạnh tranh
"Analyze competitor strengths to refine our market positioning."
(Phân tích điểm mạnh đối thủ để định vị thị trường tốt hơn.)
contract
Hợp đồng thương mại
"Both directors signed the three-year partnership contract."
(Cả hai giám đốc đã ký kết hợp đồng hợp tác thời hạn ba năm.)
client
Khách hàng đối tác
"Maintaining strong client relationships drives referrals."
(Duy trì quan hệ khách hàng bền chặt thúc đẩy sự giới thiệu đối tác mới.)
leadership
Năng lực lãnh đạo
"Effective leadership inspires team members during tough sprints."
(Khả năng lãnh đạo hiệu quả truyền cảm hứng cho nhân viên trong các giai đoạn khó khăn.)
negotiate
Đàm phán, thương lượng
"We negotiated favorable contract terms for both parties."
(Chúng tôi đã đàm phán các điều khoản hợp đồng có lợi cho cả hai bên.)
presentation
Bài thuyết trình
"Her slide presentation impressed international investors."
(Bài thuyết trình của cô ấy gây ấn tượng mạnh với các nhà đầu tư quốc tế.)
proposal
Đề án, bản đề xuất
"Submit your budget proposal by Friday afternoon."
(Hãy nộp bản đề xuất ngân sách trước chiều thứ Sáu.)
deadline
Hạn chót
"The team worked overtime to meet the project deadline."
(Cả nhóm đã làm thêm giờ để kịp hạn chót dự án.)
collaborate
Hợp tác làm việc
"Our engineers collaborate closely with product managers."
(Các kỹ sư của chúng tôi hợp tác chặt chẽ với các quản lý sản phẩm.)
revenue
Doanh thu
"Quarterly revenue increased by fifteen percent."
(Doanh thu quý tăng trưởng mười lăm phần trăm.)
strategy
Chiến lược
"Digital marketing strategy drives long-term customer growth."
(Chiến lược tiếp thị số thúc đẩy tăng trưởng khách hàng dài hạn.)
efficiency
Hiệu quả, năng suất
"Automation significantly boosts team efficiency."
(Tự động hóa giúp nâng cao đáng kể hiệu quả làm việc của nhóm.)
performance
Hiệu suất làm việc
"Annual performance reviews identify leadership talent."
(Các kỳ đánh giá hiệu suất hàng năm giúp phát hiện nhân tài lãnh đạo.)
objective
Mục tiêu chiến lược
"Our main objective is delivering high client satisfaction."
(Mục tiêu chính của chúng tôi là mang lại sự hài lòng cao cho khách hàng.)
stakeholder
Các bên liên quan
"Communicate progress updates to all key stakeholders."
(Thông báo tiến độ cập nhật tới tất cả các bên liên quan then chốt.)
budget
Ngân sách
"Allocate sufficient budget for research and development."
(Phân bổ đủ ngân sách cho nghiên cứu và phát triển.)
feedback
Ý kiến phản hồi
"Constructive feedback fosters personal and team growth."
(Phản hồi mang tính xây dựng giúp phát triển cá nhân và tập thể.)
milestone
Cột mốc dự án
"Reaching this milestone proves our technical viability."
(Đạt được cột mốc này chứng minh tính khả thi kỹ thuật của chúng ta.)
agenda
Chương trình nghị sự
"The meeting agenda covers product launch timelines."
(Chương trình nghị sự cuộc họp bao quát tiến độ ra mắt sản phẩm.)
implement
Triển khai, thực thi
"We will implement the security protocol next Monday."
(Chúng tôi sẽ triển khai giao thức bảo mật vào thứ Hai tới.)
initiative
Sáng kiến đổi mới
"She spearheaded a green energy initiative across the firm."
(Cô ấy đi đầu một sáng kiến năng lượng xanh trong toàn công ty.)
priority
Ưu tiên hàng đầu
"Customer data privacy remains our top priority."
(Quyền riêng tư dữ liệu khách hàng luôn là ưu tiên số một.)
compliance
Sự tuân thủ quy chuẩn
"Ensure strict compliance with international labor laws."
(Đảm bảo sự tuân thủ nghiêm ngặt luật lao động quốc tế.)
innovate
Đổi mới sáng tạo
"Companies must continuously innovate to stay ahead."
(Các công ty phải liên tục đổi mới để giữ vững vị thế dẫn đầu.)
productivity
Năng suất lao động
"A healthy work environment stimulates higher productivity."
(Môi trường làm việc lành mạnh thúc đẩy năng suất cao hơn.)
competitor
Đối thủ cạnh tranh
"Analyze competitor strengths to refine our market positioning."
(Phân tích điểm mạnh đối thủ để định vị thị trường tốt hơn.)
contract
Hợp đồng thương mại
"Both directors signed the three-year partnership contract."
(Cả hai giám đốc đã ký kết hợp đồng hợp tác thời hạn ba năm.)
client
Khách hàng đối tác
"Maintaining strong client relationships drives referrals."
(Duy trì quan hệ khách hàng bền chặt thúc đẩy sự giới thiệu đối tác mới.)
leadership
Năng lực lãnh đạo
"Effective leadership inspires team members during tough sprints."
(Khả năng lãnh đạo hiệu quả truyền cảm hứng cho nhân viên trong các giai đoạn khó khăn.)
negotiate
Đàm phán, thương lượng
"We negotiated favorable contract terms for both parties."
(Chúng tôi đã đàm phán các điều khoản hợp đồng có lợi cho cả hai bên.)
presentation
Bài thuyết trình
"Her slide presentation impressed international investors."
(Bài thuyết trình của cô ấy gây ấn tượng mạnh với các nhà đầu tư quốc tế.)
proposal
Đề án, bản đề xuất
"Submit your budget proposal by Friday afternoon."
(Hãy nộp bản đề xuất ngân sách trước chiều thứ Sáu.)
deadline
Hạn chót
"The team worked overtime to meet the project deadline."
(Cả nhóm đã làm thêm giờ để kịp hạn chót dự án.)
collaborate
Hợp tác làm việc
"Our engineers collaborate closely with product managers."
(Các kỹ sư của chúng tôi hợp tác chặt chẽ với các quản lý sản phẩm.)
revenue
Doanh thu
"Quarterly revenue increased by fifteen percent."
(Doanh thu quý tăng trưởng mười lăm phần trăm.)
strategy
Chiến lược
"Digital marketing strategy drives long-term customer growth."
(Chiến lược tiếp thị số thúc đẩy tăng trưởng khách hàng dài hạn.)
efficiency
Hiệu quả, năng suất
"Automation significantly boosts team efficiency."
(Tự động hóa giúp nâng cao đáng kể hiệu quả làm việc của nhóm.)
performance
Hiệu suất làm việc
"Annual performance reviews identify leadership talent."
(Các kỳ đánh giá hiệu suất hàng năm giúp phát hiện nhân tài lãnh đạo.)
objective
Mục tiêu chiến lược
"Our main objective is delivering high client satisfaction."
(Mục tiêu chính của chúng tôi là mang lại sự hài lòng cao cho khách hàng.)
stakeholder
Các bên liên quan
"Communicate progress updates to all key stakeholders."
(Thông báo tiến độ cập nhật tới tất cả các bên liên quan then chốt.)
budget
Ngân sách
"Allocate sufficient budget for research and development."
(Phân bổ đủ ngân sách cho nghiên cứu và phát triển.)
feedback
Ý kiến phản hồi
"Constructive feedback fosters personal and team growth."
(Phản hồi mang tính xây dựng giúp phát triển cá nhân và tập thể.)
milestone
Cột mốc dự án
"Reaching this milestone proves our technical viability."
(Đạt được cột mốc này chứng minh tính khả thi kỹ thuật của chúng ta.)
agenda
Chương trình nghị sự
"The meeting agenda covers product launch timelines."
(Chương trình nghị sự cuộc họp bao quát tiến độ ra mắt sản phẩm.)
implement
Triển khai, thực thi
"We will implement the security protocol next Monday."
(Chúng tôi sẽ triển khai giao thức bảo mật vào thứ Hai tới.)
initiative
Sáng kiến đổi mới
"She spearheaded a green energy initiative across the firm."
(Cô ấy đi đầu một sáng kiến năng lượng xanh trong toàn công ty.)
priority
Ưu tiên hàng đầu
"Customer data privacy remains our top priority."
(Quyền riêng tư dữ liệu khách hàng luôn là ưu tiên số một.)
compliance
Sự tuân thủ quy chuẩn
"Ensure strict compliance with international labor laws."
(Đảm bảo sự tuân thủ nghiêm ngặt luật lao động quốc tế.)
innovate
Đổi mới sáng tạo
"Companies must continuously innovate to stay ahead."
(Các công ty phải liên tục đổi mới để giữ vững vị thế dẫn đầu.)
productivity
Năng suất lao động
"A healthy work environment stimulates higher productivity."
(Môi trường làm việc lành mạnh thúc đẩy năng suất cao hơn.)
competitor
Đối thủ cạnh tranh
"Analyze competitor strengths to refine our market positioning."
(Phân tích điểm mạnh đối thủ để định vị thị trường tốt hơn.)
contract
Hợp đồng thương mại
"Both directors signed the three-year partnership contract."
(Cả hai giám đốc đã ký kết hợp đồng hợp tác thời hạn ba năm.)
client
Khách hàng đối tác
"Maintaining strong client relationships drives referrals."
(Duy trì quan hệ khách hàng bền chặt thúc đẩy sự giới thiệu đối tác mới.)
leadership
Năng lực lãnh đạo
"Effective leadership inspires team members during tough sprints."
(Khả năng lãnh đạo hiệu quả truyền cảm hứng cho nhân viên trong các giai đoạn khó khăn.)
negotiate
Đàm phán, thương lượng
"We negotiated favorable contract terms for both parties."
(Chúng tôi đã đàm phán các điều khoản hợp đồng có lợi cho cả hai bên.)
presentation
Bài thuyết trình
"Her slide presentation impressed international investors."
(Bài thuyết trình của cô ấy gây ấn tượng mạnh với các nhà đầu tư quốc tế.)
proposal
Đề án, bản đề xuất
"Submit your budget proposal by Friday afternoon."
(Hãy nộp bản đề xuất ngân sách trước chiều thứ Sáu.)
deadline
Hạn chót
"The team worked overtime to meet the project deadline."
(Cả nhóm đã làm thêm giờ để kịp hạn chót dự án.)
collaborate
Hợp tác làm việc
"Our engineers collaborate closely with product managers."
(Các kỹ sư của chúng tôi hợp tác chặt chẽ với các quản lý sản phẩm.)
revenue
Doanh thu
"Quarterly revenue increased by fifteen percent."
(Doanh thu quý tăng trưởng mười lăm phần trăm.)
strategy
Chiến lược
"Digital marketing strategy drives long-term customer growth."
(Chiến lược tiếp thị số thúc đẩy tăng trưởng khách hàng dài hạn.)
efficiency
Hiệu quả, năng suất
"Automation significantly boosts team efficiency."
(Tự động hóa giúp nâng cao đáng kể hiệu quả làm việc của nhóm.)
performance
Hiệu suất làm việc
"Annual performance reviews identify leadership talent."
(Các kỳ đánh giá hiệu suất hàng năm giúp phát hiện nhân tài lãnh đạo.)
objective
Mục tiêu chiến lược
"Our main objective is delivering high client satisfaction."
(Mục tiêu chính của chúng tôi là mang lại sự hài lòng cao cho khách hàng.)
stakeholder
Các bên liên quan
"Communicate progress updates to all key stakeholders."
(Thông báo tiến độ cập nhật tới tất cả các bên liên quan then chốt.)
budget
Ngân sách
"Allocate sufficient budget for research and development."
(Phân bổ đủ ngân sách cho nghiên cứu và phát triển.)
feedback
Ý kiến phản hồi
"Constructive feedback fosters personal and team growth."
(Phản hồi mang tính xây dựng giúp phát triển cá nhân và tập thể.)
milestone
Cột mốc dự án
"Reaching this milestone proves our technical viability."
(Đạt được cột mốc này chứng minh tính khả thi kỹ thuật của chúng ta.)
agenda
Chương trình nghị sự
"The meeting agenda covers product launch timelines."
(Chương trình nghị sự cuộc họp bao quát tiến độ ra mắt sản phẩm.)
implement
Triển khai, thực thi
"We will implement the security protocol next Monday."
(Chúng tôi sẽ triển khai giao thức bảo mật vào thứ Hai tới.)
initiative
Sáng kiến đổi mới
"She spearheaded a green energy initiative across the firm."
(Cô ấy đi đầu một sáng kiến năng lượng xanh trong toàn công ty.)
priority
Ưu tiên hàng đầu
"Customer data privacy remains our top priority."
(Quyền riêng tư dữ liệu khách hàng luôn là ưu tiên số một.)
compliance
Sự tuân thủ quy chuẩn
"Ensure strict compliance with international labor laws."
(Đảm bảo sự tuân thủ nghiêm ngặt luật lao động quốc tế.)
innovate
Đổi mới sáng tạo
"Companies must continuously innovate to stay ahead."
(Các công ty phải liên tục đổi mới để giữ vững vị thế dẫn đầu.)
productivity
Năng suất lao động
"A healthy work environment stimulates higher productivity."
(Môi trường làm việc lành mạnh thúc đẩy năng suất cao hơn.)
competitor
Đối thủ cạnh tranh
"Analyze competitor strengths to refine our market positioning."
(Phân tích điểm mạnh đối thủ để định vị thị trường tốt hơn.)
contract
Hợp đồng thương mại
"Both directors signed the three-year partnership contract."
(Cả hai giám đốc đã ký kết hợp đồng hợp tác thời hạn ba năm.)
client
Khách hàng đối tác
"Maintaining strong client relationships drives referrals."
(Duy trì quan hệ khách hàng bền chặt thúc đẩy sự giới thiệu đối tác mới.)
leadership
Năng lực lãnh đạo
"Effective leadership inspires team members during tough sprints."
(Khả năng lãnh đạo hiệu quả truyền cảm hứng cho nhân viên trong các giai đoạn khó khăn.)
negotiate
Đàm phán, thương lượng
"We negotiated favorable contract terms for both parties."
(Chúng tôi đã đàm phán các điều khoản hợp đồng có lợi cho cả hai bên.)
presentation
Bài thuyết trình
"Her slide presentation impressed international investors."
(Bài thuyết trình của cô ấy gây ấn tượng mạnh với các nhà đầu tư quốc tế.)
proposal
Đề án, bản đề xuất
"Submit your budget proposal by Friday afternoon."
(Hãy nộp bản đề xuất ngân sách trước chiều thứ Sáu.)
deadline
Hạn chót
"The team worked overtime to meet the project deadline."
(Cả nhóm đã làm thêm giờ để kịp hạn chót dự án.)
collaborate
Hợp tác làm việc
"Our engineers collaborate closely with product managers."
(Các kỹ sư của chúng tôi hợp tác chặt chẽ với các quản lý sản phẩm.)
revenue
Doanh thu
"Quarterly revenue increased by fifteen percent."
(Doanh thu quý tăng trưởng mười lăm phần trăm.)
strategy
Chiến lược
"Digital marketing strategy drives long-term customer growth."
(Chiến lược tiếp thị số thúc đẩy tăng trưởng khách hàng dài hạn.)
efficiency
Hiệu quả, năng suất
"Automation significantly boosts team efficiency."
(Tự động hóa giúp nâng cao đáng kể hiệu quả làm việc của nhóm.)
performance
Hiệu suất làm việc
"Annual performance reviews identify leadership talent."
(Các kỳ đánh giá hiệu suất hàng năm giúp phát hiện nhân tài lãnh đạo.)
objective
Mục tiêu chiến lược
"Our main objective is delivering high client satisfaction."
(Mục tiêu chính của chúng tôi là mang lại sự hài lòng cao cho khách hàng.)
stakeholder
Các bên liên quan
"Communicate progress updates to all key stakeholders."
(Thông báo tiến độ cập nhật tới tất cả các bên liên quan then chốt.)
budget
Ngân sách
"Allocate sufficient budget for research and development."
(Phân bổ đủ ngân sách cho nghiên cứu và phát triển.)
feedback
Ý kiến phản hồi
"Constructive feedback fosters personal and team growth."
(Phản hồi mang tính xây dựng giúp phát triển cá nhân và tập thể.)
milestone
Cột mốc dự án
"Reaching this milestone proves our technical viability."
(Đạt được cột mốc này chứng minh tính khả thi kỹ thuật của chúng ta.)
agenda
Chương trình nghị sự
"The meeting agenda covers product launch timelines."
(Chương trình nghị sự cuộc họp bao quát tiến độ ra mắt sản phẩm.)
implement
Triển khai, thực thi
"We will implement the security protocol next Monday."
(Chúng tôi sẽ triển khai giao thức bảo mật vào thứ Hai tới.)
initiative
Sáng kiến đổi mới
"She spearheaded a green energy initiative across the firm."
(Cô ấy đi đầu một sáng kiến năng lượng xanh trong toàn công ty.)
priority
Ưu tiên hàng đầu
"Customer data privacy remains our top priority."
(Quyền riêng tư dữ liệu khách hàng luôn là ưu tiên số một.)
compliance
Sự tuân thủ quy chuẩn
"Ensure strict compliance with international labor laws."
(Đảm bảo sự tuân thủ nghiêm ngặt luật lao động quốc tế.)
innovate
Đổi mới sáng tạo
"Companies must continuously innovate to stay ahead."
(Các công ty phải liên tục đổi mới để giữ vững vị thế dẫn đầu.)
productivity
Năng suất lao động
"A healthy work environment stimulates higher productivity."
(Môi trường làm việc lành mạnh thúc đẩy năng suất cao hơn.)
competitor
Đối thủ cạnh tranh
"Analyze competitor strengths to refine our market positioning."
(Phân tích điểm mạnh đối thủ để định vị thị trường tốt hơn.)
contract
Hợp đồng thương mại
"Both directors signed the three-year partnership contract."
(Cả hai giám đốc đã ký kết hợp đồng hợp tác thời hạn ba năm.)
client
Khách hàng đối tác
"Maintaining strong client relationships drives referrals."
(Duy trì quan hệ khách hàng bền chặt thúc đẩy sự giới thiệu đối tác mới.)
leadership
Năng lực lãnh đạo
"Effective leadership inspires team members during tough sprints."
(Khả năng lãnh đạo hiệu quả truyền cảm hứng cho nhân viên trong các giai đoạn khó khăn.)
negotiate
Đàm phán, thương lượng
"We negotiated favorable contract terms for both parties."
(Chúng tôi đã đàm phán các điều khoản hợp đồng có lợi cho cả hai bên.)
presentation
Bài thuyết trình
"Her slide presentation impressed international investors."
(Bài thuyết trình của cô ấy gây ấn tượng mạnh với các nhà đầu tư quốc tế.)
proposal
Đề án, bản đề xuất
"Submit your budget proposal by Friday afternoon."
(Hãy nộp bản đề xuất ngân sách trước chiều thứ Sáu.)
deadline
Hạn chót
"The team worked overtime to meet the project deadline."
(Cả nhóm đã làm thêm giờ để kịp hạn chót dự án.)
collaborate
Hợp tác làm việc
"Our engineers collaborate closely with product managers."
(Các kỹ sư của chúng tôi hợp tác chặt chẽ với các quản lý sản phẩm.)
revenue
Doanh thu
"Quarterly revenue increased by fifteen percent."
(Doanh thu quý tăng trưởng mười lăm phần trăm.)
strategy
Chiến lược
"Digital marketing strategy drives long-term customer growth."
(Chiến lược tiếp thị số thúc đẩy tăng trưởng khách hàng dài hạn.)
efficiency
Hiệu quả, năng suất
"Automation significantly boosts team efficiency."
(Tự động hóa giúp nâng cao đáng kể hiệu quả làm việc của nhóm.)
performance
Hiệu suất làm việc
"Annual performance reviews identify leadership talent."
(Các kỳ đánh giá hiệu suất hàng năm giúp phát hiện nhân tài lãnh đạo.)
objective
Mục tiêu chiến lược
"Our main objective is delivering high client satisfaction."
(Mục tiêu chính của chúng tôi là mang lại sự hài lòng cao cho khách hàng.)
stakeholder
Các bên liên quan
"Communicate progress updates to all key stakeholders."
(Thông báo tiến độ cập nhật tới tất cả các bên liên quan then chốt.)
budget
Ngân sách
"Allocate sufficient budget for research and development."
(Phân bổ đủ ngân sách cho nghiên cứu và phát triển.)
feedback
Ý kiến phản hồi
"Constructive feedback fosters personal and team growth."
(Phản hồi mang tính xây dựng giúp phát triển cá nhân và tập thể.)
milestone
Cột mốc dự án
"Reaching this milestone proves our technical viability."
(Đạt được cột mốc này chứng minh tính khả thi kỹ thuật của chúng ta.)
agenda
Chương trình nghị sự
"The meeting agenda covers product launch timelines."
(Chương trình nghị sự cuộc họp bao quát tiến độ ra mắt sản phẩm.)
implement
Triển khai, thực thi
"We will implement the security protocol next Monday."
(Chúng tôi sẽ triển khai giao thức bảo mật vào thứ Hai tới.)
initiative
Sáng kiến đổi mới
"She spearheaded a green energy initiative across the firm."
(Cô ấy đi đầu một sáng kiến năng lượng xanh trong toàn công ty.)
priority
Ưu tiên hàng đầu
"Customer data privacy remains our top priority."
(Quyền riêng tư dữ liệu khách hàng luôn là ưu tiên số một.)
compliance
Sự tuân thủ quy chuẩn
"Ensure strict compliance with international labor laws."
(Đảm bảo sự tuân thủ nghiêm ngặt luật lao động quốc tế.)
innovate
Đổi mới sáng tạo
"Companies must continuously innovate to stay ahead."
(Các công ty phải liên tục đổi mới để giữ vững vị thế dẫn đầu.)
productivity
Năng suất lao động
"A healthy work environment stimulates higher productivity."
(Môi trường làm việc lành mạnh thúc đẩy năng suất cao hơn.)
competitor
Đối thủ cạnh tranh
"Analyze competitor strengths to refine our market positioning."
(Phân tích điểm mạnh đối thủ để định vị thị trường tốt hơn.)
contract
Hợp đồng thương mại
"Both directors signed the three-year partnership contract."
(Cả hai giám đốc đã ký kết hợp đồng hợp tác thời hạn ba năm.)
client
Khách hàng đối tác
"Maintaining strong client relationships drives referrals."
(Duy trì quan hệ khách hàng bền chặt thúc đẩy sự giới thiệu đối tác mới.)
leadership
Năng lực lãnh đạo
"Effective leadership inspires team members during tough sprints."
(Khả năng lãnh đạo hiệu quả truyền cảm hứng cho nhân viên trong các giai đoạn khó khăn.)
negotiate
Đàm phán, thương lượng
"We negotiated favorable contract terms for both parties."
(Chúng tôi đã đàm phán các điều khoản hợp đồng có lợi cho cả hai bên.)
presentation
Bài thuyết trình
"Her slide presentation impressed international investors."
(Bài thuyết trình của cô ấy gây ấn tượng mạnh với các nhà đầu tư quốc tế.)
proposal
Đề án, bản đề xuất
"Submit your budget proposal by Friday afternoon."
(Hãy nộp bản đề xuất ngân sách trước chiều thứ Sáu.)
deadline
Hạn chót
"The team worked overtime to meet the project deadline."
(Cả nhóm đã làm thêm giờ để kịp hạn chót dự án.)
collaborate
Hợp tác làm việc
"Our engineers collaborate closely with product managers."
(Các kỹ sư của chúng tôi hợp tác chặt chẽ với các quản lý sản phẩm.)
revenue
Doanh thu
"Quarterly revenue increased by fifteen percent."
(Doanh thu quý tăng trưởng mười lăm phần trăm.)
strategy
Chiến lược
"Digital marketing strategy drives long-term customer growth."
(Chiến lược tiếp thị số thúc đẩy tăng trưởng khách hàng dài hạn.)
efficiency
Hiệu quả, năng suất
"Automation significantly boosts team efficiency."
(Tự động hóa giúp nâng cao đáng kể hiệu quả làm việc của nhóm.)
performance
Hiệu suất làm việc
"Annual performance reviews identify leadership talent."
(Các kỳ đánh giá hiệu suất hàng năm giúp phát hiện nhân tài lãnh đạo.)
objective
Mục tiêu chiến lược
"Our main objective is delivering high client satisfaction."
(Mục tiêu chính của chúng tôi là mang lại sự hài lòng cao cho khách hàng.)
stakeholder
Các bên liên quan
"Communicate progress updates to all key stakeholders."
(Thông báo tiến độ cập nhật tới tất cả các bên liên quan then chốt.)
budget
Ngân sách
"Allocate sufficient budget for research and development."
(Phân bổ đủ ngân sách cho nghiên cứu và phát triển.)
feedback
Ý kiến phản hồi
"Constructive feedback fosters personal and team growth."
(Phản hồi mang tính xây dựng giúp phát triển cá nhân và tập thể.)
milestone
Cột mốc dự án
"Reaching this milestone proves our technical viability."
(Đạt được cột mốc này chứng minh tính khả thi kỹ thuật của chúng ta.)
agenda
Chương trình nghị sự
"The meeting agenda covers product launch timelines."
(Chương trình nghị sự cuộc họp bao quát tiến độ ra mắt sản phẩm.)
implement
Triển khai, thực thi
"We will implement the security protocol next Monday."
(Chúng tôi sẽ triển khai giao thức bảo mật vào thứ Hai tới.)
initiative
Sáng kiến đổi mới
"She spearheaded a green energy initiative across the firm."
(Cô ấy đi đầu một sáng kiến năng lượng xanh trong toàn công ty.)
priority
Ưu tiên hàng đầu
"Customer data privacy remains our top priority."
(Quyền riêng tư dữ liệu khách hàng luôn là ưu tiên số một.)
compliance
Sự tuân thủ quy chuẩn
"Ensure strict compliance with international labor laws."
(Đảm bảo sự tuân thủ nghiêm ngặt luật lao động quốc tế.)
innovate
Đổi mới sáng tạo
"Companies must continuously innovate to stay ahead."
(Các công ty phải liên tục đổi mới để giữ vững vị thế dẫn đầu.)
productivity
Năng suất lao động
"A healthy work environment stimulates higher productivity."
(Môi trường làm việc lành mạnh thúc đẩy năng suất cao hơn.)
competitor
Đối thủ cạnh tranh
"Analyze competitor strengths to refine our market positioning."
(Phân tích điểm mạnh đối thủ để định vị thị trường tốt hơn.)
contract
Hợp đồng thương mại
"Both directors signed the three-year partnership contract."
(Cả hai giám đốc đã ký kết hợp đồng hợp tác thời hạn ba năm.)
client
Khách hàng đối tác
"Maintaining strong client relationships drives referrals."
(Duy trì quan hệ khách hàng bền chặt thúc đẩy sự giới thiệu đối tác mới.)
leadership
Năng lực lãnh đạo
"Effective leadership inspires team members during tough sprints."
(Khả năng lãnh đạo hiệu quả truyền cảm hứng cho nhân viên trong các giai đoạn khó khăn.)
negotiate
Đàm phán, thương lượng
"We negotiated favorable contract terms for both parties."
(Chúng tôi đã đàm phán các điều khoản hợp đồng có lợi cho cả hai bên.)
presentation
Bài thuyết trình
"Her slide presentation impressed international investors."
(Bài thuyết trình của cô ấy gây ấn tượng mạnh với các nhà đầu tư quốc tế.)
proposal
Đề án, bản đề xuất
"Submit your budget proposal by Friday afternoon."
(Hãy nộp bản đề xuất ngân sách trước chiều thứ Sáu.)
deadline
Hạn chót
"The team worked overtime to meet the project deadline."
(Cả nhóm đã làm thêm giờ để kịp hạn chót dự án.)
collaborate
Hợp tác làm việc
"Our engineers collaborate closely with product managers."
(Các kỹ sư của chúng tôi hợp tác chặt chẽ với các quản lý sản phẩm.)
revenue
Doanh thu
"Quarterly revenue increased by fifteen percent."
(Doanh thu quý tăng trưởng mười lăm phần trăm.)
strategy
Chiến lược
"Digital marketing strategy drives long-term customer growth."
(Chiến lược tiếp thị số thúc đẩy tăng trưởng khách hàng dài hạn.)
efficiency
Hiệu quả, năng suất
"Automation significantly boosts team efficiency."
(Tự động hóa giúp nâng cao đáng kể hiệu quả làm việc của nhóm.)
performance
Hiệu suất làm việc
"Annual performance reviews identify leadership talent."
(Các kỳ đánh giá hiệu suất hàng năm giúp phát hiện nhân tài lãnh đạo.)
objective
Mục tiêu chiến lược
"Our main objective is delivering high client satisfaction."
(Mục tiêu chính của chúng tôi là mang lại sự hài lòng cao cho khách hàng.)
stakeholder
Các bên liên quan
"Communicate progress updates to all key stakeholders."
(Thông báo tiến độ cập nhật tới tất cả các bên liên quan then chốt.)
budget
Ngân sách
"Allocate sufficient budget for research and development."
(Phân bổ đủ ngân sách cho nghiên cứu và phát triển.)
feedback
Ý kiến phản hồi
"Constructive feedback fosters personal and team growth."
(Phản hồi mang tính xây dựng giúp phát triển cá nhân và tập thể.)
milestone
Cột mốc dự án
"Reaching this milestone proves our technical viability."
(Đạt được cột mốc này chứng minh tính khả thi kỹ thuật của chúng ta.)
agenda
Chương trình nghị sự
"The meeting agenda covers product launch timelines."
(Chương trình nghị sự cuộc họp bao quát tiến độ ra mắt sản phẩm.)
implement
Triển khai, thực thi
"We will implement the security protocol next Monday."
(Chúng tôi sẽ triển khai giao thức bảo mật vào thứ Hai tới.)
initiative
Sáng kiến đổi mới
"She spearheaded a green energy initiative across the firm."
(Cô ấy đi đầu một sáng kiến năng lượng xanh trong toàn công ty.)
priority
Ưu tiên hàng đầu
"Customer data privacy remains our top priority."
(Quyền riêng tư dữ liệu khách hàng luôn là ưu tiên số một.)
compliance
Sự tuân thủ quy chuẩn
"Ensure strict compliance with international labor laws."
(Đảm bảo sự tuân thủ nghiêm ngặt luật lao động quốc tế.)
innovate
Đổi mới sáng tạo
"Companies must continuously innovate to stay ahead."
(Các công ty phải liên tục đổi mới để giữ vững vị thế dẫn đầu.)
productivity
Năng suất lao động
"A healthy work environment stimulates higher productivity."
(Môi trường làm việc lành mạnh thúc đẩy năng suất cao hơn.)
competitor
Đối thủ cạnh tranh
"Analyze competitor strengths to refine our market positioning."
(Phân tích điểm mạnh đối thủ để định vị thị trường tốt hơn.)
contract
Hợp đồng thương mại
"Both directors signed the three-year partnership contract."
(Cả hai giám đốc đã ký kết hợp đồng hợp tác thời hạn ba năm.)
client
Khách hàng đối tác
"Maintaining strong client relationships drives referrals."
(Duy trì quan hệ khách hàng bền chặt thúc đẩy sự giới thiệu đối tác mới.)
leadership
Năng lực lãnh đạo
"Effective leadership inspires team members during tough sprints."
(Khả năng lãnh đạo hiệu quả truyền cảm hứng cho nhân viên trong các giai đoạn khó khăn.)
negotiate
Đàm phán, thương lượng
"We negotiated favorable contract terms for both parties."
(Chúng tôi đã đàm phán các điều khoản hợp đồng có lợi cho cả hai bên.)
presentation
Bài thuyết trình
"Her slide presentation impressed international investors."
(Bài thuyết trình của cô ấy gây ấn tượng mạnh với các nhà đầu tư quốc tế.)
proposal
Đề án, bản đề xuất
"Submit your budget proposal by Friday afternoon."
(Hãy nộp bản đề xuất ngân sách trước chiều thứ Sáu.)
deadline
Hạn chót
"The team worked overtime to meet the project deadline."
(Cả nhóm đã làm thêm giờ để kịp hạn chót dự án.)
collaborate
Hợp tác làm việc
"Our engineers collaborate closely with product managers."
(Các kỹ sư của chúng tôi hợp tác chặt chẽ với các quản lý sản phẩm.)
revenue
Doanh thu
"Quarterly revenue increased by fifteen percent."
(Doanh thu quý tăng trưởng mười lăm phần trăm.)
strategy
Chiến lược
"Digital marketing strategy drives long-term customer growth."
(Chiến lược tiếp thị số thúc đẩy tăng trưởng khách hàng dài hạn.)
efficiency
Hiệu quả, năng suất
"Automation significantly boosts team efficiency."
(Tự động hóa giúp nâng cao đáng kể hiệu quả làm việc của nhóm.)
performance
Hiệu suất làm việc
"Annual performance reviews identify leadership talent."
(Các kỳ đánh giá hiệu suất hàng năm giúp phát hiện nhân tài lãnh đạo.)
objective
Mục tiêu chiến lược
"Our main objective is delivering high client satisfaction."
(Mục tiêu chính của chúng tôi là mang lại sự hài lòng cao cho khách hàng.)
stakeholder
Các bên liên quan
"Communicate progress updates to all key stakeholders."
(Thông báo tiến độ cập nhật tới tất cả các bên liên quan then chốt.)
budget
Ngân sách
"Allocate sufficient budget for research and development."
(Phân bổ đủ ngân sách cho nghiên cứu và phát triển.)
feedback
Ý kiến phản hồi
"Constructive feedback fosters personal and team growth."
(Phản hồi mang tính xây dựng giúp phát triển cá nhân và tập thể.)
milestone
Cột mốc dự án
"Reaching this milestone proves our technical viability."
(Đạt được cột mốc này chứng minh tính khả thi kỹ thuật của chúng ta.)
agenda
Chương trình nghị sự
"The meeting agenda covers product launch timelines."
(Chương trình nghị sự cuộc họp bao quát tiến độ ra mắt sản phẩm.)
implement
Triển khai, thực thi
"We will implement the security protocol next Monday."
(Chúng tôi sẽ triển khai giao thức bảo mật vào thứ Hai tới.)
initiative
Sáng kiến đổi mới
"She spearheaded a green energy initiative across the firm."
(Cô ấy đi đầu một sáng kiến năng lượng xanh trong toàn công ty.)
priority
Ưu tiên hàng đầu
"Customer data privacy remains our top priority."
(Quyền riêng tư dữ liệu khách hàng luôn là ưu tiên số một.)
compliance
Sự tuân thủ quy chuẩn
"Ensure strict compliance with international labor laws."
(Đảm bảo sự tuân thủ nghiêm ngặt luật lao động quốc tế.)
innovate
Đổi mới sáng tạo
"Companies must continuously innovate to stay ahead."
(Các công ty phải liên tục đổi mới để giữ vững vị thế dẫn đầu.)
productivity
Năng suất lao động
"A healthy work environment stimulates higher productivity."
(Môi trường làm việc lành mạnh thúc đẩy năng suất cao hơn.)
competitor
Đối thủ cạnh tranh
"Analyze competitor strengths to refine our market positioning."
(Phân tích điểm mạnh đối thủ để định vị thị trường tốt hơn.)
contract
Hợp đồng thương mại
"Both directors signed the three-year partnership contract."
(Cả hai giám đốc đã ký kết hợp đồng hợp tác thời hạn ba năm.)
client
Khách hàng đối tác
"Maintaining strong client relationships drives referrals."
(Duy trì quan hệ khách hàng bền chặt thúc đẩy sự giới thiệu đối tác mới.)
leadership
Năng lực lãnh đạo
"Effective leadership inspires team members during tough sprints."
(Khả năng lãnh đạo hiệu quả truyền cảm hứng cho nhân viên trong các giai đoạn khó khăn.)