Kho Tri Thức & Từ Điển CEFR Chuẩn Hóa

Từ Vựng Studio & Luyện Phát Âm

Tra cứu 775 từ vựng cốt lõi theo khung năng lực Châu Âu, luyện nói chuẩn qua Micro và nạp ngay vào Hộp nhớ SRS.

Hiển thị 775 từ vựngBấm Micro để kiểm tra phát âm giọng đọc

hello

phrase
A1
/həˈloʊ/

Xin chào (trang trọng)

"Hello, how can I help you today?"

(Xin chào, tôi có thể giúp gì cho bạn hôm nay?)

Chưa thêm vào SRS

hi

phrase
A1
/haɪ/

Chào (thân mật)

"Hi Sarah, good to see you!"

(Chào Sarah, rất vui được gặp bạn!)

Chưa thêm vào SRS

good morning

phrase
A1
/ɡʊd ˈmɔːrnɪŋ/

Chào buổi sáng

"Good morning, everyone!"

(Chào buổi sáng tất cả mọi người!)

Chưa thêm vào SRS

good afternoon

phrase
A1
/ɡʊd ˌæftərˈnuːn/

Chào buổi chiều

"Good afternoon, sir."

(Chào buổi chiều, thưa ngài.)

Chưa thêm vào SRS

good evening

phrase
A1
/ɡʊd ˈiːvnɪŋ/

Chào buổi tối

"Good evening and welcome to our hotel."

(Chào buổi tối và chào mừng quý khách đến khách sạn của chúng tôi.)

Chưa thêm vào SRS

goodbye

phrase
A1
/ˌɡʊdˈbaɪ/

Tạm biệt

"Goodbye, see you tomorrow!"

(Tạm biệt, hẹn gặp lại bạn vào ngày mai!)

Chưa thêm vào SRS

please

adverb
A1
/pliːz/

Làm ơn, xin vui lòng

"Can you help me, please?"

(Làm ơn có thể giúp tôi được không?)

Chưa thêm vào SRS

thank you

phrase
A1
/ˈθæŋk juː/

Cảm ơn bạn

"Thank you very much for your advice."

(Cảm ơn bạn rất nhiều vì lời khuyên.)

Chưa thêm vào SRS

welcome

verb
A1
/ˈwelkəm/

Chào mừng, không có chi

"You are always welcome here."

(Bạn luôn được chào đón ở đây.)

Chưa thêm vào SRS

nice to meet you

phrase
A1
/naɪs tuː miːt juː/

Rất vui được gặp bạn

"Nice to meet you, my name is David."

(Rất vui được gặp bạn, tên tôi là David.)

Chưa thêm vào SRS

name

noun
A1
/neɪm/

Tên gọi

"What is your full name?"

(Tên đầy đủ của bạn là gì?)

Chưa thêm vào SRS

country

noun
A1
/ˈkʌntri/

Quốc gia, đất nước

"Which country are you from?"

(Bạn đến từ quốc gia nào?)

Chưa thêm vào SRS

nationality

noun
A1
/ˌnæʃəˈnæləti/

Quốc tịch

"My nationality is Vietnamese."

(Quốc tịch của tôi là Việt Nam.)

Chưa thêm vào SRS

Vietnam

noun
A1
/ˌvjetˈnɑːm/

Việt Nam

"I live in Vietnam."

(Tôi sống ở Việt Nam.)

Chưa thêm vào SRS

Vietnamese

adjective
A1
/ˌvjetnəˈmiːz/

Thuộc Việt Nam, tiếng Việt

"Vietnamese food is very delicious."

(Món ăn Việt Nam rất ngon.)

Chưa thêm vào SRS

England

noun
A1
/ˈɪŋɡlənd/

Nước Anh

"London is the capital of England."

(London là thủ đô của nước Anh.)

Chưa thêm vào SRS

English

noun
A1
/ˈɪŋɡlɪʃ/

Tiếng Anh, người Anh

"I want to speak English fluently."

(Tôi muốn nói tiếng Anh trôi chảy.)

Chưa thêm vào SRS

America

noun
A1
/əˈmerɪkə/

Nước Mỹ

"She was born in America."

(Cô ấy sinh ra ở Mỹ.)

Chưa thêm vào SRS

American

adjective
A1
/əˈmerɪkən/

Thuộc nước Mỹ

"He is an American engineer."

(Anh ấy là một kỹ sư người Mỹ.)

Chưa thêm vào SRS

Japan

noun
A1
/dʒəˈpæn/

Nước Nhật Bản

"Japan is famous for cherry blossoms."

(Nhật Bản nổi tiếng với hoa anh đào.)

Chưa thêm vào SRS

number

noun
A1
/ˈnʌmbər/

Con số, số đếm

"What is your phone number?"

(Số điện thoại của bạn là gì?)

Chưa thêm vào SRS

zero

number
A1
/ˈzɪroʊ/

Số 0

"The score was two to zero."

(Tỉ số là hai không.)

Chưa thêm vào SRS

one

number
A1
/wʌn/

Số 1

"I have one younger brother."

(Tôi có một người em trai.)

Chưa thêm vào SRS

two

number
A1
/tuː/

Số 2

"There are two cups on the table."

(Có hai cái tách trên bàn.)

Chưa thêm vào SRS

three

number
A1
/θriː/

Số 3

"We have three classes today."

(Hôm nay chúng tôi có ba tiết học.)

Chưa thêm vào SRS

four

number
A1
/fɔːr/

Số 4

"A square has four equal sides."

(Hình vuông có bốn cạnh bằng nhau.)

Chưa thêm vào SRS

five

number
A1
/faɪv/

Số 5

"Give me five minutes, please."

(Làm ơn cho tôi năm phút.)

Chưa thêm vào SRS

ten

number
A1
/ten/

Số 10

"The meeting starts in ten minutes."

(Cuộc họp bắt đầu trong mười phút nữa.)

Chưa thêm vào SRS

hundred

number
A1
/ˈhʌndrəd/

Một trăm (100)

"This book has one hundred pages."

(Cuốn sách này có một trăm trang.)

Chưa thêm vào SRS

thousand

number
A1
/ˈθaʊznd/

Một nghìn (1.000)

"Over a thousand people attended the event."

(Hơn một nghìn người đã tham dự sự kiện.)

Chưa thêm vào SRS

family

noun
A1
/ˈfæməli/

Gia đình

"I love spending time with my family."

(Tôi thích dành thời gian bên gia đình.)

Chưa thêm vào SRS

parents

noun
A1
/ˈperənts/

Cha mẹ

"My parents live in Da Nang."

(Bố mẹ tôi sống ở Đà Nẵng.)

Chưa thêm vào SRS

father

noun
A1
/ˈfɑːðər/

Bố, cha

"My father is a civil engineer."

(Bố tôi là kỹ sư xây dựng.)

Chưa thêm vào SRS

mother

noun
A1
/ˈmʌðər/

Mẹ

"My mother is a loving teacher."

(Mẹ tôi là một cô giáo giàu tình cảm.)

Chưa thêm vào SRS

brother

noun
A1
/ˈbrʌðər/

Anh trai, em trai

"Do you have an older brother?"

(Bạn có anh trai không?)

Chưa thêm vào SRS

sister

noun
A1
/ˈsɪstər/

Chị gái, em gái

"My younger sister is studying law."

(Em gái tôi đang học ngành luật.)

Chưa thêm vào SRS

son

noun
A1
/sʌn/

Con trai

"They have two sons and one daughter."

(Họ có hai người con trai và một người con gái.)

Chưa thêm vào SRS

daughter

noun
A1
/ˈdɔːtər/

Con gái

"Their daughter plays the piano well."

(Con gái họ chơi đàn piano rất giỏi.)

Chưa thêm vào SRS

child

noun
A1
/tʃaɪld/

Đứa trẻ

"She is an only child in her family."

(Cô ấy là con một trong gia đình.)

Chưa thêm vào SRS

children

noun
A1
/ˈtʃɪldrən/

Trẻ em, các con

"The children are playing happily in the yard."

(Lũ trẻ đang chơi vui vẻ ngoài sân.)

Chưa thêm vào SRS

baby

noun
A1
/ˈbeɪbi/

Em bé sơ sinh

"The baby is sleeping peacefully."

(Em bé đang ngủ rất ngoan.)

Chưa thêm vào SRS

grandfather

noun
A1
/ˈɡrænfɑːðər/

Ông nội, ông ngoại

"My grandfather is eighty years old."

(Ông tôi năm nay tám mươi tuổi.)

Chưa thêm vào SRS

grandmother

noun
A1
/ˈɡrænmʌðər/

Bà nội, bà ngoại

"My grandmother tells wonderful stories."

(Bà tôi kể những câu chuyện rất tuyệt vời.)

Chưa thêm vào SRS

grandparents

noun
A1
/ˈɡrænperənts/

Ông bà

"We visit our grandparents every summer."

(Chúng tôi về thăm ông bà vào mỗi mùa hè.)

Chưa thêm vào SRS

uncle

noun
A1
/ˈʌŋkl/

Chú, bác, cậu

"My uncle works at a hospital in Hanoi."

(Chú tôi làm việc ở bệnh viện tại Hà Nội.)

Chưa thêm vào SRS

aunt

noun
A1
/ænt/

Cô, dì, thím, mợ

"Aunt Mary baked delicious cookies."

(Dì Mary đã nướng những chiếc bánh quy rất ngon.)

Chưa thêm vào SRS

cousin

noun
A1
/ˈkʌzn/

Anh/chị/em họ

"My cousin and I are the same age."

(Tôi và người anh em họ bằng tuổi nhau.)

Chưa thêm vào SRS

friend

noun
A1
/frend/

Bạn bè

"A good friend is hard to find."

(Một người bạn tốt thì rất khó tìm.)

Chưa thêm vào SRS

best friend

phrase
A1
/best frend/

Bạn thân nhất

"Linh has been my best friend for ten years."

(Linh là bạn thân nhất của tôi suốt mười năm qua.)

Chưa thêm vào SRS

neighbor

noun
A1
/ˈneɪbər/

Người hàng xóm

"Our neighbors are very quiet and friendly."

(Những người hàng xóm của chúng tôi rất yên tĩnh và thân thiện.)

Chưa thêm vào SRS

husband

noun
A1
/ˈhʌzbənd/

Người chồng

"Her husband works in finance."

(Chồng cô ấy làm việc trong ngành tài chính.)

Chưa thêm vào SRS

wife

noun
A1
/waɪf/

Người vợ

"His wife is a professional photographer."

(Vợ anh ấy là một nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp.)

Chưa thêm vào SRS

boy

noun
A1
/bɔɪ/

Cậu bé

"The little boy is reading a comic book."

(Cậu bé đang đọc truyện tranh.)

Chưa thêm vào SRS

girl

noun
A1
/ɡɜːrl/

Cô bé

"That girl speaks English very naturally."

(Cô bé đó nói tiếng Anh rất tự nhiên.)

Chưa thêm vào SRS

man

noun
A1
/mæn/

Người đàn ông

"The man in the suit is our company director."

(Người đàn ông mặc vest là giám đốc công ty chúng tôi.)

Chưa thêm vào SRS

woman

noun
A1
/ˈwʊmən/

Người phụ nữ

"She is an intelligent and successful woman."

(Cô ấy là một người phụ nữ thông minh và thành đạt.)

Chưa thêm vào SRS

person

noun
A1
/ˈpɜːrsn/

Một con người, cá nhân

"He is a very reliable person."

(Anh ấy là một người rất đáng tin cậy.)

Chưa thêm vào SRS

people

noun
A1
/ˈpiːpl/

Mọi người (số nhiều)

"Many people enjoy walking in the park."

(Nhiều người thích đi dạo trong công viên.)

Chưa thêm vào SRS

relative

noun
A1
/ˈrelətɪv/

Bà con họ hàng

"All our relatives gathered for Tet holiday."

(Tất cả họ hàng đã tề tựu đông đủ nhân dịp Tết.)

Chưa thêm vào SRS

marry

verb
A1
/ˈmæri/

Kết hôn

"They plan to marry next spring."

(Họ dự định kết hôn vào mùa xuân tới.)

Chưa thêm vào SRS

job

noun
A1
/dʒɑːb/

Công việc, nghề nghiệp

"I enjoy my new job very much."

(Tôi rất thích công việc mới của mình.)

Chưa thêm vào SRS

career

noun
A1
/kəˈrɪr/

Sự nghiệp

"She has a promising career in technology."

(Cô ấy có một sự nghiệp đầy hứa hẹn trong ngành công nghệ.)

Chưa thêm vào SRS

teacher

noun
A1
/ˈtiːtʃər/

Giáo viên

"Our English teacher is very patient."

(Thầy giáo tiếng Anh của chúng tôi rất kiên nhẫn.)

Chưa thêm vào SRS

student

noun
A1
/ˈstjuːdnt/

Học sinh, sinh viên

"She is a diligent university student."

(Cô ấy là một sinh viên đại học chăm chỉ.)

Chưa thêm vào SRS

doctor

noun
A1
/ˈdɑːktər/

Bác sĩ

"You should see a doctor if you feel unwell."

(Bạn nên đi khám bác sĩ nếu cảm thấy không khỏe.)

Chưa thêm vào SRS

nurse

noun
A1
/nɜːrs/

Y tá, điều dưỡng

"The nurse checked my blood pressure carefully."

(Y tá đã đo huyết áp của tôi rất cẩn thận.)

Chưa thêm vào SRS

engineer

noun
A1
/ˌendʒɪˈnɪr/

Kỹ sư

"He works as a software engineer."

(Anh ấy làm việc với vai trò kỹ sư phần mềm.)

Chưa thêm vào SRS

designer

noun
A1
/dɪˈzaɪnər/

Nhà thiết kế

"She is a talented UX/UI designer."

(Cô ấy là một nhà thiết kế UX/UI tài năng.)

Chưa thêm vào SRS

manager

noun
A1
/ˈmænɪdʒər/

Người quản lý, trưởng phòng

"The project manager approved the schedule."

(Quản lý dự án đã phê duyệt lịch trình.)

Chưa thêm vào SRS

worker

noun
A1
/ˈwɜːrkər/

Công nhân, người lao động

"Factory workers operate modern machinery."

(Công nhân nhà máy vận hành máy móc hiện đại.)

Chưa thêm vào SRS

driver

noun
A1
/ˈdraɪvər/

Tài xế, người lái xe

"The taxi driver knew the shortest route."

(Người tài xế taxi biết tuyến đường ngắn nhất.)

Chưa thêm vào SRS

cook

noun
A1
/kʊk/

Đầu bếp

"The head cook prepared a special dish."

(Bếp trưởng đã chuẩn bị một món ăn đặc biệt.)

Chưa thêm vào SRS

office

noun
A1
/ˈɑːfɪs/

Văn phòng làm việc

"Our office is on the fifteenth floor."

(Văn phòng của chúng tôi ở tầng mười lăm.)

Chưa thêm vào SRS

company

noun
A1
/ˈkʌmpəni/

Công ty, doanh nghiệp

"He joined an international tech company."

(Anh ấy đã gia nhập một công ty công nghệ quốc tế.)

Chưa thêm vào SRS

hospital

noun
A1
/ˈhɑːspɪtl/

Bệnh viện

"The new hospital is equipped with modern facilities."

(Bệnh viện mới được trang bị cơ sở vật chất hiện đại.)

Chưa thêm vào SRS

school

noun
A1
/skuːl/

Trường học

"Children walk to school every morning."

(Trẻ em đi bộ đến trường mỗi buổi sáng.)

Chưa thêm vào SRS

university

noun
A1
/ˌjuːnɪˈvɜːrsəti/

Trường đại học

"She graduated from National University."

(Cô ấy tốt nghiệp Đại học Quốc gia.)

Chưa thêm vào SRS

desk

noun
A1
/desk/

Bàn làm việc

"Please place the report on my desk."

(Làm ơn đặt bản báo cáo lên bàn làm việc của tôi.)

Chưa thêm vào SRS

chair

noun
A1
/tʃer/

Cái ghế ngồi

"This ergonomic chair supports good posture."

(Chiếc ghế công thái học này hỗ trợ tư thế ngồi tốt.)

Chưa thêm vào SRS

computer

noun
A1
/kəmˈpjuːtər/

Máy vi tính

"I turn on my computer at 8:00 AM."

(Tôi bật máy tính lúc 8 giờ sáng.)

Chưa thêm vào SRS

laptop

noun
A1
/ˈlæptɑːp/

Máy tính xách tay

"I take my laptop to every client meeting."

(Tôi mang máy tính xách tay đến mọi cuộc họp khách hàng.)

Chưa thêm vào SRS

pen

noun
A1
/pen/

Bút mực

"May I borrow your pen to sign this contract?"

(Tôi có thể mượn bút của bạn để ký hợp đồng này không?)

Chưa thêm vào SRS

notebook

noun
A1
/ˈnoʊtbʊk/

Sổ ghi chép

"Always write down key ideas in your notebook."

(Hãy luôn ghi lại các ý chính vào sổ tay của bạn.)

Chưa thêm vào SRS

email

noun
A1
/ˈiːmeɪl/

Thư điện tử

"Did you receive my email this morning?"

(Bạn có nhận được email của tôi sáng nay không?)

Chưa thêm vào SRS

document

noun
A1
/ˈdɑːkjumənt/

Tài liệu, văn bản

"Please print three copies of this document."

(Làm ơn in ba bản tài liệu này.)

Chưa thêm vào SRS

meeting

noun
A1
/ˈmiːtɪŋ/

Cuộc họp

"We have an important project meeting at 2 PM."

(Chúng tôi có một cuộc họp dự án quan trọng lúc 2 giờ chiều.)

Chưa thêm vào SRS

boss

noun
A1
/bɔːs/

Sếp, cấp trên

"My boss is supportive and encouraging."

(Sếp của tôi rất ủng hộ và luôn động viên nhân viên.)

Chưa thêm vào SRS

colleague

noun
A1
/ˈkɑːliːɡ/

Đồng nghiệp

"My colleagues helped me complete the presentation."

(Các đồng nghiệp đã giúp tôi hoàn thành bài thuyết trình.)

Chưa thêm vào SRS

salary

noun
A1
/ˈsæləri/

Tiền lương

"The company pays a competitive monthly salary."

(Công ty trả mức lương hàng tháng rất cạnh tranh.)

Chưa thêm vào SRS

work

verb
A1
/wɜːrk/

Làm việc

"I work from Monday to Friday."

(Tôi làm việc từ thứ Hai đến thứ Sáu.)

Chưa thêm vào SRS

object

noun
A1
/ˈɑːbdʒɪkt/

Đồ vật, vật thể

"Can you name three objects in this room?"

(Bạn có thể kể tên ba đồ vật trong phòng này không?)

Chưa thêm vào SRS

color

noun
A1
/ˈkʌlər/

Màu sắc

"What is your favorite color?"

(Màu sắc yêu thích của bạn là gì?)

Chưa thêm vào SRS

red

adjective
A1
/red/

Màu đỏ

"She wore a bright red dress to the party."

(Cô ấy mặc một chiếc váy đỏ rực rỡ đến bữa tiệc.)

Chưa thêm vào SRS

blue

adjective
A1
/bluː/

Màu xanh da trời

"The clear sky is deep blue today."

(Bầu trời quang đãng có màu xanh biếc hôm nay.)

Chưa thêm vào SRS

green

adjective
A1
/ɡriːn/

Màu xanh lá cây

"The park is full of fresh green trees."

(Công viên ngập tràn những hàng cây xanh tươi.)

Chưa thêm vào SRS

yellow

adjective
A1
/ˈjeloʊ/

Màu vàng

"Bright yellow flowers bloom in spring."

(Những bông hoa vàng rực rỡ nở rộ vào mùa xuân.)

Chưa thêm vào SRS

black

adjective
A1
/blæk/

Màu đen

"He drives a sleek black car."

(Anh ấy lái một chiếc xe hơi màu đen sang trọng.)

Chưa thêm vào SRS

white

adjective
A1
/waɪt/

Màu trắng

"Doctors usually wear clean white coats."

(Các bác sĩ thường mặc áo blouse trắng tinh.)

Chưa thêm vào SRS

brown

adjective
A1
/braʊn/

Màu nâu

"I bought a durable brown leather wallet."

(Tôi đã mua một chiếc ví da màu nâu rất bền.)

Chưa thêm vào SRS

orange

adjective
A1
/ˈɔːrɪndʒ/

Màu cam

"The sunset painted the sky in orange and gold."

(Hoàng hôn nhuộm bầu trời bằng sắc cam và vàng.)

Chưa thêm vào SRS

pink

adjective
A1
/pɪŋk/

Màu hồng

"Her phone case is soft pastel pink."

(Ốp lưng điện thoại của cô ấy màu hồng phấn dịu nhẹ.)

Chưa thêm vào SRS

purple

adjective
A1
/ˈpɜːrpl/

Màu tím

"The lavender flowers are lovely purple."

(Những bông hoa oải hương có màu tím đáng yêu.)

Chưa thêm vào SRS

bag

noun
A1
/bæɡ/

Túi xách

"She put her books inside the canvas bag."

(Cô ấy để sách vào trong chiếc túi vải.)

Chưa thêm vào SRS

backpack

noun
A1
/ˈbækpæk/

Balo đeo lưng

"My backpack is light and water-resistant."

(Chiếc balo của tôi rất nhẹ và chống thấm nước.)

Chưa thêm vào SRS

wallet

noun
A1
/ˈwɑːlɪt/

Cái ví tiền

"I keep my ID card inside my wallet."

(Tôi giữ thẻ căn cước trong ví của mình.)

Chưa thêm vào SRS

key

noun
A1
/kiː/

Chìa khóa

"Do not forget your house keys on the counter."

(Đừng quên chìa khóa nhà trên quầy nhé.)

Chưa thêm vào SRS

glasses

noun
A1
/ˈɡlæsɪz/

Kính mắt

"He needs reading glasses to read small print."

(Anh ấy cần kính đọc sách để đọc chữ nhỏ.)

Chưa thêm vào SRS

watch

noun
A1
/wɑːtʃ/

Đồng hồ đeo tay

"My smart watch tracks my daily steps."

(Đồng hồ thông minh theo dõi số bước chân hàng ngày của tôi.)

Chưa thêm vào SRS

phone

noun
A1
/foʊn/

Điện thoại di động

"Please silence your phone during the conference."

(Làm ơn tắt chuông điện thoại trong suốt hội nghị.)

Chưa thêm vào SRS

charger

noun
A1
/ˈtʃɑːrdʒər/

Củ sạc, dây sạc

"Can I borrow your USB-C charger?"

(Tôi có thể mượn dây sạc USB-C của bạn được không?)

Chưa thêm vào SRS

headphones

noun
A1
/ˈhedfoʊnz/

Tai nghe

"I wear noise-cancelling headphones while working."

(Tôi đeo tai nghe chống ồn khi đang làm việc.)

Chưa thêm vào SRS

bottle

noun
A1
/ˈbɑːtl/

Chai nước

"Always carry a reusable water bottle."

(Hãy luôn mang theo một chai nước có thể tái sử dụng.)

Chưa thêm vào SRS

cup

noun
A1
/kʌp/

Cái tách, cốc

"Would you like another cup of tea?"

(Bạn có muốn dùng thêm một tách trà nữa không?)

Chưa thêm vào SRS

umbrella

noun
A1
/ʌmˈbrelə/

Cái ô, cái dù

"Take an umbrella because it might rain later."

(Hãy mang theo ô vì lát nữa trời có thể mưa.)

Chưa thêm vào SRS

book

noun
A1
/bʊk/

Cuốn sách

"Reading books expands your vocabulary rapidly."

(Đọc sách giúp mở rộng vốn từ vựng của bạn nhanh chóng.)

Chưa thêm vào SRS

camera

noun
A1
/ˈkæmrə/

Máy ảnh

"He bought a compact digital camera for his trip."

(Anh ấy đã mua một chiếc máy ảnh kỹ thuật số nhỏ gọn cho chuyến đi.)

Chưa thêm vào SRS

box

noun
A1
/bɑːks/

Chiếc hộp, thùng

"Pack the fragile items inside a sturdy box."

(Hãy đóng gói các đồ dễ vỡ vào trong chiếc hộp chắc chắn.)

Chưa thêm vào SRS

money

noun
A1
/ˈmʌni/

Tiền bạc

"Time is as valuable as money."

(Thời gian cũng quý giá như tiền bạc.)

Chưa thêm vào SRS

paper

noun
A1
/ˈpeɪpər/

Giấy tờ

"Write your notes on a clean sheet of paper."

(Hãy viết ghi chú của bạn lên một tờ giấy sạch.)

Chưa thêm vào SRS

passport

noun
A1
/ˈpæspɔːrt/

Hộ chiếu

"Keep your passport safe when traveling abroad."

(Hãy giữ hộ chiếu an toàn khi đi du lịch nước ngoài.)

Chưa thêm vào SRS

food

noun
A1
/fuːd/

Thực phẩm, đồ ăn

"Healthy food gives you steady energy."

(Thức ăn lành mạnh mang lại cho bạn nguồn năng lượng ổn định.)

Chưa thêm vào SRS

drink

noun
A1
/drɪŋk/

Đồ uống, nước giải khát

"Water is the healthiest drink for your body."

(Nước lọc là đồ uống tốt nhất cho sức khỏe cơ thể bạn.)

Chưa thêm vào SRS

water

noun
A1
/ˈwɔːtər/

Nước

"Drink at least two liters of water daily."

(Hãy uống ít nhất hai lít nước mỗi ngày.)

Chưa thêm vào SRS

tea

noun
A1
/tiː/

Trà, chè

"Green tea has many natural antioxidants."

(Trà xanh chứa nhiều chất chống oxy hóa tự nhiên.)

Chưa thêm vào SRS

coffee

noun
A1
/ˈkɔːfi/

Cà phê

"Vietnamese iced coffee is world-famous."

(Cà phê sữa đá Việt Nam nổi tiếng khắp thế giới.)

Chưa thêm vào SRS

milk

noun
A1
/mɪlk/

Sữa tươi

"I like a splash of fresh milk in my tea."

(Tôi thích một chút sữa tươi trong tách trà của mình.)

Chưa thêm vào SRS

juice

noun
A1
/dʒuːs/

Nước ép trái cây

"Freshly squeezed orange juice is full of vitamin C."

(Nước cam vắt tươi chứa nhiều vitamin C.)

Chưa thêm vào SRS

bread

noun
A1
/bred/

Bánh mì

"Warm toasted bread smells wonderful in the morning."

(Bánh mì nướng nóng hổi thơm phức vào buổi sáng.)

Chưa thêm vào SRS

rice

noun
A1
/raɪs/

Gạo, cơm

"Steamed jasmine rice is a staple in Asia."

(Cơm gạo thơm là món ăn chính tại châu Á.)

Chưa thêm vào SRS

noodles

noun
A1
/ˈnuːdlz/

Mì, phở, bún

"Pho is the most famous Vietnamese noodle soup."

(Phở là món súp mì nổi tiếng nhất của Việt Nam.)

Chưa thêm vào SRS

meat

noun
A1
/miːt/

Thịt

"We grill marinated meat for dinner."

(Chúng tôi nướng thịt ướp gia vị cho bữa tối.)

Chưa thêm vào SRS

beef

noun
A1
/biːf/

Thịt bò

"This tender beef steak is cooked to perfection."

(Món bít tết thịt bò mềm này được nấu chín hoàn hảo.)

Chưa thêm vào SRS

chicken

noun
A1
/ˈtʃɪkɪn/

Thịt gà

"Roasted chicken with herbs is very aromatic."

(Gà quay với thảo mộc rất thơm ngon.)

Chưa thêm vào SRS

pork

noun
A1
/pɔːrk/

Thịt heo, thịt lợn

"Crispy roasted pork is popular at family feasts."

(Thịt heo quay giòn bì rất phổ biến trong các bữa tiệc gia đình.)

Chưa thêm vào SRS

fish

noun
A1
/fɪʃ/

Cá hải sản

"Fresh sea fish is rich in omega-3 fatty acids."

(Cá biển tươi giàu axit béo omega-3.)

Chưa thêm vào SRS

egg

noun
A1
/eɡ/

Quả trứng

"Two fried eggs make a quick, protein-rich breakfast."

(Hai quả trứng ốp la tạo nên bữa sáng nhanh gọn, giàu đạm.)

Chưa thêm vào SRS

vegetable

noun
A1
/ˈvedʒtəbl/

Rau củ quả

"Eat fresh green vegetables with every meal."

(Hãy ăn rau xanh tươi trong mỗi bữa ăn.)

Chưa thêm vào SRS

fruit

noun
A1
/fruːt/

Trái cây, hoa quả

"Tropical fruits like mango and papaya are sweet."

(Các loại trái cây nhiệt đới như xoài và đu đủ rất ngọt.)

Chưa thêm vào SRS

apple

noun
A1
/ˈæpl/

Quả táo

"An apple a day keeps the doctor away."

(Ăn một quả táo mỗi ngày giúp bạn luôn khỏe mạnh.)

Chưa thêm vào SRS

banana

noun
A1
/bəˈnænə/

Quả chuối

"Bananas are rich in potassium and great for workouts."

(Chuối giàu kali và rất tốt cho người tập thể thao.)

Chưa thêm vào SRS

orange

noun
A1
/ˈɔːrɪndʒ/

Quả cam

"Sweet oranges make refreshing afternoon snacks."

(Những quả cam ngọt là món ăn nhẹ buổi chiều thanh mát.)

Chưa thêm vào SRS

sugar

noun
A1
/ˈʃʊɡər/

Đường cát

"I take my coffee without any sugar."

(Tôi uống cà phê không cho đường.)

Chưa thêm vào SRS

salt

noun
A1
/sɔːlt/

Muối ăn

"Add a pinch of salt to balance the flavor."

(Thêm một nhúm muối để cân bằng hương vị.)

Chưa thêm vào SRS

supermarket

noun
A1
/ˈsuːpərmɑːrkɪt/

Siêu thị

"We do our weekly groceries at the supermarket."

(Chúng tôi mua sắm đồ ăn hàng tuần tại siêu thị.)

Chưa thêm vào SRS

market

noun
A1
/ˈmɑːrkɪt/

Chợ truyền thống

"The morning local market sells fresh seafood."

(Chợ địa phương buổi sáng bán hải sản tươi sống.)

Chưa thêm vào SRS

buy

verb
A1
/baɪ/

Mua sắm

"Where can I buy fresh ingredients nearby?"

(Tôi có thể mua nguyên liệu tươi ở đâu gần đây?)

Chưa thêm vào SRS

sell

verb
A1
/sel/

Bán hàng

"They sell organic produce straight from the farm."

(Họ bán nông sản hữu cơ trực tiếp từ nông trại.)

Chưa thêm vào SRS

price

noun
A1
/praɪs/

Giá cả

"The price of these apples is very reasonable."

(Giá của những quả táo này rất hợp lý.)

Chưa thêm vào SRS

delicious

adjective
A1
/dɪˈlɪʃəs/

Ngon miệng

"This homemade soup is truly delicious."

(Món súp nấu tại nhà này thật sự rất ngon miệng.)

Chưa thêm vào SRS

hungry

adjective
A1
/ˈhʌŋɡri/

Đói bụng

"After the gym, I felt extremely hungry."

(Sau buổi tập gym, tôi cảm thấy vô cùng đói bụng.)

Chưa thêm vào SRS

clothes

noun
A1
/kloʊðz/

Quần áo trang phục

"Choose comfortable clothes for the long flight."

(Hãy chọn quần áo thoải mái cho chuyến bay dài.)

Chưa thêm vào SRS

shirt

noun
A1
/ʃɜːrt/

Áo sơ mi

"He ironed his white shirt for the interview."

(Anh ấy đã ủi chiếc áo sơ mi trắng cho buổi phỏng vấn.)

Chưa thêm vào SRS

T-shirt

noun
A1
/ˈtiː ʃɜːrt/

Áo phông, áo thun

"A breathable cotton T-shirt is ideal in summer."

(Chiếc áo phông cotton thoáng khí rất lý tưởng vào mùa hè.)

Chưa thêm vào SRS

pants

noun
A1
/pænts/

Quần dài

"Dark pants match almost every dress shirt."

(Chiếc quần dài màu tối kết hợp được với hầu hết áo sơ mi.)

Chưa thêm vào SRS

jeans

noun
A1
/dʒiːnz/

Quần bò, quần jean

"Blue jeans never go out of fashion."

(Quần jean xanh không bao giờ lỗi mốt.)

Chưa thêm vào SRS

dress

noun
A1
/dres/

Váy liền thân

"She bought an elegant floral dress for the wedding."

(Cô ấy mua một chiếc váy hoa thanh lịch dự đám cưới.)

Chưa thêm vào SRS

skirt

noun
A1
/skɜːrt/

Chân váy

"A pleated skirt pairs well with neat blouses."

(Chân váy xếp ly phối rất đẹp với áo kiểu gọn gàng.)

Chưa thêm vào SRS

jacket

noun
A1
/ˈdʒækɪt/

Áo khoác nhẹ

"Put on a windproof jacket before heading out."

(Hãy mặc áo khoác cản gió trước khi ra ngoài.)

Chưa thêm vào SRS

coat

noun
A1
/koʊt/

Áo măng tô, áo khoác dày

"A warm woolen coat protects you from chilly winds."

(Một chiếc áo măng tô dạ ấm áp giúp che chở bạn khỏi gió lạnh.)

Chưa thêm vào SRS

shoes

noun
A1
/ʃuːz/

Đôi giày

"Comfortable leather shoes are essential for walking."

(Giày da thoải mái là điều thiết yếu khi đi bộ nhiều.)

Chưa thêm vào SRS

sneakers

noun
A1
/ˈsniːkərz/

Giày thể thao

"Cushioned sneakers support jogging smoothly."

(Giày thể thao có đệm nâng đỡ việc chạy bộ rất êm ái.)

Chưa thêm vào SRS

boots

noun
A1
/buːts/

Ủng, bốt đi chân

"Waterproof hiking boots keep your feet dry."

(Giày bốt leo núi chống nước giữ cho bàn chân bạn luôn khô ráo.)

Chưa thêm vào SRS

socks

noun
A1
/sɑːks/

Đôi tất, vớ

"Warm cotton socks keep your toes cozy."

(Đôi tất cotton ấm áp giữ ấm ngón chân của bạn.)

Chưa thêm vào SRS

hat

noun
A1
/hæt/

Cái mũ, cái nón

"Wear a wide-brimmed hat to protect your face from sun."

(Hãy đội mũ rộng vành để bảo vệ khuôn mặt khỏi ánh nắng.)

Chưa thêm vào SRS

cap

noun
A1
/kæp/

Mũ lưỡi trai

"The baseball cap shields his eyes from glare."

(Mũ lưỡi trai che bớt ánh nắng chói vào mắt anh ấy.)

Chưa thêm vào SRS

scarf

noun
A1
/skɑːrf/

Khăn quàng cổ

"A soft silk scarf adds sophistication to her outfit."

(Chiếc khăn lụa mềm mại tăng thêm nét tinh tế cho bộ trang phục.)

Chưa thêm vào SRS

belt

noun
A1
/belt/

Thắt lưng, dây nịt

"Fasten your leather belt securely."

(Hãy thắt dây nịt da thật vừa vặn.)

Chưa thêm vào SRS

size

noun
A1
/saɪz/

Kích cỡ

"Do you have this shirt in a larger size?"

(Bạn có chiếc áo này ở kích cỡ lớn hơn không?)

Chưa thêm vào SRS

small

adjective
A1
/smɔːl/

Cỡ nhỏ (S)

"Size small fits me perfectly."

(Kích cỡ nhỏ vừa vặn hoàn hảo với tôi.)

Chưa thêm vào SRS

medium

adjective
A1
/ˈmiːdiəm/

Cỡ vừa (M)

"Medium is the most popular size for this design."

(Cỡ vừa là kích cỡ phổ biến nhất cho mẫu thiết kế này.)

Chưa thêm vào SRS

large

adjective
A1
/lɑːrdʒ/

Cỡ lớn (L)

"I prefer a large jacket for layering."

(Tôi thích một chiếc áo khoác cỡ lớn để dễ mặc nhiều lớp.)

Chưa thêm vào SRS

fitting room

noun
A1
/ˈfɪtɪŋ ruːm/

Phòng thử đồ

"The fitting rooms are located at the back of the shop."

(Phòng thử đồ nằm ở phía sau cửa hàng.)

Chưa thêm vào SRS

try on

verb
A1
/traɪ ɑːn/

Mặc thử đồ

"Can I try on these trousers, please?"

(Làm ơn cho tôi mặc thử chiếc quần dài này được không?)

Chưa thêm vào SRS

shop

noun
A1
/ʃɑːp/

Cửa hàng, tiệm

"This boutique shop sells unique handmade jewelry."

(Cửa hàng nhỏ này bán đồ trang sức thủ công độc đáo.)

Chưa thêm vào SRS

expensive

adjective
A1
/ɪkˈspensɪv/

Đắt đỏ

"Designer handbags are often very expensive."

(Túi xách hàng hiệu thường rất đắt đỏ.)

Chưa thêm vào SRS

cheap

adjective
A1
/tʃiːp/

Rẻ tiền

"Street food is both delicious and remarkably cheap."

(Ẩm thực đường phố vừa ngon miệng lại rẻ bất ngờ.)

Chưa thêm vào SRS

discount

noun
A1
/ˈdɪskaʊnt/

Mức giảm giá, chiết khấu

"Students receive a twenty percent discount here."

(Sinh viên nhận được mức giảm giá hai mươi phần trăm tại đây.)

Chưa thêm vào SRS

cash

noun
A1
/kæʃ/

Tiền mặt

"Will you pay by cash or credit card?"

(Bạn sẽ thanh toán bằng tiền mặt hay thẻ tín dụng?)

Chưa thêm vào SRS

card

noun
A1
/kɑːrd/

Thẻ ngân hàng

"We accept all major contactless debit cards."

(Chúng tôi chấp nhận tất cả các loại thẻ ghi nợ không tiếp xúc chính.)

Chưa thêm vào SRS

wear

verb
A1
/wer/

Mặc, mang, đeo

"You should wear warm clothes in the mountains."

(Bạn nên mặc quần áo ấm khi lên vùng núi cao.)

Chưa thêm vào SRS

house

noun
A1
/haʊs/

Ngôi nhà

"They bought a charming house with a green lawn."

(Họ đã mua một ngôi nhà xinh xắn có bãi cỏ xanh.)

Chưa thêm vào SRS

home

noun
A1
/hoʊm/

Mái ấm, tổ ấm

"Home is where peace and family meet."

(Nhà là nơi bình yên và gia đình gắn kết.)

Chưa thêm vào SRS

apartment

noun
A1
/əˈpɑːrtmənt/

Căn hộ chung cư

"Our modern apartment overlooks West Lake."

(Căn hộ hiện đại của chúng tôi nhìn thẳng ra Hồ Tây.)

Chưa thêm vào SRS

room

noun
A1
/ruːm/

Căn phòng

"Each private room receives plenty of natural sunlight."

(Mỗi phòng riêng đều đón nhận rất nhiều ánh sáng tự nhiên.)

Chưa thêm vào SRS

living room

noun
A1
/ˈlɪvɪŋ ruːm/

Phòng khách

"The entire family watches films in the living room."

(Cả gia đình cùng xem phim trong phòng khách.)

Chưa thêm vào SRS

bedroom

noun
A1
/ˈbedruːm/

Phòng ngủ

"Keep your bedroom tidy and dark for restful sleep."

(Hãy giữ phòng ngủ ngăn nắp và tối để có giấc ngủ sâu.)

Chưa thêm vào SRS

kitchen

noun
A1
/ˈkɪtʃɪn/

Nhà bếp

"The spacious kitchen has a large cooking island."

(Căn bếp rộng rãi có một bàn đảo nấu nướng lớn.)

Chưa thêm vào SRS

bathroom

noun
A1
/ˈbæθruːm/

Phòng tắm

"The renovated bathroom features a walk-in shower."

(Phòng tắm vừa cải tạo có khu vực vòi sen đứng hiện đại.)

Chưa thêm vào SRS

garden

noun
A1
/ˈɡɑːrdn/

Khu vườn

"Grandfather grows organic herbs in the back garden."

(Ông nội trồng các loại rau thơm hữu cơ trong vườn sau.)

Chưa thêm vào SRS

balcony

noun
A1
/ˈbælkəni/

Ban công

"We drink afternoon tea on the scenic balcony."

(Chúng tôi uống trà chiều trên ban công ngắm cảnh tuyệt đẹp.)

Chưa thêm vào SRS

door

noun
A1
/dɔːr/

Cánh cửa ra vào

"Please remember to lock the front door."

(Làm ơn nhớ khóa cửa trước cẩn thận.)

Chưa thêm vào SRS

window

noun
A1
/ˈwɪndoʊ/

Cửa sổ

"Open the window to let fresh morning air circulate."

(Hãy mở cửa sổ để không khí sáng sớm trong lành lưu thông.)

Chưa thêm vào SRS

floor

noun
A1
/flɔːr/

Sàn nhà, tầng nhà

"The wooden floor gives the room a warm feel."

(Sàn gỗ mang lại cho căn phòng cảm giác ấm áp.)

Chưa thêm vào SRS

wall

noun
A1
/wɔːl/

Bức tường

"We hung colorful paintings on the white wall."

(Chúng tôi treo những bức tranh rực rỡ lên tường trắng.)

Chưa thêm vào SRS

bed

noun
A1
/bed/

Chiếc giường

"A comfortable queen-sized bed ensures restorative rest."

(Một chiếc giường êm ái cỡ lớn đảm bảo sự nghỉ ngơi hồi phục.)

Chưa thêm vào SRS

sofa

noun
A1
/ˈsoʊfə/

Ghế sofa dài

"Lie down on the plush sofa to relax after work."

(Nằm nghỉ trên chiếc sofa êm ái để thư giãn sau giờ làm việc.)

Chưa thêm vào SRS

table

noun
A1
/ˈteɪbl/

Cái bàn

"The solid oak dining table seats eight people."

(Bàn ăn gỗ sồi chắc chắn có thể ngồi đủ tám người.)

Chưa thêm vào SRS

fridge

noun
A1
/frɪdʒ/

Tủ lạnh

"Store perishable foods safely inside the fridge."

(Bảo quản đồ ăn dễ hỏng an toàn trong tủ lạnh.)

Chưa thêm vào SRS

television

noun
A1
/ˈtelɪvɪʒn/

Ti vi truyền hình

"We rarely watch television nowadays."

(Ngày nay chúng tôi hiếm khi xem tivi.)

Chưa thêm vào SRS

air conditioner

noun
A1
/ˈer kəndɪʃənər/

Máy điều hòa nhiệt độ

"Set the air conditioner to 26 degrees to save power."

(Cài đặt điều hòa ở 26 độ để tiết kiệm điện.)

Chưa thêm vào SRS

wardrobe

noun
A1
/ˈwɔːrdroʊb/

Tủ quần áo

"Hang your ironed suits neatly in the wardrobe."

(Treo những bộ âu phục đã ủi ngay ngắn trong tủ quần áo.)

Chưa thêm vào SRS

mirror

noun
A1
/ˈmɪrər/

Gương soi

"A full-length mirror stands beside the entrance."

(Một chiếc gương soi toàn thân đứng cạnh lối ra vào.)

Chưa thêm vào SRS

lamp

noun
A1
/læmp/

Đèn bàn, đèn ngủ

"A warm reading lamp sits on the nightstand."

(Chiếc đèn đọc sách ánh sáng ấm áp đặt trên bàn đầu giường.)

Chưa thêm vào SRS

clean

adjective
A1
/kliːn/

Sạch sẽ, ngăn nắp

"Her apartment is always impeccably clean and orderly."

(Căn hộ của cô ấy luôn sạch sẽ và ngăn nắp hoàn hảo.)

Chưa thêm vào SRS

quiet

adjective
A1
/ˈkwaɪət/

Yên tĩnh

"This neighborhood is remarkably quiet at night."

(Khu phố này yên tĩnh một cách đáng ngạc nhiên vào ban đêm.)

Chưa thêm vào SRS

comfortable

adjective
A1
/ˈkʌmftəbl/

Thoải mái, dễ chịu

"The new armchair is exceptionally comfortable."

(Chiếc ghế bành mới cực kỳ thoải mái và dễ chịu.)

Chưa thêm vào SRS

rent

verb
A1
/rent/

Thuê nhà, mướn phòng

"They plan to rent a studio near the office."

(Họ dự định thuê một căn hộ studio gần văn phòng.)

Chưa thêm vào SRS

address

noun
A1
/əˈdres/

Địa chỉ nhà

"Please write down your current delivery address."

(Làm ơn ghi lại địa chỉ giao hàng hiện tại của bạn.)

Chưa thêm vào SRS

stairs

noun
A1
/sterz/

Cầu thang bộ

"Taking the stairs daily is great cardio exercise."

(Đi cầu thang bộ hàng ngày là bài tập tim mạch rất tốt.)

Chưa thêm vào SRS

curtain

noun
A1
/ˈkɜːrtn/

Rèm cửa sổ

"Draw the thick curtains to block evening light."

(Kéo rèm cửa dày để ngăn ánh sáng buổi tối.)

Chưa thêm vào SRS

daily routine

phrase
A1
/ˈdeɪli ruːˈtiːn/

Thói quen, lịch trình hàng ngày

"A consistent daily routine boosts focus and productivity."

(Một lịch trình hàng ngày nhất quán giúp nâng cao sự tập trung và năng suất.)

Chưa thêm vào SRS

schedule

noun
A1
/ˈskedʒuːl/

Thời gian biểu, lịch trình

"Let me consult my work schedule for next week."

(Để tôi xem lại lịch làm việc của mình cho tuần tới.)

Chưa thêm vào SRS

time

noun
A1
/taɪm/

Thời gian, giờ giấc

"What time does the conference start?"

(Hội nghị bắt đầu vào lúc mấy giờ?)

Chưa thêm vào SRS

clock

noun
A1
/klɑːk/

Đồng hồ treo tường

"The digital clock on the wall ticks quietly."

(Chiếc đồng hồ điện tử trên tường chạy tích tắc êm ái.)

Chưa thêm vào SRS

hour

noun
A1
/ˈaʊər/

Giờ đồng hồ (60 phút)

"The flight takes approximately two hours."

(Chuyến bay mất khoảng chừng hai giờ đồng hồ.)

Chưa thêm vào SRS

minute

noun
A1
/ˈmɪnɪt/

Phút (60 giây)

"I will finish this task in fifteen minutes."

(Tôi sẽ hoàn thành công việc này trong mười lăm phút.)

Chưa thêm vào SRS

morning

noun
A1
/ˈmɔːrnɪŋ/

Buổi sáng

"I feel most creative and alert in the morning."

(Tôi cảm thấy sáng tạo và tỉnh táo nhất vào buổi sáng.)

Chưa thêm vào SRS

afternoon

noun
A1
/ˌæftərˈnuːn/

Buổi chiều

"We schedule all team syncs in the early afternoon."

(Chúng tôi sắp xếp mọi buổi họp nhóm vào đầu giờ chiều.)

Chưa thêm vào SRS

evening

noun
A1
/ˈiːvnɪŋ/

Buổi tối

"We enjoy relaxing home dinners in the evening."

(Chúng tôi thích những bữa tối thư giãn tại nhà vào buổi tối.)

Chưa thêm vào SRS

night

noun
A1
/naɪt/

Ban đêm

"The city lights shine brilliantly at night."

(Ánh đèn thành phố rực rỡ lấp lánh trong đêm.)

Chưa thêm vào SRS

midnight

noun
A1
/ˈmɪdnaɪt/

Nửa đêm (12 giờ đêm)

"Never study past midnight to maintain your health."

(Đừng bao giờ học quá nửa đêm để giữ gìn sức khỏe.)

Chưa thêm vào SRS

Monday

noun
A1
/ˈmʌndeɪ/

Thứ Hai

"Monday marks the start of our focused work sprint."

(Thứ Hai đánh dấu sự khởi đầu cho tuần làm việc tập trung.)

Chưa thêm vào SRS

Tuesday

noun
A1
/ˈtuːzdeɪ/

Thứ Ba

"The quarterly review takes place on Tuesday."

(Đợt đánh giá quý diễn ra vào thứ Ba.)

Chưa thêm vào SRS

Wednesday

noun
A1
/ˈwenzdeɪ/

Thứ Tư

"Wednesday is often called midweek day."

(Thứ Tư thường được gọi là ngày giữa tuần.)

Chưa thêm vào SRS

Thursday

noun
A1
/ˈθɜːrzdeɪ/

Thứ Năm

"Our language meetup meets every Thursday evening."

(Nhóm giao lưu ngoại ngữ gặp nhau vào tối thứ Năm hàng tuần.)

Chưa thêm vào SRS

Friday

noun
A1
/ˈfraɪdeɪ/

Thứ Sáu

"Everyone is energized and cheerful on Friday afternoon."

(Mọi người đều tràn đầy năng lượng và vui vẻ vào chiều thứ Sáu.)

Chưa thêm vào SRS

Saturday

noun
A1
/ˈsætərdeɪ/

Thứ Bảy

"Saturday is dedicated to family trips and outdoor sport."

(Thứ Bảy dành cho các chuyến đi chơi gia đình và thể thao.)

Chưa thêm vào SRS

Sunday

noun
A1
/ˈsʌndeɪ/

Chủ Nhật

"Sunday mornings are perfect for quiet reading."

(Sáng Chủ Nhật rất hoàn hảo cho việc đọc sách tĩnh lặng.)

Chưa thêm vào SRS

weekend

noun
A1
/ˈwiːkend/

Cuối tuần

"Have a restful and productive weekend!"

(Chúc bạn có một kỳ nghỉ cuối tuần thư thái và hiệu quả!)

Chưa thêm vào SRS

wake up

verb
A1
/weɪk ʌp/

Tỉnh giấc

"I naturally wake up at six o'clock every day."

(Tôi tự nhiên tỉnh giấc vào lúc sáu giờ mỗi ngày.)

Chưa thêm vào SRS

get up

verb
A1
/ɡet ʌp/

Rời khỏi giường

"Do not stay in bed too long after you wake up."

(Đừng nằm nán lại trên giường quá lâu sau khi tỉnh giấc.)

Chưa thêm vào SRS

brush teeth

phrase
A1
/brʌʃ tiːθ/

Đánh răng

"Brush your teeth twice a day for oral health."

(Hãy đánh răng hai lần mỗi ngày để bảo vệ răng miệng.)

Chưa thêm vào SRS

wash face

phrase
A1
/wɑːʃ feɪs/

Rửa mặt

"Washing your face with cool water awakens your senses."

(Rửa mặt với nước mát giúp các giác quan tỉnh táo.)

Chưa thêm vào SRS

have breakfast

phrase
A1
/hæv ˈbrekfəst/

Ăn bữa sáng

"Always have a nutritious breakfast before work."

(Hãy luôn ăn bữa sáng giàu dinh dưỡng trước giờ làm việc.)

Chưa thêm vào SRS

have lunch

phrase
A1
/hæv lʌntʃ/

Ăn bữa trưa

"We have lunch together at twelve noon."

(Chúng tôi ăn trưa cùng nhau lúc mười hai giờ trưa.)

Chưa thêm vào SRS

have dinner

phrase
A1
/hæv ˈdɪnər/

Ăn bữa tối

"The whole family gathers to have dinner at seven."

(Cả gia đình quây quần ăn bữa tối lúc bảy giờ.)

Chưa thêm vào SRS

go to work

phrase
A1
/ɡoʊ tuː wɜːrk/

Đi làm việc

"I commute by metro when I go to work."

(Tôi di chuyển bằng tàu điện ngầm khi đi làm.)

Chưa thêm vào SRS

go home

phrase
A1
/ɡoʊ hoʊm/

Trở về nhà

"It feels great to go home after a productive day."

(Cảm giác thật tuyệt khi về nhà sau một ngày làm việc năng suất.)

Chưa thêm vào SRS

go to bed

phrase
A1
/ɡoʊ tuː bed/

Đi ngủ

"Going to bed early ensures deep restorative rest."

(Đi ngủ sớm đảm bảo sự nghỉ ngơi sâu và hồi phục thể lực.)

Chưa thêm vào SRS

always

adverb
A1
/ˈɔːlweɪz/

Luôn luôn (100%)

"She always arrives five minutes before meetings."

(Cô ấy luôn luôn đến trước các cuộc họp năm phút.)

Chưa thêm vào SRS

weather

noun
A1
/ˈweðər/

Thời tiết

"The weather in Da Lat is cool year-round."

(Thời tiết ở Đà Lạt mát mẻ quanh năm.)

Chưa thêm vào SRS

sunny

adjective
A1
/ˈsʌni/

Có nắng, trời nắng

"It is a bright and sunny morning today."

(Hôm nay là một buổi sáng đầy nắng rực rỡ.)

Chưa thêm vào SRS

rainy

adjective
A1
/ˈreɪni/

Có mưa, trời mưa

"Carry an umbrella on rainy days."

(Hãy mang theo ô vào những ngày mưa.)

Chưa thêm vào SRS

cloudy

adjective
A1
/ˈklaʊdi/

Nhiều mây, râm mát

"The cloudy sky kept the temperatures pleasant."

(Bầu trời nhiều mây giúp nhiệt độ duy trì dễ chịu.)

Chưa thêm vào SRS

windy

adjective
A1
/ˈwɪndi/

Nhiều gió, gió lớn

"Coastal beaches are refreshingly windy in the afternoon."

(Bãi biển ven bờ đón những cơn gió mát rượi vào buổi chiều.)

Chưa thêm vào SRS

snowy

adjective
A1
/ˈsnoʊi/

Có tuyết rơi

"Northern mountains look magical on snowy winter days."

(Những dãy núi phía bắc trông kỳ ảo vào những ngày đông có tuyết.)

Chưa thêm vào SRS

hot

adjective
A1
/hɑːt/

Nóng nực

"Summer afternoons in Hanoi can be scorching hot."

(Những buổi chiều mùa hè ở Hà Nội có thể rất nóng nực.)

Chưa thêm vào SRS

cold

adjective
A1
/koʊld/

Lạnh lẽo

"Wear a thick thermal jacket when it is freezing cold."

(Hãy mặc áo khoác giữ nhiệt dày khi trời lạnh buốt.)

Chưa thêm vào SRS

warm

adjective
A1
/wɔːrm/

Ấm áp

"Spring brings pleasantly warm and sunny days."

(Mùa xuân đem đến những ngày nắng ấm áp dễ chịu.)

Chưa thêm vào SRS

cool

adjective
A1
/kuːl/

Mát mẻ

"Evening autumn breezes feel delightfully cool."

(Những cơn gió thoảng mùa thu buổi tối mang lại cảm giác mát mẻ.)

Chưa thêm vào SRS

season

noun
A1
/ˈsiːzn/

Mùa trong năm

"Which season do you enjoy the most in Vietnam?"

(Bạn thích mùa nào nhất trong năm ở Việt Nam?)

Chưa thêm vào SRS

spring

noun
A1
/sprɪŋ/

Mùa xuân

"Spring is the season of renewal and peach blossoms."

(Mùa xuân là mùa của sự đổi mới và hoa đào nở rộ.)

Chưa thêm vào SRS

summer

noun
A1
/ˈsʌmər/

Mùa hè, mùa hạ

"Many families travel to the beach during summer holiday."

(Nhiều gia đình đi biển du lịch trong kỳ nghỉ hè.)

Chưa thêm vào SRS

autumn

noun
A1
/ˈɔːtəm/

Mùa thu

"Hanoi autumn is famed for its milk flower fragrance."

(Mùa thu Hà Nội nổi tiếng với hương hoa sữa nồng nàn.)

Chưa thêm vào SRS

winter

noun
A1
/ˈwɪntər/

Mùa đông

"Hot street food tastes extraordinary in winter."

(Món ăn đường phố nóng hổi có vị ngon tuyệt vời vào mùa đông.)

Chưa thêm vào SRS

transport

noun
A1
/ˈtrænspɔːrt/

Phương tiện giao thông

"Public transport reduces urban traffic congestion."

(Giao thông công cộng giúp giảm thiểu ùn tắc đô thị.)

Chưa thêm vào SRS

bus

noun
A1
/bʌs/

Xe buýt

"The electric bus arrives every ten minutes."

(Chuyến xe buýt điện đến mỗi mười phút một chuyến.)

Chưa thêm vào SRS

train

noun
A1
/treɪn/

Tàu hỏa, xe lửa

"The scenic coastal train ride offers breathtaking views."

(Chuyến tàu hỏa ven biển đem lại những góc nhìn ngoạn mục.)

Chưa thêm vào SRS

taxi

noun
A1
/ˈtæksi/

Xe taxi

"Book a taxi via smartphone app for transparent fares."

(Hãy đặt taxi qua ứng dụng điện thoại để có giá cước minh bạch.)

Chưa thêm vào SRS

bicycle

noun
A1
/ˈbaɪsɪkl/

Xe đạp

"Riding a bicycle around West Lake is great exercise."

(Đạp xe đạp quanh Hồ Tây là bài tập rèn luyện thể lực rất tốt.)

Chưa thêm vào SRS

motorbike

noun
A1
/ˈmoʊtərbaɪk/

Xe máy

"Motorbikes are the most common transport in Vietnam."

(Xe máy là phương tiện di chuyển phổ biến nhất tại Việt Nam.)

Chưa thêm vào SRS

car

noun
A1
/kɑːr/

Xe ô tô

"Electric cars produce zero tailpipe emissions."

(Xe ô tô điện không thải ra khí thải độc hại.)

Chưa thêm vào SRS

plane

noun
A1
/pleɪn/

Máy bay

"Our plane departs on time at 9:30 AM."

(Máy bay của chúng tôi khởi hành đúng giờ lúc 9:30 sáng.)

Chưa thêm vào SRS

airport

noun
A1
/ˈerpɔːrt/

Sân bay, phi trường

"Arrive at the international airport two hours early."

(Hãy đến sân bay quốc tế trước hai giờ đồng hồ.)

Chưa thêm vào SRS

ticket

noun
A1
/ˈtɪkɪt/

Vé xe, vé tàu, vé máy bay

"Keep your digital boarding ticket ready on your phone."

(Hãy chuẩn bị sẵn vé điện tử lên máy bay trên điện thoại của bạn.)

Chưa thêm vào SRS

walk

verb
A1
/wɔːk/

Đi bộ

"I walk ten thousand steps every single day."

(Tôi đi bộ mười nghìn bước mỗi ngày.)

Chưa thêm vào SRS

drive

verb
A1
/draɪv/

Lái xe

"Always drive carefully and respect road safety laws."

(Hãy luôn lái xe cẩn thận và tuân thủ luật an toàn giao thông.)

Chưa thêm vào SRS

fly

verb
A1
/flaɪ/

Bay bằng máy bay

"It takes only two hours to fly from Hanoi to Da Nang."

(Chỉ mất hai giờ để bay từ Hà Nội đến Đà Nẵng.)

Chưa thêm vào SRS

turn left

phrase
A1
/tɜːrn left/

Rẽ trái

"Turn left at the traffic light to reach the museum."

(Rẽ trái tại cột đèn giao thông để đến viện bảo tàng.)

Chưa thêm vào SRS

turn right

phrase
A1
/tɜːrn raɪt/

Rẽ phải

"Turn right after the bank and continue straight ahead."

(Rẽ phải sau ngân hàng và tiếp tục đi thẳng về phía trước.)

Chưa thêm vào SRS

feeling

noun
A1
/ˈfiːlɪŋ/

Cảm xúc, cảm giác

"Expressing your feelings honestly builds trust."

(Bày tỏ cảm xúc chân thành giúp xây dựng sự tin tưởng.)

Chưa thêm vào SRS

happy

adjective
A1
/ˈhæpi/

Hạnh phúc, vui vẻ

"Achieving your personal goals makes you genuinely happy."

(Đạt được mục tiêu cá nhân khiến bạn cảm thấy thực sự hạnh phúc.)

Chưa thêm vào SRS

sad

adjective
A1
/sæd/

Buồn bã

"Do not be sad; every challenge brings an opportunity."

(Đừng buồn; mỗi thử thách đều mang lại một cơ hội.)

Chưa thêm vào SRS

angry

adjective
A1
/ˈæŋɡri/

Tức giận

"Take a deep breath before reacting when angry."

(Hãy hít một hơi thật sâu trước khi phản ứng khi tức giận.)

Chưa thêm vào SRS

tired

adjective
A1
/ˈtaɪərd/

Mệt mỏi

"I felt tired after finishing the long marathon."

(Tôi cảm thấy mệt mỏi sau khi hoàn thành chặng marathon dài.)

Chưa thêm vào SRS

excited

adjective
A1
/ɪkˈsaɪtɪd/

Hào hứng, phấn khích

"We are all excited about launching the new app."

(Tất cả chúng tôi đều hào hứng về việc ra mắt ứng dụng mới.)

Chưa thêm vào SRS

bored

adjective
A1
/bɔːrd/

Buồn chán

"He felt bored during the lengthy monotone lecture."

(Anh ấy cảm thấy buồn chán trong suốt bài giảng dài dòng đơn điệu.)

Chưa thêm vào SRS

scared

adjective
A1
/skerd/

Sợ hãi

"Do not be scared of making mistakes in English."

(Đừng sợ mắc lỗi khi nói tiếng Anh.)

Chưa thêm vào SRS

surprised

adjective
A1
/sərˈpraɪzd/

Bất ngờ, ngạc nhiên

"I was pleasantly surprised by the warm reception."

(Tôi đã rất bất ngờ và xúc động trước sự đón tiếp nồng hậu.)

Chưa thêm vào SRS

tall

adjective
A1
/tɔːl/

Cao ráo

"He is the tallest basketball player on the squad."

(Anh ấy là vận động viên bóng rổ cao nhất trong đội hình.)

Chưa thêm vào SRS

short

adjective
A1
/ʃɔːrt/

Thấp, lùn / Ngắn

"She has short and stylish dark hair."

(Cô ấy có mái tóc ngắn đen nhánh rất phong cách.)

Chưa thêm vào SRS

slim

adjective
A1
/slɪm/

Mảnh mai, thon gọn

"She keeps a slim and athletic figure through yoga."

(Cô ấy duy trì vóc dáng thon gọn, khỏe khoắn nhờ tập yoga.)

Chưa thêm vào SRS

young

adjective
A1
/jʌŋ/

Trẻ trung, trẻ tuổi

"Young innovators are transforming educational technology."

(Những nhà đổi mới trẻ tuổi đang thay đổi công nghệ giáo dục.)

Chưa thêm vào SRS

old

adjective
A1
/oʊld/

Lớn tuổi / Cũ kỹ

"The wise old mentor shared invaluable lessons."

(Người thầy thông thái lớn tuổi đã chia sẻ những bài học vô giá.)

Chưa thêm vào SRS

handsome

adjective
A1
/ˈhænsəm/

Đẹp trai (nam giới)

"He looked handsome in his tailored navy suit."

(Anh ấy trông rất bảnh bao trong bộ vest màu xanh navy vừa vặn.)

Chưa thêm vào SRS

beautiful

adjective
A1
/ˈbjuːtɪfl/

Xinh đẹp, tuyệt mỹ

"Da Nang has many beautiful sandy beaches."

(Đà Nẵng có rất nhiều bãi biển cát trắng tuyệt đẹp.)

Chưa thêm vào SRS

pretty

adjective
A1
/ˈprɪti/

Xinh xắn, dễ nhìn

"She wore a pretty handmade silver necklace."

(Cô ấy đeo một chiếc dây chuyền bạc thủ công rất xinh xắn.)

Chưa thêm vào SRS

friendly

adjective
A1
/ˈfrendli/

Thân thiện, hòa đồng

"Vietnamese locals are exceptionally friendly to foreigners."

(Người dân Việt Nam vô cùng thân thiện với khách nước ngoài.)

Chưa thêm vào SRS

kind

adjective
A1
/kaɪnd/

Tốt bụng, nhân hậu

"She offered kind words of encouragement to everyone."

(Cô ấy dành những lời động viên tốt bụng cho tất cả mọi người.)

Chưa thêm vào SRS

smart

adjective
A1
/smɑːrt/

Thông minh, khôn khéo

"He devised a smart solution to streamline workflow."

(Anh ấy đã nghĩ ra một giải pháp thông minh để tối ưu hóa quy trình.)

Chưa thêm vào SRS

funny

adjective
A1
/ˈfʌni/

Hài hước, vui tính

"He told a funny joke that made everyone laugh."

(Anh ấy đã kể một câu chuyện cười khiến mọi người đều bật cười.)

Chưa thêm vào SRS

quiet

adjective
A1
/ˈkwaɪət/

Trầm tính, ít nói

"She is quiet but remarkably observant and sharp."

(Cô ấy ít nói nhưng có khả năng quan sát và sắc sảo đáng kinh ngạc.)

Chưa thêm vào SRS

busy

adjective
A1
/ˈbɪzi/

Bận rộn

"Doctors are constantly busy caring for patients."

(Các bác sĩ luôn bận rộn chăm sóc bệnh nhân.)

Chưa thêm vào SRS

polite

adjective
A1
/pəˈlaɪt/

Lịch thiệp, lễ phép

"Always speak in a polite tone when making requests."

(Hãy luôn nói với giọng điệu lịch sự khi đưa ra đề nghị.)

Chưa thêm vào SRS

honest

adjective
A1
/ˈɑːnɪst/

Trung thực, thật thà

"Honest communication is the bedrock of strong relationships."

(Sự giao tiếp trung thực là nền tảng của các mối quan hệ bền vững.)

Chưa thêm vào SRS

helpful

adjective
A1
/ˈhelpfl/

Hay giúp đỡ, hữu ích

"The hotel staff were extremely helpful during our stay."

(Nhân viên khách sạn đã cực kỳ nhiệt tình giúp đỡ trong kỳ nghỉ của chúng tôi.)

Chưa thêm vào SRS

patient

adjective
A1
/ˈpeɪʃnt/

Kiên nhẫn

"Language acquisition requires patient daily practice."

(Việc tiếp thu ngôn ngữ đòi hỏi sự kiên nhẫn luyện tập mỗi ngày.)

Chưa thêm vào SRS

brave

adjective
A1
/breɪv/

Dũng cảm

"Be brave enough to step outside your comfort zone."

(Hãy đủ dũng cảm để bước ra ngoài vùng an toàn của bạn.)

Chưa thêm vào SRS

calm

adjective
A1
/kɑːm/

Bình tĩnh, điềm đạm

"Stay calm under pressure to make sound decisions."

(Hãy giữ bình tĩnh trước áp lực để đưa ra những quyết định sáng suốt.)

Chưa thêm vào SRS

confident

adjective
A1
/ˈkɑːnfɪdənt/

Tự tin

"Speak English with a confident posture and clear voice."

(Hãy nói tiếng Anh với phong thái tự tin và giọng nói rõ ràng.)

Chưa thêm vào SRS

hotel

noun
A2
/hoʊˈtel/

Khách sạn

"We booked a boutique hotel near the historic center."

(Chúng tôi đặt phòng tại một khách sạn xinh xắn gần trung tâm lịch sử.)

Chưa thêm vào SRS

check in

verb
A2
/tʃek ɪn/

Làm thủ tục nhận phòng/vé

"Hotel check-in begins at 2:00 PM."

(Giờ nhận phòng khách sạn bắt đầu từ 2 giờ chiều.)

Chưa thêm vào SRS

check out

verb
A2
/tʃek aʊt/

Làm thủ tục trả phòng

"Remember to check out before noon tomorrow."

(Hãy nhớ trả phòng trước 12 giờ trưa ngày mai.)

Chưa thêm vào SRS

reservation

noun
A2
/ˌrezərˈveɪʃn/

Sự đặt phòng/chỗ trước

"I would like to confirm my room reservation."

(Tôi muốn xác nhận lại việc đặt phòng của mình.)

Chưa thêm vào SRS

reception

noun
A2
/rɪˈsepʃn/

Quầy lễ tân

"Please leave your room key at reception."

(Làm ơn gửi lại chìa khóa phòng tại quầy lễ tân.)

Chưa thêm vào SRS

single room

noun
A2
/ˈsɪŋɡl ruːm/

Phòng đơn

"I booked a quiet single room for my business trip."

(Tôi đã đặt một phòng đơn yên tĩnh cho chuyến công tác.)

Chưa thêm vào SRS

double room

noun
A2
/ˈdʌbl ruːm/

Phòng đôi (1 giường lớn)

"A double room overlooking the ocean costs more."

(Phòng đôi hướng biển có giá cao hơn.)

Chưa thêm vào SRS

twin room

noun
A2
/twɪn ruːm/

Phòng 2 giường đơn

"My colleague and I shared a twin room."

(Tôi và đồng nghiệp đã ở chung một phòng hai giường đơn.)

Chưa thêm vào SRS

luggage

noun
A2
/ˈlʌɡɪdʒ/

Hành lý

"The bellhop helped carry our luggage upstairs."

(Nhân viên phụ hành lý đã giúp mang đồ của chúng tôi lên lầu.)

Chưa thêm vào SRS

elevator

noun
A2
/ˈelɪveɪtər/

Thang máy

"Take the elevator to the fifth floor."

(Hãy đi thang máy lên tầng năm.)

Chưa thêm vào SRS

key card

noun
A2
/kiː kɑːrd/

Thẻ khóa từ

"Tap your key card against the sensor to unlock."

(Chạm thẻ khóa từ vào cảm ứng để mở cửa.)

Chưa thêm vào SRS

amenity

noun
A2
/əˈmenəti/

Tiện nghi phòng

"Hotel amenities include a heated swimming pool."

(Tiện nghi khách sạn bao gồm hồ bơi nước ấm.)

Chưa thêm vào SRS

room service

noun
A2
/ruːm ˈsɜːrvɪs/

Dịch vụ phục vụ tại phòng

"We ordered room service after arriving late."

(Chúng tôi gọi đồ ăn tại phòng sau khi đến muộn.)

Chưa thêm vào SRS

towel

noun
A2
/ˈtaʊəl/

Khăn tắm

"Could we request two extra fresh towels, please?"

(Làm ơn cho chúng tôi xin thêm hai chiếc khăn tắm sạch được không?)

Chưa thêm vào SRS

hairdryer

noun
A2
/ˈherdraɪər/

Máy sấy tóc

"There is a compact hairdryer in the bathroom cabinet."

(Có một chiếc máy sấy tóc nhỏ gọn trong tủ phòng tắm.)

Chưa thêm vào SRS

air conditioning

noun
A2
/ˈer kəndɪʃənɪŋ/

Hệ thống điều hòa

"The air conditioning keeps the suite comfortable."

(Hệ thống điều hòa giữ cho căn suite luôn dễ chịu.)

Chưa thêm vào SRS

breakfast included

phrase
A2
/ˈbrekfəst ɪnˈkluːdɪd/

Đã bao gồm bữa sáng

"Our booking has complimentary breakfast included."

(Lượt đặt phòng của chúng tôi đã bao gồm bữa sáng miễn phí.)

Chưa thêm vào SRS

bill

noun
A2
/bɪl/

Hóa đơn thanh toán

"Please review the itemized hotel bill."

(Làm ơn xem lại hóa đơn chi tiết khách sạn.)

Chưa thêm vào SRS

tip

noun
A2
/tɪp/

Tiền boa, tiền boa thêm

"We left a generous tip for the housekeeper."

(Chúng tôi đã để lại tiền boa hậu hĩnh cho nhân viên dọn phòng.)

Chưa thêm vào SRS

wifi password

phrase
A2
/ˈwaɪfaɪ ˈpæswɜːrd/

Mật khẩu Wi-Fi

"The wifi password is typed on the welcome card."

(Mật khẩu wifi được in trên tấm thiệp chào mừng.)

Chưa thêm vào SRS

safe

noun
A2
/seɪf/

Két sắt mini

"Lock your valuables inside the in-room safe."

(Khóa đồ quý giá của bạn trong két sắt phòng.)

Chưa thêm vào SRS

wake-up call

noun
A2
/ˈweɪk ʌp kɔːl/

Cuộc gọi báo thức

"I requested a 6:00 AM wake-up call."

(Tôi đã yêu cầu một cuộc gọi báo thức lúc 6 giờ sáng.)

Chưa thêm vào SRS

balcony view

phrase
A2
/ˈbælkəni vjuː/

Góc nhìn từ ban công

"The balcony view of the sunrise was stunning."

(Góc nhìn bình minh từ ban công thật tuyệt mỹ.)

Chưa thêm vào SRS

minibar

noun
A2
/ˈmɪnɪbɑːr/

Tủ lạnh nhỏ trong phòng

"Drinks from the minibar are charged upon checkout."

(Đồ uống từ minibar sẽ được tính tiền khi trả phòng.)

Chưa thêm vào SRS

guest

noun
A2
/ɡest/

Khách lưu trú

"Every hotel guest receives VIP treatment."

(Mỗi khách lưu trú đều nhận được sự phục vụ tận tình.)

Chưa thêm vào SRS

airport

noun
A2
/ˈerpɔːrt/

Sân bay

"We arrived at the airport terminal three hours early."

(Chúng tôi đã đến nhà ga sân bay trước 3 tiếng.)

Chưa thêm vào SRS

flight

noun
A2
/flaɪt/

Chuyến bay

"Our direct flight lands in Tokyo at midnight."

(Chuyến bay thẳng của chúng tôi hạ cánh xuống Tokyo lúc nửa đêm.)

Chưa thêm vào SRS

boarding pass

noun
A2
/ˈbɔːrdɪŋ pæs/

Thẻ lên máy bay

"Show your boarding pass and passport at gate 12."

(Xuất trình thẻ lên tàu bay và hộ chiếu tại cổng 12.)

Chưa thêm vào SRS

gate

noun
A2
/ɡeɪt/

Cổng ra máy bay

"The departure gate changed to gate B7."

(Cổng khởi hành đã đổi sang cổng B7.)

Chưa thêm vào SRS

baggage claim

noun
A2
/ˈbæɡɪdʒ kleɪm/

Nơi nhận hành lý trả

"Head to carousel 4 at baggage claim."

(Hãy đi đến băng chuyền số 4 tại khu nhận hành lý.)

Chưa thêm vào SRS

carry-on

noun
A2
/ˈkæri ɑːn/

Hành lý xách tay

"Ensure your carry-on meets the weight limit."

(Đảm bảo hành lý xách tay của bạn đúng giới hạn cân nặng.)

Chưa thêm vào SRS

check-in desk

noun
A2
/ˈtʃek ɪn desk/

Quầy làm thủ tục

"Drop off heavy bags at the check-in desk."

(Gửi hành lý nặng tại quầy làm thủ tục.)

Chưa thêm vào SRS

customs

noun
A2
/ˈkʌstəmz/

Hải quan

"You must declare taxable goods at customs."

(Bạn phải khai báo hàng chịu thuế tại hải quan.)

Chưa thêm vào SRS

security check

noun
A2
/sɪˈkjʊrəti tʃek/

Cửa kiểm tra an ninh

"Remove laptops and liquids at security check."

(Bỏ laptop và chất lỏng ra tại cửa kiểm tra an ninh.)

Chưa thêm vào SRS

passport control

noun
A2
/ˈpæspɔːrt kənˈtroʊl/

Kiểm soát hộ chiếu / Xuất nhập cảnh

"Wait patiently in line at passport control."

(Kiên nhẫn xếp hàng tại khu kiểm soát hộ chiếu.)

Chưa thêm vào SRS

departure

noun
A2
/dɪˈpɑːrtʃər/

Sự khởi hành, giờ bay đi

"Check the flight departure monitor for delays."

(Kiểm tra màn hình chuyến bay đi để biết giờ hoãn.)

Chưa thêm vào SRS

arrival

noun
A2
/əˈraɪvl/

Sự đến, giờ bay đến

"The estimated arrival time is 4:45 PM."

(Thời gian hạ cánh ước tính là 4 giờ 45 chiều.)

Chưa thêm vào SRS

delay

noun
A2
/dɪˈleɪ/

Sự chậm trễ, hoãn chuyến

"The sudden storm caused a two-hour flight delay."

(Cơn bão bất ngờ khiến chuyến bay bị hoãn hai tiếng.)

Chưa thêm vào SRS

canceled

adjective
A2
/ˈkænsld/

Bị hủy bỏ

"All regional flights were canceled due to fog."

(Tất cả các chuyến bay khu vực đã bị hủy vì sương mù.)

Chưa thêm vào SRS

seat belt

noun
A2
/ˈsiːt belt/

Dây an toàn

"Fasten your seat belt while seated."

(Hãy thắt dây an toàn khi đang ngồi trên ghế.)

Chưa thêm vào SRS

window seat

noun
A2
/ˈwɪndoʊ siːt/

Ghế ngồi cạnh cửa sổ

"I always select a window seat to take aerial photos."

(Tôi luôn chọn ghế cạnh cửa sổ để chụp ảnh từ trên cao.)

Chưa thêm vào SRS

aisle seat

noun
A2
/aɪl siːt/

Ghế ngồi cạnh lối đi

"An aisle seat allows you to stretch your legs easily."

(Ghế cạnh lối đi giúp bạn duỗi chân dễ dàng.)

Chưa thêm vào SRS

pilot

noun
A2
/ˈpaɪlət/

Phi công

"The captain pilot welcomed passengers aboard."

(Cơ trưởng chào mừng hành khách lên máy bay.)

Chưa thêm vào SRS

flight attendant

noun
A2
/ˈflaɪt ətendənt/

Tiếp viên hàng không

"The friendly flight attendant served hot tea."

(Tiếp viên hàng không thân thiện phục vụ trà nóng.)

Chưa thêm vào SRS

take off

verb
A2
/teɪk ɔːf/

Cất cánh

"The plane will take off in ten minutes."

(Máy bay sẽ cất cánh trong mười phút nữa.)

Chưa thêm vào SRS

land

verb
A2
/lænd/

Hạ cánh

"We landed smoothly on the runway."

(Chúng tôi đã hạ cánh êm ái trên đường băng.)

Chưa thêm vào SRS

overhead bin

noun
A2
/ˌoʊvərhed ˈbɪn/

Ngăn chứa hành lý trên đầu

"Store smaller backpacks under the seat or overhead bin."

(Để balo nhỏ dưới gầm ghế hoặc trong ngăn hành lý trên đầu.)

Chưa thêm vào SRS

terminal

noun
A2
/ˈtɜːrmɪnl/

Nhà ga sân bay

"Terminal 2 handles all international flights."

(Nhà ga số 2 phục vụ toàn bộ các chuyến bay quốc tế.)

Chưa thêm vào SRS

duty-free

adjective
A2
/ˌduːti ˈfriː/

Miễn thuế

"Pick up souvenirs at the duty-free shop."

(Mua quà lưu niệm tại cửa hàng miễn thuế.)

Chưa thêm vào SRS

destination

noun
A2
/ˌdestɪˈneɪʃn/

Điểm đến

"Paris is our final destination on this trip."

(Paris là điểm đến cuối cùng trong chuyến đi này.)

Chưa thêm vào SRS

hotel

noun
A2
/hoʊˈtel/

Khách sạn

"We booked a boutique hotel near the historic center."

(Chúng tôi đặt phòng tại một khách sạn xinh xắn gần trung tâm lịch sử.)

Chưa thêm vào SRS

check in

verb
A2
/tʃek ɪn/

Làm thủ tục nhận phòng/vé

"Hotel check-in begins at 2:00 PM."

(Giờ nhận phòng khách sạn bắt đầu từ 2 giờ chiều.)

Chưa thêm vào SRS

check out

verb
A2
/tʃek aʊt/

Làm thủ tục trả phòng

"Remember to check out before noon tomorrow."

(Hãy nhớ trả phòng trước 12 giờ trưa ngày mai.)

Chưa thêm vào SRS

reservation

noun
A2
/ˌrezərˈveɪʃn/

Sự đặt phòng/chỗ trước

"I would like to confirm my room reservation."

(Tôi muốn xác nhận lại việc đặt phòng của mình.)

Chưa thêm vào SRS

reception

noun
A2
/rɪˈsepʃn/

Quầy lễ tân

"Please leave your room key at reception."

(Làm ơn gửi lại chìa khóa phòng tại quầy lễ tân.)

Chưa thêm vào SRS

single room

noun
A2
/ˈsɪŋɡl ruːm/

Phòng đơn

"I booked a quiet single room for my business trip."

(Tôi đã đặt một phòng đơn yên tĩnh cho chuyến công tác.)

Chưa thêm vào SRS

double room

noun
A2
/ˈdʌbl ruːm/

Phòng đôi (1 giường lớn)

"A double room overlooking the ocean costs more."

(Phòng đôi hướng biển có giá cao hơn.)

Chưa thêm vào SRS

twin room

noun
A2
/twɪn ruːm/

Phòng 2 giường đơn

"My colleague and I shared a twin room."

(Tôi và đồng nghiệp đã ở chung một phòng hai giường đơn.)

Chưa thêm vào SRS

luggage

noun
A2
/ˈlʌɡɪdʒ/

Hành lý

"The bellhop helped carry our luggage upstairs."

(Nhân viên phụ hành lý đã giúp mang đồ của chúng tôi lên lầu.)

Chưa thêm vào SRS

elevator

noun
A2
/ˈelɪveɪtər/

Thang máy

"Take the elevator to the fifth floor."

(Hãy đi thang máy lên tầng năm.)

Chưa thêm vào SRS

key card

noun
A2
/kiː kɑːrd/

Thẻ khóa từ

"Tap your key card against the sensor to unlock."

(Chạm thẻ khóa từ vào cảm ứng để mở cửa.)

Chưa thêm vào SRS

amenity

noun
A2
/əˈmenəti/

Tiện nghi phòng

"Hotel amenities include a heated swimming pool."

(Tiện nghi khách sạn bao gồm hồ bơi nước ấm.)

Chưa thêm vào SRS

room service

noun
A2
/ruːm ˈsɜːrvɪs/

Dịch vụ phục vụ tại phòng

"We ordered room service after arriving late."

(Chúng tôi gọi đồ ăn tại phòng sau khi đến muộn.)

Chưa thêm vào SRS

towel

noun
A2
/ˈtaʊəl/

Khăn tắm

"Could we request two extra fresh towels, please?"

(Làm ơn cho chúng tôi xin thêm hai chiếc khăn tắm sạch được không?)

Chưa thêm vào SRS

hairdryer

noun
A2
/ˈherdraɪər/

Máy sấy tóc

"There is a compact hairdryer in the bathroom cabinet."

(Có một chiếc máy sấy tóc nhỏ gọn trong tủ phòng tắm.)

Chưa thêm vào SRS

air conditioning

noun
A2
/ˈer kəndɪʃənɪŋ/

Hệ thống điều hòa

"The air conditioning keeps the suite comfortable."

(Hệ thống điều hòa giữ cho căn suite luôn dễ chịu.)

Chưa thêm vào SRS

breakfast included

phrase
A2
/ˈbrekfəst ɪnˈkluːdɪd/

Đã bao gồm bữa sáng

"Our booking has complimentary breakfast included."

(Lượt đặt phòng của chúng tôi đã bao gồm bữa sáng miễn phí.)

Chưa thêm vào SRS

bill

noun
A2
/bɪl/

Hóa đơn thanh toán

"Please review the itemized hotel bill."

(Làm ơn xem lại hóa đơn chi tiết khách sạn.)

Chưa thêm vào SRS

tip

noun
A2
/tɪp/

Tiền boa, tiền boa thêm

"We left a generous tip for the housekeeper."

(Chúng tôi đã để lại tiền boa hậu hĩnh cho nhân viên dọn phòng.)

Chưa thêm vào SRS

wifi password

phrase
A2
/ˈwaɪfaɪ ˈpæswɜːrd/

Mật khẩu Wi-Fi

"The wifi password is typed on the welcome card."

(Mật khẩu wifi được in trên tấm thiệp chào mừng.)

Chưa thêm vào SRS

safe

noun
A2
/seɪf/

Két sắt mini

"Lock your valuables inside the in-room safe."

(Khóa đồ quý giá của bạn trong két sắt phòng.)

Chưa thêm vào SRS

wake-up call

noun
A2
/ˈweɪk ʌp kɔːl/

Cuộc gọi báo thức

"I requested a 6:00 AM wake-up call."

(Tôi đã yêu cầu một cuộc gọi báo thức lúc 6 giờ sáng.)

Chưa thêm vào SRS

balcony view

phrase
A2
/ˈbælkəni vjuː/

Góc nhìn từ ban công

"The balcony view of the sunrise was stunning."

(Góc nhìn bình minh từ ban công thật tuyệt mỹ.)

Chưa thêm vào SRS

minibar

noun
A2
/ˈmɪnɪbɑːr/

Tủ lạnh nhỏ trong phòng

"Drinks from the minibar are charged upon checkout."

(Đồ uống từ minibar sẽ được tính tiền khi trả phòng.)

Chưa thêm vào SRS

guest

noun
A2
/ɡest/

Khách lưu trú

"Every hotel guest receives VIP treatment."

(Mỗi khách lưu trú đều nhận được sự phục vụ tận tình.)

Chưa thêm vào SRS

hotel

noun
A2
/hoʊˈtel/

Khách sạn

"We booked a boutique hotel near the historic center."

(Chúng tôi đặt phòng tại một khách sạn xinh xắn gần trung tâm lịch sử.)

Chưa thêm vào SRS

check in

verb
A2
/tʃek ɪn/

Làm thủ tục nhận phòng/vé

"Hotel check-in begins at 2:00 PM."

(Giờ nhận phòng khách sạn bắt đầu từ 2 giờ chiều.)

Chưa thêm vào SRS

check out

verb
A2
/tʃek aʊt/

Làm thủ tục trả phòng

"Remember to check out before noon tomorrow."

(Hãy nhớ trả phòng trước 12 giờ trưa ngày mai.)

Chưa thêm vào SRS

reservation

noun
A2
/ˌrezərˈveɪʃn/

Sự đặt phòng/chỗ trước

"I would like to confirm my room reservation."

(Tôi muốn xác nhận lại việc đặt phòng của mình.)

Chưa thêm vào SRS

reception

noun
A2
/rɪˈsepʃn/

Quầy lễ tân

"Please leave your room key at reception."

(Làm ơn gửi lại chìa khóa phòng tại quầy lễ tân.)

Chưa thêm vào SRS

single room

noun
A2
/ˈsɪŋɡl ruːm/

Phòng đơn

"I booked a quiet single room for my business trip."

(Tôi đã đặt một phòng đơn yên tĩnh cho chuyến công tác.)

Chưa thêm vào SRS

double room

noun
A2
/ˈdʌbl ruːm/

Phòng đôi (1 giường lớn)

"A double room overlooking the ocean costs more."

(Phòng đôi hướng biển có giá cao hơn.)

Chưa thêm vào SRS

twin room

noun
A2
/twɪn ruːm/

Phòng 2 giường đơn

"My colleague and I shared a twin room."

(Tôi và đồng nghiệp đã ở chung một phòng hai giường đơn.)

Chưa thêm vào SRS

luggage

noun
A2
/ˈlʌɡɪdʒ/

Hành lý

"The bellhop helped carry our luggage upstairs."

(Nhân viên phụ hành lý đã giúp mang đồ của chúng tôi lên lầu.)

Chưa thêm vào SRS

elevator

noun
A2
/ˈelɪveɪtər/

Thang máy

"Take the elevator to the fifth floor."

(Hãy đi thang máy lên tầng năm.)

Chưa thêm vào SRS

key card

noun
A2
/kiː kɑːrd/

Thẻ khóa từ

"Tap your key card against the sensor to unlock."

(Chạm thẻ khóa từ vào cảm ứng để mở cửa.)

Chưa thêm vào SRS

amenity

noun
A2
/əˈmenəti/

Tiện nghi phòng

"Hotel amenities include a heated swimming pool."

(Tiện nghi khách sạn bao gồm hồ bơi nước ấm.)

Chưa thêm vào SRS

room service

noun
A2
/ruːm ˈsɜːrvɪs/

Dịch vụ phục vụ tại phòng

"We ordered room service after arriving late."

(Chúng tôi gọi đồ ăn tại phòng sau khi đến muộn.)

Chưa thêm vào SRS

towel

noun
A2
/ˈtaʊəl/

Khăn tắm

"Could we request two extra fresh towels, please?"

(Làm ơn cho chúng tôi xin thêm hai chiếc khăn tắm sạch được không?)

Chưa thêm vào SRS

hairdryer

noun
A2
/ˈherdraɪər/

Máy sấy tóc

"There is a compact hairdryer in the bathroom cabinet."

(Có một chiếc máy sấy tóc nhỏ gọn trong tủ phòng tắm.)

Chưa thêm vào SRS

air conditioning

noun
A2
/ˈer kəndɪʃənɪŋ/

Hệ thống điều hòa

"The air conditioning keeps the suite comfortable."

(Hệ thống điều hòa giữ cho căn suite luôn dễ chịu.)

Chưa thêm vào SRS

breakfast included

phrase
A2
/ˈbrekfəst ɪnˈkluːdɪd/

Đã bao gồm bữa sáng

"Our booking has complimentary breakfast included."

(Lượt đặt phòng của chúng tôi đã bao gồm bữa sáng miễn phí.)

Chưa thêm vào SRS

bill

noun
A2
/bɪl/

Hóa đơn thanh toán

"Please review the itemized hotel bill."

(Làm ơn xem lại hóa đơn chi tiết khách sạn.)

Chưa thêm vào SRS

tip

noun
A2
/tɪp/

Tiền boa, tiền boa thêm

"We left a generous tip for the housekeeper."

(Chúng tôi đã để lại tiền boa hậu hĩnh cho nhân viên dọn phòng.)

Chưa thêm vào SRS

wifi password

phrase
A2
/ˈwaɪfaɪ ˈpæswɜːrd/

Mật khẩu Wi-Fi

"The wifi password is typed on the welcome card."

(Mật khẩu wifi được in trên tấm thiệp chào mừng.)

Chưa thêm vào SRS

safe

noun
A2
/seɪf/

Két sắt mini

"Lock your valuables inside the in-room safe."

(Khóa đồ quý giá của bạn trong két sắt phòng.)

Chưa thêm vào SRS

wake-up call

noun
A2
/ˈweɪk ʌp kɔːl/

Cuộc gọi báo thức

"I requested a 6:00 AM wake-up call."

(Tôi đã yêu cầu một cuộc gọi báo thức lúc 6 giờ sáng.)

Chưa thêm vào SRS

balcony view

phrase
A2
/ˈbælkəni vjuː/

Góc nhìn từ ban công

"The balcony view of the sunrise was stunning."

(Góc nhìn bình minh từ ban công thật tuyệt mỹ.)

Chưa thêm vào SRS

minibar

noun
A2
/ˈmɪnɪbɑːr/

Tủ lạnh nhỏ trong phòng

"Drinks from the minibar are charged upon checkout."

(Đồ uống từ minibar sẽ được tính tiền khi trả phòng.)

Chưa thêm vào SRS

guest

noun
A2
/ɡest/

Khách lưu trú

"Every hotel guest receives VIP treatment."

(Mỗi khách lưu trú đều nhận được sự phục vụ tận tình.)

Chưa thêm vào SRS

hotel

noun
A2
/hoʊˈtel/

Khách sạn

"We booked a boutique hotel near the historic center."

(Chúng tôi đặt phòng tại một khách sạn xinh xắn gần trung tâm lịch sử.)

Chưa thêm vào SRS

check in

verb
A2
/tʃek ɪn/

Làm thủ tục nhận phòng/vé

"Hotel check-in begins at 2:00 PM."

(Giờ nhận phòng khách sạn bắt đầu từ 2 giờ chiều.)

Chưa thêm vào SRS

check out

verb
A2
/tʃek aʊt/

Làm thủ tục trả phòng

"Remember to check out before noon tomorrow."

(Hãy nhớ trả phòng trước 12 giờ trưa ngày mai.)

Chưa thêm vào SRS

reservation

noun
A2
/ˌrezərˈveɪʃn/

Sự đặt phòng/chỗ trước

"I would like to confirm my room reservation."

(Tôi muốn xác nhận lại việc đặt phòng của mình.)

Chưa thêm vào SRS

reception

noun
A2
/rɪˈsepʃn/

Quầy lễ tân

"Please leave your room key at reception."

(Làm ơn gửi lại chìa khóa phòng tại quầy lễ tân.)

Chưa thêm vào SRS

single room

noun
A2
/ˈsɪŋɡl ruːm/

Phòng đơn

"I booked a quiet single room for my business trip."

(Tôi đã đặt một phòng đơn yên tĩnh cho chuyến công tác.)

Chưa thêm vào SRS

double room

noun
A2
/ˈdʌbl ruːm/

Phòng đôi (1 giường lớn)

"A double room overlooking the ocean costs more."

(Phòng đôi hướng biển có giá cao hơn.)

Chưa thêm vào SRS

twin room

noun
A2
/twɪn ruːm/

Phòng 2 giường đơn

"My colleague and I shared a twin room."

(Tôi và đồng nghiệp đã ở chung một phòng hai giường đơn.)

Chưa thêm vào SRS

luggage

noun
A2
/ˈlʌɡɪdʒ/

Hành lý

"The bellhop helped carry our luggage upstairs."

(Nhân viên phụ hành lý đã giúp mang đồ của chúng tôi lên lầu.)

Chưa thêm vào SRS

elevator

noun
A2
/ˈelɪveɪtər/

Thang máy

"Take the elevator to the fifth floor."

(Hãy đi thang máy lên tầng năm.)

Chưa thêm vào SRS

key card

noun
A2
/kiː kɑːrd/

Thẻ khóa từ

"Tap your key card against the sensor to unlock."

(Chạm thẻ khóa từ vào cảm ứng để mở cửa.)

Chưa thêm vào SRS

amenity

noun
A2
/əˈmenəti/

Tiện nghi phòng

"Hotel amenities include a heated swimming pool."

(Tiện nghi khách sạn bao gồm hồ bơi nước ấm.)

Chưa thêm vào SRS

room service

noun
A2
/ruːm ˈsɜːrvɪs/

Dịch vụ phục vụ tại phòng

"We ordered room service after arriving late."

(Chúng tôi gọi đồ ăn tại phòng sau khi đến muộn.)

Chưa thêm vào SRS

towel

noun
A2
/ˈtaʊəl/

Khăn tắm

"Could we request two extra fresh towels, please?"

(Làm ơn cho chúng tôi xin thêm hai chiếc khăn tắm sạch được không?)

Chưa thêm vào SRS

hairdryer

noun
A2
/ˈherdraɪər/

Máy sấy tóc

"There is a compact hairdryer in the bathroom cabinet."

(Có một chiếc máy sấy tóc nhỏ gọn trong tủ phòng tắm.)

Chưa thêm vào SRS

air conditioning

noun
A2
/ˈer kəndɪʃənɪŋ/

Hệ thống điều hòa

"The air conditioning keeps the suite comfortable."

(Hệ thống điều hòa giữ cho căn suite luôn dễ chịu.)

Chưa thêm vào SRS

breakfast included

phrase
A2
/ˈbrekfəst ɪnˈkluːdɪd/

Đã bao gồm bữa sáng

"Our booking has complimentary breakfast included."

(Lượt đặt phòng của chúng tôi đã bao gồm bữa sáng miễn phí.)

Chưa thêm vào SRS

bill

noun
A2
/bɪl/

Hóa đơn thanh toán

"Please review the itemized hotel bill."

(Làm ơn xem lại hóa đơn chi tiết khách sạn.)

Chưa thêm vào SRS

tip

noun
A2
/tɪp/

Tiền boa, tiền boa thêm

"We left a generous tip for the housekeeper."

(Chúng tôi đã để lại tiền boa hậu hĩnh cho nhân viên dọn phòng.)

Chưa thêm vào SRS

wifi password

phrase
A2
/ˈwaɪfaɪ ˈpæswɜːrd/

Mật khẩu Wi-Fi

"The wifi password is typed on the welcome card."

(Mật khẩu wifi được in trên tấm thiệp chào mừng.)

Chưa thêm vào SRS

safe

noun
A2
/seɪf/

Két sắt mini

"Lock your valuables inside the in-room safe."

(Khóa đồ quý giá của bạn trong két sắt phòng.)

Chưa thêm vào SRS

wake-up call

noun
A2
/ˈweɪk ʌp kɔːl/

Cuộc gọi báo thức

"I requested a 6:00 AM wake-up call."

(Tôi đã yêu cầu một cuộc gọi báo thức lúc 6 giờ sáng.)

Chưa thêm vào SRS

balcony view

phrase
A2
/ˈbælkəni vjuː/

Góc nhìn từ ban công

"The balcony view of the sunrise was stunning."

(Góc nhìn bình minh từ ban công thật tuyệt mỹ.)

Chưa thêm vào SRS

minibar

noun
A2
/ˈmɪnɪbɑːr/

Tủ lạnh nhỏ trong phòng

"Drinks from the minibar are charged upon checkout."

(Đồ uống từ minibar sẽ được tính tiền khi trả phòng.)

Chưa thêm vào SRS

guest

noun
A2
/ɡest/

Khách lưu trú

"Every hotel guest receives VIP treatment."

(Mỗi khách lưu trú đều nhận được sự phục vụ tận tình.)

Chưa thêm vào SRS

hotel

noun
A2
/hoʊˈtel/

Khách sạn

"We booked a boutique hotel near the historic center."

(Chúng tôi đặt phòng tại một khách sạn xinh xắn gần trung tâm lịch sử.)

Chưa thêm vào SRS

check in

verb
A2
/tʃek ɪn/

Làm thủ tục nhận phòng/vé

"Hotel check-in begins at 2:00 PM."

(Giờ nhận phòng khách sạn bắt đầu từ 2 giờ chiều.)

Chưa thêm vào SRS

check out

verb
A2
/tʃek aʊt/

Làm thủ tục trả phòng

"Remember to check out before noon tomorrow."

(Hãy nhớ trả phòng trước 12 giờ trưa ngày mai.)

Chưa thêm vào SRS

reservation

noun
A2
/ˌrezərˈveɪʃn/

Sự đặt phòng/chỗ trước

"I would like to confirm my room reservation."

(Tôi muốn xác nhận lại việc đặt phòng của mình.)

Chưa thêm vào SRS

reception

noun
A2
/rɪˈsepʃn/

Quầy lễ tân

"Please leave your room key at reception."

(Làm ơn gửi lại chìa khóa phòng tại quầy lễ tân.)

Chưa thêm vào SRS

single room

noun
A2
/ˈsɪŋɡl ruːm/

Phòng đơn

"I booked a quiet single room for my business trip."

(Tôi đã đặt một phòng đơn yên tĩnh cho chuyến công tác.)

Chưa thêm vào SRS

double room

noun
A2
/ˈdʌbl ruːm/

Phòng đôi (1 giường lớn)

"A double room overlooking the ocean costs more."

(Phòng đôi hướng biển có giá cao hơn.)

Chưa thêm vào SRS

twin room

noun
A2
/twɪn ruːm/

Phòng 2 giường đơn

"My colleague and I shared a twin room."

(Tôi và đồng nghiệp đã ở chung một phòng hai giường đơn.)

Chưa thêm vào SRS

luggage

noun
A2
/ˈlʌɡɪdʒ/

Hành lý

"The bellhop helped carry our luggage upstairs."

(Nhân viên phụ hành lý đã giúp mang đồ của chúng tôi lên lầu.)

Chưa thêm vào SRS

elevator

noun
A2
/ˈelɪveɪtər/

Thang máy

"Take the elevator to the fifth floor."

(Hãy đi thang máy lên tầng năm.)

Chưa thêm vào SRS

key card

noun
A2
/kiː kɑːrd/

Thẻ khóa từ

"Tap your key card against the sensor to unlock."

(Chạm thẻ khóa từ vào cảm ứng để mở cửa.)

Chưa thêm vào SRS

amenity

noun
A2
/əˈmenəti/

Tiện nghi phòng

"Hotel amenities include a heated swimming pool."

(Tiện nghi khách sạn bao gồm hồ bơi nước ấm.)

Chưa thêm vào SRS

room service

noun
A2
/ruːm ˈsɜːrvɪs/

Dịch vụ phục vụ tại phòng

"We ordered room service after arriving late."

(Chúng tôi gọi đồ ăn tại phòng sau khi đến muộn.)

Chưa thêm vào SRS

towel

noun
A2
/ˈtaʊəl/

Khăn tắm

"Could we request two extra fresh towels, please?"

(Làm ơn cho chúng tôi xin thêm hai chiếc khăn tắm sạch được không?)

Chưa thêm vào SRS

hairdryer

noun
A2
/ˈherdraɪər/

Máy sấy tóc

"There is a compact hairdryer in the bathroom cabinet."

(Có một chiếc máy sấy tóc nhỏ gọn trong tủ phòng tắm.)

Chưa thêm vào SRS

air conditioning

noun
A2
/ˈer kəndɪʃənɪŋ/

Hệ thống điều hòa

"The air conditioning keeps the suite comfortable."

(Hệ thống điều hòa giữ cho căn suite luôn dễ chịu.)

Chưa thêm vào SRS

breakfast included

phrase
A2
/ˈbrekfəst ɪnˈkluːdɪd/

Đã bao gồm bữa sáng

"Our booking has complimentary breakfast included."

(Lượt đặt phòng của chúng tôi đã bao gồm bữa sáng miễn phí.)

Chưa thêm vào SRS

bill

noun
A2
/bɪl/

Hóa đơn thanh toán

"Please review the itemized hotel bill."

(Làm ơn xem lại hóa đơn chi tiết khách sạn.)

Chưa thêm vào SRS

tip

noun
A2
/tɪp/

Tiền boa, tiền boa thêm

"We left a generous tip for the housekeeper."

(Chúng tôi đã để lại tiền boa hậu hĩnh cho nhân viên dọn phòng.)

Chưa thêm vào SRS

wifi password

phrase
A2
/ˈwaɪfaɪ ˈpæswɜːrd/

Mật khẩu Wi-Fi

"The wifi password is typed on the welcome card."

(Mật khẩu wifi được in trên tấm thiệp chào mừng.)

Chưa thêm vào SRS

safe

noun
A2
/seɪf/

Két sắt mini

"Lock your valuables inside the in-room safe."

(Khóa đồ quý giá của bạn trong két sắt phòng.)

Chưa thêm vào SRS

wake-up call

noun
A2
/ˈweɪk ʌp kɔːl/

Cuộc gọi báo thức

"I requested a 6:00 AM wake-up call."

(Tôi đã yêu cầu một cuộc gọi báo thức lúc 6 giờ sáng.)

Chưa thêm vào SRS

balcony view

phrase
A2
/ˈbælkəni vjuː/

Góc nhìn từ ban công

"The balcony view of the sunrise was stunning."

(Góc nhìn bình minh từ ban công thật tuyệt mỹ.)

Chưa thêm vào SRS

minibar

noun
A2
/ˈmɪnɪbɑːr/

Tủ lạnh nhỏ trong phòng

"Drinks from the minibar are charged upon checkout."

(Đồ uống từ minibar sẽ được tính tiền khi trả phòng.)

Chưa thêm vào SRS

guest

noun
A2
/ɡest/

Khách lưu trú

"Every hotel guest receives VIP treatment."

(Mỗi khách lưu trú đều nhận được sự phục vụ tận tình.)

Chưa thêm vào SRS

hotel

noun
A2
/hoʊˈtel/

Khách sạn

"We booked a boutique hotel near the historic center."

(Chúng tôi đặt phòng tại một khách sạn xinh xắn gần trung tâm lịch sử.)

Chưa thêm vào SRS

check in

verb
A2
/tʃek ɪn/

Làm thủ tục nhận phòng/vé

"Hotel check-in begins at 2:00 PM."

(Giờ nhận phòng khách sạn bắt đầu từ 2 giờ chiều.)

Chưa thêm vào SRS

check out

verb
A2
/tʃek aʊt/

Làm thủ tục trả phòng

"Remember to check out before noon tomorrow."

(Hãy nhớ trả phòng trước 12 giờ trưa ngày mai.)

Chưa thêm vào SRS

reservation

noun
A2
/ˌrezərˈveɪʃn/

Sự đặt phòng/chỗ trước

"I would like to confirm my room reservation."

(Tôi muốn xác nhận lại việc đặt phòng của mình.)

Chưa thêm vào SRS

reception

noun
A2
/rɪˈsepʃn/

Quầy lễ tân

"Please leave your room key at reception."

(Làm ơn gửi lại chìa khóa phòng tại quầy lễ tân.)

Chưa thêm vào SRS

single room

noun
A2
/ˈsɪŋɡl ruːm/

Phòng đơn

"I booked a quiet single room for my business trip."

(Tôi đã đặt một phòng đơn yên tĩnh cho chuyến công tác.)

Chưa thêm vào SRS

double room

noun
A2
/ˈdʌbl ruːm/

Phòng đôi (1 giường lớn)

"A double room overlooking the ocean costs more."

(Phòng đôi hướng biển có giá cao hơn.)

Chưa thêm vào SRS

twin room

noun
A2
/twɪn ruːm/

Phòng 2 giường đơn

"My colleague and I shared a twin room."

(Tôi và đồng nghiệp đã ở chung một phòng hai giường đơn.)

Chưa thêm vào SRS

luggage

noun
A2
/ˈlʌɡɪdʒ/

Hành lý

"The bellhop helped carry our luggage upstairs."

(Nhân viên phụ hành lý đã giúp mang đồ của chúng tôi lên lầu.)

Chưa thêm vào SRS

elevator

noun
A2
/ˈelɪveɪtər/

Thang máy

"Take the elevator to the fifth floor."

(Hãy đi thang máy lên tầng năm.)

Chưa thêm vào SRS

key card

noun
A2
/kiː kɑːrd/

Thẻ khóa từ

"Tap your key card against the sensor to unlock."

(Chạm thẻ khóa từ vào cảm ứng để mở cửa.)

Chưa thêm vào SRS

amenity

noun
A2
/əˈmenəti/

Tiện nghi phòng

"Hotel amenities include a heated swimming pool."

(Tiện nghi khách sạn bao gồm hồ bơi nước ấm.)

Chưa thêm vào SRS

room service

noun
A2
/ruːm ˈsɜːrvɪs/

Dịch vụ phục vụ tại phòng

"We ordered room service after arriving late."

(Chúng tôi gọi đồ ăn tại phòng sau khi đến muộn.)

Chưa thêm vào SRS

towel

noun
A2
/ˈtaʊəl/

Khăn tắm

"Could we request two extra fresh towels, please?"

(Làm ơn cho chúng tôi xin thêm hai chiếc khăn tắm sạch được không?)

Chưa thêm vào SRS

hairdryer

noun
A2
/ˈherdraɪər/

Máy sấy tóc

"There is a compact hairdryer in the bathroom cabinet."

(Có một chiếc máy sấy tóc nhỏ gọn trong tủ phòng tắm.)

Chưa thêm vào SRS

air conditioning

noun
A2
/ˈer kəndɪʃənɪŋ/

Hệ thống điều hòa

"The air conditioning keeps the suite comfortable."

(Hệ thống điều hòa giữ cho căn suite luôn dễ chịu.)

Chưa thêm vào SRS

breakfast included

phrase
A2
/ˈbrekfəst ɪnˈkluːdɪd/

Đã bao gồm bữa sáng

"Our booking has complimentary breakfast included."

(Lượt đặt phòng của chúng tôi đã bao gồm bữa sáng miễn phí.)

Chưa thêm vào SRS

bill

noun
A2
/bɪl/

Hóa đơn thanh toán

"Please review the itemized hotel bill."

(Làm ơn xem lại hóa đơn chi tiết khách sạn.)

Chưa thêm vào SRS

tip

noun
A2
/tɪp/

Tiền boa, tiền boa thêm

"We left a generous tip for the housekeeper."

(Chúng tôi đã để lại tiền boa hậu hĩnh cho nhân viên dọn phòng.)

Chưa thêm vào SRS

wifi password

phrase
A2
/ˈwaɪfaɪ ˈpæswɜːrd/

Mật khẩu Wi-Fi

"The wifi password is typed on the welcome card."

(Mật khẩu wifi được in trên tấm thiệp chào mừng.)

Chưa thêm vào SRS

safe

noun
A2
/seɪf/

Két sắt mini

"Lock your valuables inside the in-room safe."

(Khóa đồ quý giá của bạn trong két sắt phòng.)

Chưa thêm vào SRS

wake-up call

noun
A2
/ˈweɪk ʌp kɔːl/

Cuộc gọi báo thức

"I requested a 6:00 AM wake-up call."

(Tôi đã yêu cầu một cuộc gọi báo thức lúc 6 giờ sáng.)

Chưa thêm vào SRS

balcony view

phrase
A2
/ˈbælkəni vjuː/

Góc nhìn từ ban công

"The balcony view of the sunrise was stunning."

(Góc nhìn bình minh từ ban công thật tuyệt mỹ.)

Chưa thêm vào SRS

minibar

noun
A2
/ˈmɪnɪbɑːr/

Tủ lạnh nhỏ trong phòng

"Drinks from the minibar are charged upon checkout."

(Đồ uống từ minibar sẽ được tính tiền khi trả phòng.)

Chưa thêm vào SRS

guest

noun
A2
/ɡest/

Khách lưu trú

"Every hotel guest receives VIP treatment."

(Mỗi khách lưu trú đều nhận được sự phục vụ tận tình.)

Chưa thêm vào SRS

hotel

noun
A2
/hoʊˈtel/

Khách sạn

"We booked a boutique hotel near the historic center."

(Chúng tôi đặt phòng tại một khách sạn xinh xắn gần trung tâm lịch sử.)

Chưa thêm vào SRS

check in

verb
A2
/tʃek ɪn/

Làm thủ tục nhận phòng/vé

"Hotel check-in begins at 2:00 PM."

(Giờ nhận phòng khách sạn bắt đầu từ 2 giờ chiều.)

Chưa thêm vào SRS

check out

verb
A2
/tʃek aʊt/

Làm thủ tục trả phòng

"Remember to check out before noon tomorrow."

(Hãy nhớ trả phòng trước 12 giờ trưa ngày mai.)

Chưa thêm vào SRS

reservation

noun
A2
/ˌrezərˈveɪʃn/

Sự đặt phòng/chỗ trước

"I would like to confirm my room reservation."

(Tôi muốn xác nhận lại việc đặt phòng của mình.)

Chưa thêm vào SRS

reception

noun
A2
/rɪˈsepʃn/

Quầy lễ tân

"Please leave your room key at reception."

(Làm ơn gửi lại chìa khóa phòng tại quầy lễ tân.)

Chưa thêm vào SRS

single room

noun
A2
/ˈsɪŋɡl ruːm/

Phòng đơn

"I booked a quiet single room for my business trip."

(Tôi đã đặt một phòng đơn yên tĩnh cho chuyến công tác.)

Chưa thêm vào SRS

double room

noun
A2
/ˈdʌbl ruːm/

Phòng đôi (1 giường lớn)

"A double room overlooking the ocean costs more."

(Phòng đôi hướng biển có giá cao hơn.)

Chưa thêm vào SRS

twin room

noun
A2
/twɪn ruːm/

Phòng 2 giường đơn

"My colleague and I shared a twin room."

(Tôi và đồng nghiệp đã ở chung một phòng hai giường đơn.)

Chưa thêm vào SRS

luggage

noun
A2
/ˈlʌɡɪdʒ/

Hành lý

"The bellhop helped carry our luggage upstairs."

(Nhân viên phụ hành lý đã giúp mang đồ của chúng tôi lên lầu.)

Chưa thêm vào SRS

elevator

noun
A2
/ˈelɪveɪtər/

Thang máy

"Take the elevator to the fifth floor."

(Hãy đi thang máy lên tầng năm.)

Chưa thêm vào SRS

key card

noun
A2
/kiː kɑːrd/

Thẻ khóa từ

"Tap your key card against the sensor to unlock."

(Chạm thẻ khóa từ vào cảm ứng để mở cửa.)

Chưa thêm vào SRS

amenity

noun
A2
/əˈmenəti/

Tiện nghi phòng

"Hotel amenities include a heated swimming pool."

(Tiện nghi khách sạn bao gồm hồ bơi nước ấm.)

Chưa thêm vào SRS

room service

noun
A2
/ruːm ˈsɜːrvɪs/

Dịch vụ phục vụ tại phòng

"We ordered room service after arriving late."

(Chúng tôi gọi đồ ăn tại phòng sau khi đến muộn.)

Chưa thêm vào SRS

towel

noun
A2
/ˈtaʊəl/

Khăn tắm

"Could we request two extra fresh towels, please?"

(Làm ơn cho chúng tôi xin thêm hai chiếc khăn tắm sạch được không?)

Chưa thêm vào SRS

hairdryer

noun
A2
/ˈherdraɪər/

Máy sấy tóc

"There is a compact hairdryer in the bathroom cabinet."

(Có một chiếc máy sấy tóc nhỏ gọn trong tủ phòng tắm.)

Chưa thêm vào SRS

air conditioning

noun
A2
/ˈer kəndɪʃənɪŋ/

Hệ thống điều hòa

"The air conditioning keeps the suite comfortable."

(Hệ thống điều hòa giữ cho căn suite luôn dễ chịu.)

Chưa thêm vào SRS

breakfast included

phrase
A2
/ˈbrekfəst ɪnˈkluːdɪd/

Đã bao gồm bữa sáng

"Our booking has complimentary breakfast included."

(Lượt đặt phòng của chúng tôi đã bao gồm bữa sáng miễn phí.)

Chưa thêm vào SRS

bill

noun
A2
/bɪl/

Hóa đơn thanh toán

"Please review the itemized hotel bill."

(Làm ơn xem lại hóa đơn chi tiết khách sạn.)

Chưa thêm vào SRS

tip

noun
A2
/tɪp/

Tiền boa, tiền boa thêm

"We left a generous tip for the housekeeper."

(Chúng tôi đã để lại tiền boa hậu hĩnh cho nhân viên dọn phòng.)

Chưa thêm vào SRS

wifi password

phrase
A2
/ˈwaɪfaɪ ˈpæswɜːrd/

Mật khẩu Wi-Fi

"The wifi password is typed on the welcome card."

(Mật khẩu wifi được in trên tấm thiệp chào mừng.)

Chưa thêm vào SRS

safe

noun
A2
/seɪf/

Két sắt mini

"Lock your valuables inside the in-room safe."

(Khóa đồ quý giá của bạn trong két sắt phòng.)

Chưa thêm vào SRS

wake-up call

noun
A2
/ˈweɪk ʌp kɔːl/

Cuộc gọi báo thức

"I requested a 6:00 AM wake-up call."

(Tôi đã yêu cầu một cuộc gọi báo thức lúc 6 giờ sáng.)

Chưa thêm vào SRS

balcony view

phrase
A2
/ˈbælkəni vjuː/

Góc nhìn từ ban công

"The balcony view of the sunrise was stunning."

(Góc nhìn bình minh từ ban công thật tuyệt mỹ.)

Chưa thêm vào SRS

minibar

noun
A2
/ˈmɪnɪbɑːr/

Tủ lạnh nhỏ trong phòng

"Drinks from the minibar are charged upon checkout."

(Đồ uống từ minibar sẽ được tính tiền khi trả phòng.)

Chưa thêm vào SRS

guest

noun
A2
/ɡest/

Khách lưu trú

"Every hotel guest receives VIP treatment."

(Mỗi khách lưu trú đều nhận được sự phục vụ tận tình.)

Chưa thêm vào SRS

hotel

noun
A2
/hoʊˈtel/

Khách sạn

"We booked a boutique hotel near the historic center."

(Chúng tôi đặt phòng tại một khách sạn xinh xắn gần trung tâm lịch sử.)

Chưa thêm vào SRS

check in

verb
A2
/tʃek ɪn/

Làm thủ tục nhận phòng/vé

"Hotel check-in begins at 2:00 PM."

(Giờ nhận phòng khách sạn bắt đầu từ 2 giờ chiều.)

Chưa thêm vào SRS

check out

verb
A2
/tʃek aʊt/

Làm thủ tục trả phòng

"Remember to check out before noon tomorrow."

(Hãy nhớ trả phòng trước 12 giờ trưa ngày mai.)

Chưa thêm vào SRS

reservation

noun
A2
/ˌrezərˈveɪʃn/

Sự đặt phòng/chỗ trước

"I would like to confirm my room reservation."

(Tôi muốn xác nhận lại việc đặt phòng của mình.)

Chưa thêm vào SRS

reception

noun
A2
/rɪˈsepʃn/

Quầy lễ tân

"Please leave your room key at reception."

(Làm ơn gửi lại chìa khóa phòng tại quầy lễ tân.)

Chưa thêm vào SRS

single room

noun
A2
/ˈsɪŋɡl ruːm/

Phòng đơn

"I booked a quiet single room for my business trip."

(Tôi đã đặt một phòng đơn yên tĩnh cho chuyến công tác.)

Chưa thêm vào SRS

double room

noun
A2
/ˈdʌbl ruːm/

Phòng đôi (1 giường lớn)

"A double room overlooking the ocean costs more."

(Phòng đôi hướng biển có giá cao hơn.)

Chưa thêm vào SRS

twin room

noun
A2
/twɪn ruːm/

Phòng 2 giường đơn

"My colleague and I shared a twin room."

(Tôi và đồng nghiệp đã ở chung một phòng hai giường đơn.)

Chưa thêm vào SRS

luggage

noun
A2
/ˈlʌɡɪdʒ/

Hành lý

"The bellhop helped carry our luggage upstairs."

(Nhân viên phụ hành lý đã giúp mang đồ của chúng tôi lên lầu.)

Chưa thêm vào SRS

elevator

noun
A2
/ˈelɪveɪtər/

Thang máy

"Take the elevator to the fifth floor."

(Hãy đi thang máy lên tầng năm.)

Chưa thêm vào SRS

key card

noun
A2
/kiː kɑːrd/

Thẻ khóa từ

"Tap your key card against the sensor to unlock."

(Chạm thẻ khóa từ vào cảm ứng để mở cửa.)

Chưa thêm vào SRS

amenity

noun
A2
/əˈmenəti/

Tiện nghi phòng

"Hotel amenities include a heated swimming pool."

(Tiện nghi khách sạn bao gồm hồ bơi nước ấm.)

Chưa thêm vào SRS

room service

noun
A2
/ruːm ˈsɜːrvɪs/

Dịch vụ phục vụ tại phòng

"We ordered room service after arriving late."

(Chúng tôi gọi đồ ăn tại phòng sau khi đến muộn.)

Chưa thêm vào SRS

towel

noun
A2
/ˈtaʊəl/

Khăn tắm

"Could we request two extra fresh towels, please?"

(Làm ơn cho chúng tôi xin thêm hai chiếc khăn tắm sạch được không?)

Chưa thêm vào SRS

hairdryer

noun
A2
/ˈherdraɪər/

Máy sấy tóc

"There is a compact hairdryer in the bathroom cabinet."

(Có một chiếc máy sấy tóc nhỏ gọn trong tủ phòng tắm.)

Chưa thêm vào SRS

air conditioning

noun
A2
/ˈer kəndɪʃənɪŋ/

Hệ thống điều hòa

"The air conditioning keeps the suite comfortable."

(Hệ thống điều hòa giữ cho căn suite luôn dễ chịu.)

Chưa thêm vào SRS

breakfast included

phrase
A2
/ˈbrekfəst ɪnˈkluːdɪd/

Đã bao gồm bữa sáng

"Our booking has complimentary breakfast included."

(Lượt đặt phòng của chúng tôi đã bao gồm bữa sáng miễn phí.)

Chưa thêm vào SRS

bill

noun
A2
/bɪl/

Hóa đơn thanh toán

"Please review the itemized hotel bill."

(Làm ơn xem lại hóa đơn chi tiết khách sạn.)

Chưa thêm vào SRS

tip

noun
A2
/tɪp/

Tiền boa, tiền boa thêm

"We left a generous tip for the housekeeper."

(Chúng tôi đã để lại tiền boa hậu hĩnh cho nhân viên dọn phòng.)

Chưa thêm vào SRS

wifi password

phrase
A2
/ˈwaɪfaɪ ˈpæswɜːrd/

Mật khẩu Wi-Fi

"The wifi password is typed on the welcome card."

(Mật khẩu wifi được in trên tấm thiệp chào mừng.)

Chưa thêm vào SRS

safe

noun
A2
/seɪf/

Két sắt mini

"Lock your valuables inside the in-room safe."

(Khóa đồ quý giá của bạn trong két sắt phòng.)

Chưa thêm vào SRS

wake-up call

noun
A2
/ˈweɪk ʌp kɔːl/

Cuộc gọi báo thức

"I requested a 6:00 AM wake-up call."

(Tôi đã yêu cầu một cuộc gọi báo thức lúc 6 giờ sáng.)

Chưa thêm vào SRS

balcony view

phrase
A2
/ˈbælkəni vjuː/

Góc nhìn từ ban công

"The balcony view of the sunrise was stunning."

(Góc nhìn bình minh từ ban công thật tuyệt mỹ.)

Chưa thêm vào SRS

minibar

noun
A2
/ˈmɪnɪbɑːr/

Tủ lạnh nhỏ trong phòng

"Drinks from the minibar are charged upon checkout."

(Đồ uống từ minibar sẽ được tính tiền khi trả phòng.)

Chưa thêm vào SRS

guest

noun
A2
/ɡest/

Khách lưu trú

"Every hotel guest receives VIP treatment."

(Mỗi khách lưu trú đều nhận được sự phục vụ tận tình.)

Chưa thêm vào SRS

hotel

noun
A2
/hoʊˈtel/

Khách sạn

"We booked a boutique hotel near the historic center."

(Chúng tôi đặt phòng tại một khách sạn xinh xắn gần trung tâm lịch sử.)

Chưa thêm vào SRS

check in

verb
A2
/tʃek ɪn/

Làm thủ tục nhận phòng/vé

"Hotel check-in begins at 2:00 PM."

(Giờ nhận phòng khách sạn bắt đầu từ 2 giờ chiều.)

Chưa thêm vào SRS

check out

verb
A2
/tʃek aʊt/

Làm thủ tục trả phòng

"Remember to check out before noon tomorrow."

(Hãy nhớ trả phòng trước 12 giờ trưa ngày mai.)

Chưa thêm vào SRS

reservation

noun
A2
/ˌrezərˈveɪʃn/

Sự đặt phòng/chỗ trước

"I would like to confirm my room reservation."

(Tôi muốn xác nhận lại việc đặt phòng của mình.)

Chưa thêm vào SRS

reception

noun
A2
/rɪˈsepʃn/

Quầy lễ tân

"Please leave your room key at reception."

(Làm ơn gửi lại chìa khóa phòng tại quầy lễ tân.)

Chưa thêm vào SRS

single room

noun
A2
/ˈsɪŋɡl ruːm/

Phòng đơn

"I booked a quiet single room for my business trip."

(Tôi đã đặt một phòng đơn yên tĩnh cho chuyến công tác.)

Chưa thêm vào SRS

double room

noun
A2
/ˈdʌbl ruːm/

Phòng đôi (1 giường lớn)

"A double room overlooking the ocean costs more."

(Phòng đôi hướng biển có giá cao hơn.)

Chưa thêm vào SRS

twin room

noun
A2
/twɪn ruːm/

Phòng 2 giường đơn

"My colleague and I shared a twin room."

(Tôi và đồng nghiệp đã ở chung một phòng hai giường đơn.)

Chưa thêm vào SRS

luggage

noun
A2
/ˈlʌɡɪdʒ/

Hành lý

"The bellhop helped carry our luggage upstairs."

(Nhân viên phụ hành lý đã giúp mang đồ của chúng tôi lên lầu.)

Chưa thêm vào SRS

elevator

noun
A2
/ˈelɪveɪtər/

Thang máy

"Take the elevator to the fifth floor."

(Hãy đi thang máy lên tầng năm.)

Chưa thêm vào SRS

key card

noun
A2
/kiː kɑːrd/

Thẻ khóa từ

"Tap your key card against the sensor to unlock."

(Chạm thẻ khóa từ vào cảm ứng để mở cửa.)

Chưa thêm vào SRS

amenity

noun
A2
/əˈmenəti/

Tiện nghi phòng

"Hotel amenities include a heated swimming pool."

(Tiện nghi khách sạn bao gồm hồ bơi nước ấm.)

Chưa thêm vào SRS

room service

noun
A2
/ruːm ˈsɜːrvɪs/

Dịch vụ phục vụ tại phòng

"We ordered room service after arriving late."

(Chúng tôi gọi đồ ăn tại phòng sau khi đến muộn.)

Chưa thêm vào SRS

towel

noun
A2
/ˈtaʊəl/

Khăn tắm

"Could we request two extra fresh towels, please?"

(Làm ơn cho chúng tôi xin thêm hai chiếc khăn tắm sạch được không?)

Chưa thêm vào SRS

hairdryer

noun
A2
/ˈherdraɪər/

Máy sấy tóc

"There is a compact hairdryer in the bathroom cabinet."

(Có một chiếc máy sấy tóc nhỏ gọn trong tủ phòng tắm.)

Chưa thêm vào SRS

air conditioning

noun
A2
/ˈer kəndɪʃənɪŋ/

Hệ thống điều hòa

"The air conditioning keeps the suite comfortable."

(Hệ thống điều hòa giữ cho căn suite luôn dễ chịu.)

Chưa thêm vào SRS

breakfast included

phrase
A2
/ˈbrekfəst ɪnˈkluːdɪd/

Đã bao gồm bữa sáng

"Our booking has complimentary breakfast included."

(Lượt đặt phòng của chúng tôi đã bao gồm bữa sáng miễn phí.)

Chưa thêm vào SRS

bill

noun
A2
/bɪl/

Hóa đơn thanh toán

"Please review the itemized hotel bill."

(Làm ơn xem lại hóa đơn chi tiết khách sạn.)

Chưa thêm vào SRS

tip

noun
A2
/tɪp/

Tiền boa, tiền boa thêm

"We left a generous tip for the housekeeper."

(Chúng tôi đã để lại tiền boa hậu hĩnh cho nhân viên dọn phòng.)

Chưa thêm vào SRS

wifi password

phrase
A2
/ˈwaɪfaɪ ˈpæswɜːrd/

Mật khẩu Wi-Fi

"The wifi password is typed on the welcome card."

(Mật khẩu wifi được in trên tấm thiệp chào mừng.)

Chưa thêm vào SRS

safe

noun
A2
/seɪf/

Két sắt mini

"Lock your valuables inside the in-room safe."

(Khóa đồ quý giá của bạn trong két sắt phòng.)

Chưa thêm vào SRS

wake-up call

noun
A2
/ˈweɪk ʌp kɔːl/

Cuộc gọi báo thức

"I requested a 6:00 AM wake-up call."

(Tôi đã yêu cầu một cuộc gọi báo thức lúc 6 giờ sáng.)

Chưa thêm vào SRS

balcony view

phrase
A2
/ˈbælkəni vjuː/

Góc nhìn từ ban công

"The balcony view of the sunrise was stunning."

(Góc nhìn bình minh từ ban công thật tuyệt mỹ.)

Chưa thêm vào SRS

minibar

noun
A2
/ˈmɪnɪbɑːr/

Tủ lạnh nhỏ trong phòng

"Drinks from the minibar are charged upon checkout."

(Đồ uống từ minibar sẽ được tính tiền khi trả phòng.)

Chưa thêm vào SRS

guest

noun
A2
/ɡest/

Khách lưu trú

"Every hotel guest receives VIP treatment."

(Mỗi khách lưu trú đều nhận được sự phục vụ tận tình.)

Chưa thêm vào SRS

negotiate

verb
B1
/nɪˈɡoʊʃieɪt/

Đàm phán, thương lượng

"We negotiated favorable contract terms for both parties."

(Chúng tôi đã đàm phán các điều khoản hợp đồng có lợi cho cả hai bên.)

Chưa thêm vào SRS

presentation

noun
B1
/ˌpreznˈteɪʃn/

Bài thuyết trình

"Her slide presentation impressed international investors."

(Bài thuyết trình của cô ấy gây ấn tượng mạnh với các nhà đầu tư quốc tế.)

Chưa thêm vào SRS

proposal

noun
B1
/prəˈpoʊzl/

Đề án, bản đề xuất

"Submit your budget proposal by Friday afternoon."

(Hãy nộp bản đề xuất ngân sách trước chiều thứ Sáu.)

Chưa thêm vào SRS

deadline

noun
B1
/ˈdedlaɪn/

Hạn chót

"The team worked overtime to meet the project deadline."

(Cả nhóm đã làm thêm giờ để kịp hạn chót dự án.)

Chưa thêm vào SRS

collaborate

verb
B1
/kəˈlæbəreɪt/

Hợp tác làm việc

"Our engineers collaborate closely with product managers."

(Các kỹ sư của chúng tôi hợp tác chặt chẽ với các quản lý sản phẩm.)

Chưa thêm vào SRS

revenue

noun
B1
/ˈrevənuː/

Doanh thu

"Quarterly revenue increased by fifteen percent."

(Doanh thu quý tăng trưởng mười lăm phần trăm.)

Chưa thêm vào SRS

strategy

noun
B1
/ˈstrætədʒi/

Chiến lược

"Digital marketing strategy drives long-term customer growth."

(Chiến lược tiếp thị số thúc đẩy tăng trưởng khách hàng dài hạn.)

Chưa thêm vào SRS

efficiency

noun
B1
/ɪˈfɪʃnsi/

Hiệu quả, năng suất

"Automation significantly boosts team efficiency."

(Tự động hóa giúp nâng cao đáng kể hiệu quả làm việc của nhóm.)

Chưa thêm vào SRS

performance

noun
B1
/pərˈfɔːrməns/

Hiệu suất làm việc

"Annual performance reviews identify leadership talent."

(Các kỳ đánh giá hiệu suất hàng năm giúp phát hiện nhân tài lãnh đạo.)

Chưa thêm vào SRS

objective

noun
B1
/əbˈdʒektɪv/

Mục tiêu chiến lược

"Our main objective is delivering high client satisfaction."

(Mục tiêu chính của chúng tôi là mang lại sự hài lòng cao cho khách hàng.)

Chưa thêm vào SRS

stakeholder

noun
B1
/ˈsteɪkhoʊldər/

Các bên liên quan

"Communicate progress updates to all key stakeholders."

(Thông báo tiến độ cập nhật tới tất cả các bên liên quan then chốt.)

Chưa thêm vào SRS

budget

noun
B1
/ˈbʌdʒɪt/

Ngân sách

"Allocate sufficient budget for research and development."

(Phân bổ đủ ngân sách cho nghiên cứu và phát triển.)

Chưa thêm vào SRS

feedback

noun
B1
/ˈfiːdbæk/

Ý kiến phản hồi

"Constructive feedback fosters personal and team growth."

(Phản hồi mang tính xây dựng giúp phát triển cá nhân và tập thể.)

Chưa thêm vào SRS

milestone

noun
B1
/ˈmaɪlstoʊn/

Cột mốc dự án

"Reaching this milestone proves our technical viability."

(Đạt được cột mốc này chứng minh tính khả thi kỹ thuật của chúng ta.)

Chưa thêm vào SRS

agenda

noun
B1
/əˈdʒendə/

Chương trình nghị sự

"The meeting agenda covers product launch timelines."

(Chương trình nghị sự cuộc họp bao quát tiến độ ra mắt sản phẩm.)

Chưa thêm vào SRS

implement

verb
B1
/ˈɪmplɪment/

Triển khai, thực thi

"We will implement the security protocol next Monday."

(Chúng tôi sẽ triển khai giao thức bảo mật vào thứ Hai tới.)

Chưa thêm vào SRS

initiative

noun
B1
/ɪˈnɪʃətɪv/

Sáng kiến đổi mới

"She spearheaded a green energy initiative across the firm."

(Cô ấy đi đầu một sáng kiến năng lượng xanh trong toàn công ty.)

Chưa thêm vào SRS

priority

noun
B1
/praɪˈɔːrəti/

Ưu tiên hàng đầu

"Customer data privacy remains our top priority."

(Quyền riêng tư dữ liệu khách hàng luôn là ưu tiên số một.)

Chưa thêm vào SRS

compliance

noun
B1
/kəmˈplaɪəns/

Sự tuân thủ quy chuẩn

"Ensure strict compliance with international labor laws."

(Đảm bảo sự tuân thủ nghiêm ngặt luật lao động quốc tế.)

Chưa thêm vào SRS

innovate

verb
B1
/ˈɪnəveɪt/

Đổi mới sáng tạo

"Companies must continuously innovate to stay ahead."

(Các công ty phải liên tục đổi mới để giữ vững vị thế dẫn đầu.)

Chưa thêm vào SRS

productivity

noun
B1
/ˌproʊdʌkˈtɪvəti/

Năng suất lao động

"A healthy work environment stimulates higher productivity."

(Môi trường làm việc lành mạnh thúc đẩy năng suất cao hơn.)

Chưa thêm vào SRS

competitor

noun
B1
/kəmˈpetɪtər/

Đối thủ cạnh tranh

"Analyze competitor strengths to refine our market positioning."

(Phân tích điểm mạnh đối thủ để định vị thị trường tốt hơn.)

Chưa thêm vào SRS

contract

noun
B1
/ˈkɑːntrækt/

Hợp đồng thương mại

"Both directors signed the three-year partnership contract."

(Cả hai giám đốc đã ký kết hợp đồng hợp tác thời hạn ba năm.)

Chưa thêm vào SRS

client

noun
B1
/ˈklaɪənt/

Khách hàng đối tác

"Maintaining strong client relationships drives referrals."

(Duy trì quan hệ khách hàng bền chặt thúc đẩy sự giới thiệu đối tác mới.)

Chưa thêm vào SRS

leadership

noun
B1
/ˈliːdərʃɪp/

Năng lực lãnh đạo

"Effective leadership inspires team members during tough sprints."

(Khả năng lãnh đạo hiệu quả truyền cảm hứng cho nhân viên trong các giai đoạn khó khăn.)

Chưa thêm vào SRS

negotiate

verb
B1
/nɪˈɡoʊʃieɪt/

Đàm phán, thương lượng

"We negotiated favorable contract terms for both parties."

(Chúng tôi đã đàm phán các điều khoản hợp đồng có lợi cho cả hai bên.)

Chưa thêm vào SRS

presentation

noun
B1
/ˌpreznˈteɪʃn/

Bài thuyết trình

"Her slide presentation impressed international investors."

(Bài thuyết trình của cô ấy gây ấn tượng mạnh với các nhà đầu tư quốc tế.)

Chưa thêm vào SRS

proposal

noun
B1
/prəˈpoʊzl/

Đề án, bản đề xuất

"Submit your budget proposal by Friday afternoon."

(Hãy nộp bản đề xuất ngân sách trước chiều thứ Sáu.)

Chưa thêm vào SRS

deadline

noun
B1
/ˈdedlaɪn/

Hạn chót

"The team worked overtime to meet the project deadline."

(Cả nhóm đã làm thêm giờ để kịp hạn chót dự án.)

Chưa thêm vào SRS

collaborate

verb
B1
/kəˈlæbəreɪt/

Hợp tác làm việc

"Our engineers collaborate closely with product managers."

(Các kỹ sư của chúng tôi hợp tác chặt chẽ với các quản lý sản phẩm.)

Chưa thêm vào SRS

revenue

noun
B1
/ˈrevənuː/

Doanh thu

"Quarterly revenue increased by fifteen percent."

(Doanh thu quý tăng trưởng mười lăm phần trăm.)

Chưa thêm vào SRS

strategy

noun
B1
/ˈstrætədʒi/

Chiến lược

"Digital marketing strategy drives long-term customer growth."

(Chiến lược tiếp thị số thúc đẩy tăng trưởng khách hàng dài hạn.)

Chưa thêm vào SRS

efficiency

noun
B1
/ɪˈfɪʃnsi/

Hiệu quả, năng suất

"Automation significantly boosts team efficiency."

(Tự động hóa giúp nâng cao đáng kể hiệu quả làm việc của nhóm.)

Chưa thêm vào SRS

performance

noun
B1
/pərˈfɔːrməns/

Hiệu suất làm việc

"Annual performance reviews identify leadership talent."

(Các kỳ đánh giá hiệu suất hàng năm giúp phát hiện nhân tài lãnh đạo.)

Chưa thêm vào SRS

objective

noun
B1
/əbˈdʒektɪv/

Mục tiêu chiến lược

"Our main objective is delivering high client satisfaction."

(Mục tiêu chính của chúng tôi là mang lại sự hài lòng cao cho khách hàng.)

Chưa thêm vào SRS

stakeholder

noun
B1
/ˈsteɪkhoʊldər/

Các bên liên quan

"Communicate progress updates to all key stakeholders."

(Thông báo tiến độ cập nhật tới tất cả các bên liên quan then chốt.)

Chưa thêm vào SRS

budget

noun
B1
/ˈbʌdʒɪt/

Ngân sách

"Allocate sufficient budget for research and development."

(Phân bổ đủ ngân sách cho nghiên cứu và phát triển.)

Chưa thêm vào SRS

feedback

noun
B1
/ˈfiːdbæk/

Ý kiến phản hồi

"Constructive feedback fosters personal and team growth."

(Phản hồi mang tính xây dựng giúp phát triển cá nhân và tập thể.)

Chưa thêm vào SRS

milestone

noun
B1
/ˈmaɪlstoʊn/

Cột mốc dự án

"Reaching this milestone proves our technical viability."

(Đạt được cột mốc này chứng minh tính khả thi kỹ thuật của chúng ta.)

Chưa thêm vào SRS

agenda

noun
B1
/əˈdʒendə/

Chương trình nghị sự

"The meeting agenda covers product launch timelines."

(Chương trình nghị sự cuộc họp bao quát tiến độ ra mắt sản phẩm.)

Chưa thêm vào SRS

implement

verb
B1
/ˈɪmplɪment/

Triển khai, thực thi

"We will implement the security protocol next Monday."

(Chúng tôi sẽ triển khai giao thức bảo mật vào thứ Hai tới.)

Chưa thêm vào SRS

initiative

noun
B1
/ɪˈnɪʃətɪv/

Sáng kiến đổi mới

"She spearheaded a green energy initiative across the firm."

(Cô ấy đi đầu một sáng kiến năng lượng xanh trong toàn công ty.)

Chưa thêm vào SRS

priority

noun
B1
/praɪˈɔːrəti/

Ưu tiên hàng đầu

"Customer data privacy remains our top priority."

(Quyền riêng tư dữ liệu khách hàng luôn là ưu tiên số một.)

Chưa thêm vào SRS

compliance

noun
B1
/kəmˈplaɪəns/

Sự tuân thủ quy chuẩn

"Ensure strict compliance with international labor laws."

(Đảm bảo sự tuân thủ nghiêm ngặt luật lao động quốc tế.)

Chưa thêm vào SRS

innovate

verb
B1
/ˈɪnəveɪt/

Đổi mới sáng tạo

"Companies must continuously innovate to stay ahead."

(Các công ty phải liên tục đổi mới để giữ vững vị thế dẫn đầu.)

Chưa thêm vào SRS

productivity

noun
B1
/ˌproʊdʌkˈtɪvəti/

Năng suất lao động

"A healthy work environment stimulates higher productivity."

(Môi trường làm việc lành mạnh thúc đẩy năng suất cao hơn.)

Chưa thêm vào SRS

competitor

noun
B1
/kəmˈpetɪtər/

Đối thủ cạnh tranh

"Analyze competitor strengths to refine our market positioning."

(Phân tích điểm mạnh đối thủ để định vị thị trường tốt hơn.)

Chưa thêm vào SRS

contract

noun
B1
/ˈkɑːntrækt/

Hợp đồng thương mại

"Both directors signed the three-year partnership contract."

(Cả hai giám đốc đã ký kết hợp đồng hợp tác thời hạn ba năm.)

Chưa thêm vào SRS

client

noun
B1
/ˈklaɪənt/

Khách hàng đối tác

"Maintaining strong client relationships drives referrals."

(Duy trì quan hệ khách hàng bền chặt thúc đẩy sự giới thiệu đối tác mới.)

Chưa thêm vào SRS

leadership

noun
B1
/ˈliːdərʃɪp/

Năng lực lãnh đạo

"Effective leadership inspires team members during tough sprints."

(Khả năng lãnh đạo hiệu quả truyền cảm hứng cho nhân viên trong các giai đoạn khó khăn.)

Chưa thêm vào SRS

negotiate

verb
B1
/nɪˈɡoʊʃieɪt/

Đàm phán, thương lượng

"We negotiated favorable contract terms for both parties."

(Chúng tôi đã đàm phán các điều khoản hợp đồng có lợi cho cả hai bên.)

Chưa thêm vào SRS

presentation

noun
B1
/ˌpreznˈteɪʃn/

Bài thuyết trình

"Her slide presentation impressed international investors."

(Bài thuyết trình của cô ấy gây ấn tượng mạnh với các nhà đầu tư quốc tế.)

Chưa thêm vào SRS

proposal

noun
B1
/prəˈpoʊzl/

Đề án, bản đề xuất

"Submit your budget proposal by Friday afternoon."

(Hãy nộp bản đề xuất ngân sách trước chiều thứ Sáu.)

Chưa thêm vào SRS

deadline

noun
B1
/ˈdedlaɪn/

Hạn chót

"The team worked overtime to meet the project deadline."

(Cả nhóm đã làm thêm giờ để kịp hạn chót dự án.)

Chưa thêm vào SRS

collaborate

verb
B1
/kəˈlæbəreɪt/

Hợp tác làm việc

"Our engineers collaborate closely with product managers."

(Các kỹ sư của chúng tôi hợp tác chặt chẽ với các quản lý sản phẩm.)

Chưa thêm vào SRS

revenue

noun
B1
/ˈrevənuː/

Doanh thu

"Quarterly revenue increased by fifteen percent."

(Doanh thu quý tăng trưởng mười lăm phần trăm.)

Chưa thêm vào SRS

strategy

noun
B1
/ˈstrætədʒi/

Chiến lược

"Digital marketing strategy drives long-term customer growth."

(Chiến lược tiếp thị số thúc đẩy tăng trưởng khách hàng dài hạn.)

Chưa thêm vào SRS

efficiency

noun
B1
/ɪˈfɪʃnsi/

Hiệu quả, năng suất

"Automation significantly boosts team efficiency."

(Tự động hóa giúp nâng cao đáng kể hiệu quả làm việc của nhóm.)

Chưa thêm vào SRS

performance

noun
B1
/pərˈfɔːrməns/

Hiệu suất làm việc

"Annual performance reviews identify leadership talent."

(Các kỳ đánh giá hiệu suất hàng năm giúp phát hiện nhân tài lãnh đạo.)

Chưa thêm vào SRS

objective

noun
B1
/əbˈdʒektɪv/

Mục tiêu chiến lược

"Our main objective is delivering high client satisfaction."

(Mục tiêu chính của chúng tôi là mang lại sự hài lòng cao cho khách hàng.)

Chưa thêm vào SRS

stakeholder

noun
B1
/ˈsteɪkhoʊldər/

Các bên liên quan

"Communicate progress updates to all key stakeholders."

(Thông báo tiến độ cập nhật tới tất cả các bên liên quan then chốt.)

Chưa thêm vào SRS

budget

noun
B1
/ˈbʌdʒɪt/

Ngân sách

"Allocate sufficient budget for research and development."

(Phân bổ đủ ngân sách cho nghiên cứu và phát triển.)

Chưa thêm vào SRS

feedback

noun
B1
/ˈfiːdbæk/

Ý kiến phản hồi

"Constructive feedback fosters personal and team growth."

(Phản hồi mang tính xây dựng giúp phát triển cá nhân và tập thể.)

Chưa thêm vào SRS

milestone

noun
B1
/ˈmaɪlstoʊn/

Cột mốc dự án

"Reaching this milestone proves our technical viability."

(Đạt được cột mốc này chứng minh tính khả thi kỹ thuật của chúng ta.)

Chưa thêm vào SRS

agenda

noun
B1
/əˈdʒendə/

Chương trình nghị sự

"The meeting agenda covers product launch timelines."

(Chương trình nghị sự cuộc họp bao quát tiến độ ra mắt sản phẩm.)

Chưa thêm vào SRS

implement

verb
B1
/ˈɪmplɪment/

Triển khai, thực thi

"We will implement the security protocol next Monday."

(Chúng tôi sẽ triển khai giao thức bảo mật vào thứ Hai tới.)

Chưa thêm vào SRS

initiative

noun
B1
/ɪˈnɪʃətɪv/

Sáng kiến đổi mới

"She spearheaded a green energy initiative across the firm."

(Cô ấy đi đầu một sáng kiến năng lượng xanh trong toàn công ty.)

Chưa thêm vào SRS

priority

noun
B1
/praɪˈɔːrəti/

Ưu tiên hàng đầu

"Customer data privacy remains our top priority."

(Quyền riêng tư dữ liệu khách hàng luôn là ưu tiên số một.)

Chưa thêm vào SRS

compliance

noun
B1
/kəmˈplaɪəns/

Sự tuân thủ quy chuẩn

"Ensure strict compliance with international labor laws."

(Đảm bảo sự tuân thủ nghiêm ngặt luật lao động quốc tế.)

Chưa thêm vào SRS

innovate

verb
B1
/ˈɪnəveɪt/

Đổi mới sáng tạo

"Companies must continuously innovate to stay ahead."

(Các công ty phải liên tục đổi mới để giữ vững vị thế dẫn đầu.)

Chưa thêm vào SRS

productivity

noun
B1
/ˌproʊdʌkˈtɪvəti/

Năng suất lao động

"A healthy work environment stimulates higher productivity."

(Môi trường làm việc lành mạnh thúc đẩy năng suất cao hơn.)

Chưa thêm vào SRS

competitor

noun
B1
/kəmˈpetɪtər/

Đối thủ cạnh tranh

"Analyze competitor strengths to refine our market positioning."

(Phân tích điểm mạnh đối thủ để định vị thị trường tốt hơn.)

Chưa thêm vào SRS

contract

noun
B1
/ˈkɑːntrækt/

Hợp đồng thương mại

"Both directors signed the three-year partnership contract."

(Cả hai giám đốc đã ký kết hợp đồng hợp tác thời hạn ba năm.)

Chưa thêm vào SRS

client

noun
B1
/ˈklaɪənt/

Khách hàng đối tác

"Maintaining strong client relationships drives referrals."

(Duy trì quan hệ khách hàng bền chặt thúc đẩy sự giới thiệu đối tác mới.)

Chưa thêm vào SRS

leadership

noun
B1
/ˈliːdərʃɪp/

Năng lực lãnh đạo

"Effective leadership inspires team members during tough sprints."

(Khả năng lãnh đạo hiệu quả truyền cảm hứng cho nhân viên trong các giai đoạn khó khăn.)

Chưa thêm vào SRS

negotiate

verb
B1
/nɪˈɡoʊʃieɪt/

Đàm phán, thương lượng

"We negotiated favorable contract terms for both parties."

(Chúng tôi đã đàm phán các điều khoản hợp đồng có lợi cho cả hai bên.)

Chưa thêm vào SRS

presentation

noun
B1
/ˌpreznˈteɪʃn/

Bài thuyết trình

"Her slide presentation impressed international investors."

(Bài thuyết trình của cô ấy gây ấn tượng mạnh với các nhà đầu tư quốc tế.)

Chưa thêm vào SRS

proposal

noun
B1
/prəˈpoʊzl/

Đề án, bản đề xuất

"Submit your budget proposal by Friday afternoon."

(Hãy nộp bản đề xuất ngân sách trước chiều thứ Sáu.)

Chưa thêm vào SRS

deadline

noun
B1
/ˈdedlaɪn/

Hạn chót

"The team worked overtime to meet the project deadline."

(Cả nhóm đã làm thêm giờ để kịp hạn chót dự án.)

Chưa thêm vào SRS

collaborate

verb
B1
/kəˈlæbəreɪt/

Hợp tác làm việc

"Our engineers collaborate closely with product managers."

(Các kỹ sư của chúng tôi hợp tác chặt chẽ với các quản lý sản phẩm.)

Chưa thêm vào SRS

revenue

noun
B1
/ˈrevənuː/

Doanh thu

"Quarterly revenue increased by fifteen percent."

(Doanh thu quý tăng trưởng mười lăm phần trăm.)

Chưa thêm vào SRS

strategy

noun
B1
/ˈstrætədʒi/

Chiến lược

"Digital marketing strategy drives long-term customer growth."

(Chiến lược tiếp thị số thúc đẩy tăng trưởng khách hàng dài hạn.)

Chưa thêm vào SRS

efficiency

noun
B1
/ɪˈfɪʃnsi/

Hiệu quả, năng suất

"Automation significantly boosts team efficiency."

(Tự động hóa giúp nâng cao đáng kể hiệu quả làm việc của nhóm.)

Chưa thêm vào SRS

performance

noun
B1
/pərˈfɔːrməns/

Hiệu suất làm việc

"Annual performance reviews identify leadership talent."

(Các kỳ đánh giá hiệu suất hàng năm giúp phát hiện nhân tài lãnh đạo.)

Chưa thêm vào SRS

objective

noun
B1
/əbˈdʒektɪv/

Mục tiêu chiến lược

"Our main objective is delivering high client satisfaction."

(Mục tiêu chính của chúng tôi là mang lại sự hài lòng cao cho khách hàng.)

Chưa thêm vào SRS

stakeholder

noun
B1
/ˈsteɪkhoʊldər/

Các bên liên quan

"Communicate progress updates to all key stakeholders."

(Thông báo tiến độ cập nhật tới tất cả các bên liên quan then chốt.)

Chưa thêm vào SRS

budget

noun
B1
/ˈbʌdʒɪt/

Ngân sách

"Allocate sufficient budget for research and development."

(Phân bổ đủ ngân sách cho nghiên cứu và phát triển.)

Chưa thêm vào SRS

feedback

noun
B1
/ˈfiːdbæk/

Ý kiến phản hồi

"Constructive feedback fosters personal and team growth."

(Phản hồi mang tính xây dựng giúp phát triển cá nhân và tập thể.)

Chưa thêm vào SRS

milestone

noun
B1
/ˈmaɪlstoʊn/

Cột mốc dự án

"Reaching this milestone proves our technical viability."

(Đạt được cột mốc này chứng minh tính khả thi kỹ thuật của chúng ta.)

Chưa thêm vào SRS

agenda

noun
B1
/əˈdʒendə/

Chương trình nghị sự

"The meeting agenda covers product launch timelines."

(Chương trình nghị sự cuộc họp bao quát tiến độ ra mắt sản phẩm.)

Chưa thêm vào SRS

implement

verb
B1
/ˈɪmplɪment/

Triển khai, thực thi

"We will implement the security protocol next Monday."

(Chúng tôi sẽ triển khai giao thức bảo mật vào thứ Hai tới.)

Chưa thêm vào SRS

initiative

noun
B1
/ɪˈnɪʃətɪv/

Sáng kiến đổi mới

"She spearheaded a green energy initiative across the firm."

(Cô ấy đi đầu một sáng kiến năng lượng xanh trong toàn công ty.)

Chưa thêm vào SRS

priority

noun
B1
/praɪˈɔːrəti/

Ưu tiên hàng đầu

"Customer data privacy remains our top priority."

(Quyền riêng tư dữ liệu khách hàng luôn là ưu tiên số một.)

Chưa thêm vào SRS

compliance

noun
B1
/kəmˈplaɪəns/

Sự tuân thủ quy chuẩn

"Ensure strict compliance with international labor laws."

(Đảm bảo sự tuân thủ nghiêm ngặt luật lao động quốc tế.)

Chưa thêm vào SRS

innovate

verb
B1
/ˈɪnəveɪt/

Đổi mới sáng tạo

"Companies must continuously innovate to stay ahead."

(Các công ty phải liên tục đổi mới để giữ vững vị thế dẫn đầu.)

Chưa thêm vào SRS

productivity

noun
B1
/ˌproʊdʌkˈtɪvəti/

Năng suất lao động

"A healthy work environment stimulates higher productivity."

(Môi trường làm việc lành mạnh thúc đẩy năng suất cao hơn.)

Chưa thêm vào SRS

competitor

noun
B1
/kəmˈpetɪtər/

Đối thủ cạnh tranh

"Analyze competitor strengths to refine our market positioning."

(Phân tích điểm mạnh đối thủ để định vị thị trường tốt hơn.)

Chưa thêm vào SRS

contract

noun
B1
/ˈkɑːntrækt/

Hợp đồng thương mại

"Both directors signed the three-year partnership contract."

(Cả hai giám đốc đã ký kết hợp đồng hợp tác thời hạn ba năm.)

Chưa thêm vào SRS

client

noun
B1
/ˈklaɪənt/

Khách hàng đối tác

"Maintaining strong client relationships drives referrals."

(Duy trì quan hệ khách hàng bền chặt thúc đẩy sự giới thiệu đối tác mới.)

Chưa thêm vào SRS

leadership

noun
B1
/ˈliːdərʃɪp/

Năng lực lãnh đạo

"Effective leadership inspires team members during tough sprints."

(Khả năng lãnh đạo hiệu quả truyền cảm hứng cho nhân viên trong các giai đoạn khó khăn.)

Chưa thêm vào SRS

negotiate

verb
B1
/nɪˈɡoʊʃieɪt/

Đàm phán, thương lượng

"We negotiated favorable contract terms for both parties."

(Chúng tôi đã đàm phán các điều khoản hợp đồng có lợi cho cả hai bên.)

Chưa thêm vào SRS

presentation

noun
B1
/ˌpreznˈteɪʃn/

Bài thuyết trình

"Her slide presentation impressed international investors."

(Bài thuyết trình của cô ấy gây ấn tượng mạnh với các nhà đầu tư quốc tế.)

Chưa thêm vào SRS

proposal

noun
B1
/prəˈpoʊzl/

Đề án, bản đề xuất

"Submit your budget proposal by Friday afternoon."

(Hãy nộp bản đề xuất ngân sách trước chiều thứ Sáu.)

Chưa thêm vào SRS

deadline

noun
B1
/ˈdedlaɪn/

Hạn chót

"The team worked overtime to meet the project deadline."

(Cả nhóm đã làm thêm giờ để kịp hạn chót dự án.)

Chưa thêm vào SRS

collaborate

verb
B1
/kəˈlæbəreɪt/

Hợp tác làm việc

"Our engineers collaborate closely with product managers."

(Các kỹ sư của chúng tôi hợp tác chặt chẽ với các quản lý sản phẩm.)

Chưa thêm vào SRS

revenue

noun
B1
/ˈrevənuː/

Doanh thu

"Quarterly revenue increased by fifteen percent."

(Doanh thu quý tăng trưởng mười lăm phần trăm.)

Chưa thêm vào SRS

strategy

noun
B1
/ˈstrætədʒi/

Chiến lược

"Digital marketing strategy drives long-term customer growth."

(Chiến lược tiếp thị số thúc đẩy tăng trưởng khách hàng dài hạn.)

Chưa thêm vào SRS

efficiency

noun
B1
/ɪˈfɪʃnsi/

Hiệu quả, năng suất

"Automation significantly boosts team efficiency."

(Tự động hóa giúp nâng cao đáng kể hiệu quả làm việc của nhóm.)

Chưa thêm vào SRS

performance

noun
B1
/pərˈfɔːrməns/

Hiệu suất làm việc

"Annual performance reviews identify leadership talent."

(Các kỳ đánh giá hiệu suất hàng năm giúp phát hiện nhân tài lãnh đạo.)

Chưa thêm vào SRS

objective

noun
B1
/əbˈdʒektɪv/

Mục tiêu chiến lược

"Our main objective is delivering high client satisfaction."

(Mục tiêu chính của chúng tôi là mang lại sự hài lòng cao cho khách hàng.)

Chưa thêm vào SRS

stakeholder

noun
B1
/ˈsteɪkhoʊldər/

Các bên liên quan

"Communicate progress updates to all key stakeholders."

(Thông báo tiến độ cập nhật tới tất cả các bên liên quan then chốt.)

Chưa thêm vào SRS

budget

noun
B1
/ˈbʌdʒɪt/

Ngân sách

"Allocate sufficient budget for research and development."

(Phân bổ đủ ngân sách cho nghiên cứu và phát triển.)

Chưa thêm vào SRS

feedback

noun
B1
/ˈfiːdbæk/

Ý kiến phản hồi

"Constructive feedback fosters personal and team growth."

(Phản hồi mang tính xây dựng giúp phát triển cá nhân và tập thể.)

Chưa thêm vào SRS

milestone

noun
B1
/ˈmaɪlstoʊn/

Cột mốc dự án

"Reaching this milestone proves our technical viability."

(Đạt được cột mốc này chứng minh tính khả thi kỹ thuật của chúng ta.)

Chưa thêm vào SRS

agenda

noun
B1
/əˈdʒendə/

Chương trình nghị sự

"The meeting agenda covers product launch timelines."

(Chương trình nghị sự cuộc họp bao quát tiến độ ra mắt sản phẩm.)

Chưa thêm vào SRS

implement

verb
B1
/ˈɪmplɪment/

Triển khai, thực thi

"We will implement the security protocol next Monday."

(Chúng tôi sẽ triển khai giao thức bảo mật vào thứ Hai tới.)

Chưa thêm vào SRS

initiative

noun
B1
/ɪˈnɪʃətɪv/

Sáng kiến đổi mới

"She spearheaded a green energy initiative across the firm."

(Cô ấy đi đầu một sáng kiến năng lượng xanh trong toàn công ty.)

Chưa thêm vào SRS

priority

noun
B1
/praɪˈɔːrəti/

Ưu tiên hàng đầu

"Customer data privacy remains our top priority."

(Quyền riêng tư dữ liệu khách hàng luôn là ưu tiên số một.)

Chưa thêm vào SRS

compliance

noun
B1
/kəmˈplaɪəns/

Sự tuân thủ quy chuẩn

"Ensure strict compliance with international labor laws."

(Đảm bảo sự tuân thủ nghiêm ngặt luật lao động quốc tế.)

Chưa thêm vào SRS

innovate

verb
B1
/ˈɪnəveɪt/

Đổi mới sáng tạo

"Companies must continuously innovate to stay ahead."

(Các công ty phải liên tục đổi mới để giữ vững vị thế dẫn đầu.)

Chưa thêm vào SRS

productivity

noun
B1
/ˌproʊdʌkˈtɪvəti/

Năng suất lao động

"A healthy work environment stimulates higher productivity."

(Môi trường làm việc lành mạnh thúc đẩy năng suất cao hơn.)

Chưa thêm vào SRS

competitor

noun
B1
/kəmˈpetɪtər/

Đối thủ cạnh tranh

"Analyze competitor strengths to refine our market positioning."

(Phân tích điểm mạnh đối thủ để định vị thị trường tốt hơn.)

Chưa thêm vào SRS

contract

noun
B1
/ˈkɑːntrækt/

Hợp đồng thương mại

"Both directors signed the three-year partnership contract."

(Cả hai giám đốc đã ký kết hợp đồng hợp tác thời hạn ba năm.)

Chưa thêm vào SRS

client

noun
B1
/ˈklaɪənt/

Khách hàng đối tác

"Maintaining strong client relationships drives referrals."

(Duy trì quan hệ khách hàng bền chặt thúc đẩy sự giới thiệu đối tác mới.)

Chưa thêm vào SRS

leadership

noun
B1
/ˈliːdərʃɪp/

Năng lực lãnh đạo

"Effective leadership inspires team members during tough sprints."

(Khả năng lãnh đạo hiệu quả truyền cảm hứng cho nhân viên trong các giai đoạn khó khăn.)

Chưa thêm vào SRS

negotiate

verb
B1
/nɪˈɡoʊʃieɪt/

Đàm phán, thương lượng

"We negotiated favorable contract terms for both parties."

(Chúng tôi đã đàm phán các điều khoản hợp đồng có lợi cho cả hai bên.)

Chưa thêm vào SRS

presentation

noun
B1
/ˌpreznˈteɪʃn/

Bài thuyết trình

"Her slide presentation impressed international investors."

(Bài thuyết trình của cô ấy gây ấn tượng mạnh với các nhà đầu tư quốc tế.)

Chưa thêm vào SRS

proposal

noun
B1
/prəˈpoʊzl/

Đề án, bản đề xuất

"Submit your budget proposal by Friday afternoon."

(Hãy nộp bản đề xuất ngân sách trước chiều thứ Sáu.)

Chưa thêm vào SRS

deadline

noun
B1
/ˈdedlaɪn/

Hạn chót

"The team worked overtime to meet the project deadline."

(Cả nhóm đã làm thêm giờ để kịp hạn chót dự án.)

Chưa thêm vào SRS

collaborate

verb
B1
/kəˈlæbəreɪt/

Hợp tác làm việc

"Our engineers collaborate closely with product managers."

(Các kỹ sư của chúng tôi hợp tác chặt chẽ với các quản lý sản phẩm.)

Chưa thêm vào SRS

revenue

noun
B1
/ˈrevənuː/

Doanh thu

"Quarterly revenue increased by fifteen percent."

(Doanh thu quý tăng trưởng mười lăm phần trăm.)

Chưa thêm vào SRS

strategy

noun
B1
/ˈstrætədʒi/

Chiến lược

"Digital marketing strategy drives long-term customer growth."

(Chiến lược tiếp thị số thúc đẩy tăng trưởng khách hàng dài hạn.)

Chưa thêm vào SRS

efficiency

noun
B1
/ɪˈfɪʃnsi/

Hiệu quả, năng suất

"Automation significantly boosts team efficiency."

(Tự động hóa giúp nâng cao đáng kể hiệu quả làm việc của nhóm.)

Chưa thêm vào SRS

performance

noun
B1
/pərˈfɔːrməns/

Hiệu suất làm việc

"Annual performance reviews identify leadership talent."

(Các kỳ đánh giá hiệu suất hàng năm giúp phát hiện nhân tài lãnh đạo.)

Chưa thêm vào SRS

objective

noun
B1
/əbˈdʒektɪv/

Mục tiêu chiến lược

"Our main objective is delivering high client satisfaction."

(Mục tiêu chính của chúng tôi là mang lại sự hài lòng cao cho khách hàng.)

Chưa thêm vào SRS

stakeholder

noun
B1
/ˈsteɪkhoʊldər/

Các bên liên quan

"Communicate progress updates to all key stakeholders."

(Thông báo tiến độ cập nhật tới tất cả các bên liên quan then chốt.)

Chưa thêm vào SRS

budget

noun
B1
/ˈbʌdʒɪt/

Ngân sách

"Allocate sufficient budget for research and development."

(Phân bổ đủ ngân sách cho nghiên cứu và phát triển.)

Chưa thêm vào SRS

feedback

noun
B1
/ˈfiːdbæk/

Ý kiến phản hồi

"Constructive feedback fosters personal and team growth."

(Phản hồi mang tính xây dựng giúp phát triển cá nhân và tập thể.)

Chưa thêm vào SRS

milestone

noun
B1
/ˈmaɪlstoʊn/

Cột mốc dự án

"Reaching this milestone proves our technical viability."

(Đạt được cột mốc này chứng minh tính khả thi kỹ thuật của chúng ta.)

Chưa thêm vào SRS

agenda

noun
B1
/əˈdʒendə/

Chương trình nghị sự

"The meeting agenda covers product launch timelines."

(Chương trình nghị sự cuộc họp bao quát tiến độ ra mắt sản phẩm.)

Chưa thêm vào SRS

implement

verb
B1
/ˈɪmplɪment/

Triển khai, thực thi

"We will implement the security protocol next Monday."

(Chúng tôi sẽ triển khai giao thức bảo mật vào thứ Hai tới.)

Chưa thêm vào SRS

initiative

noun
B1
/ɪˈnɪʃətɪv/

Sáng kiến đổi mới

"She spearheaded a green energy initiative across the firm."

(Cô ấy đi đầu một sáng kiến năng lượng xanh trong toàn công ty.)

Chưa thêm vào SRS

priority

noun
B1
/praɪˈɔːrəti/

Ưu tiên hàng đầu

"Customer data privacy remains our top priority."

(Quyền riêng tư dữ liệu khách hàng luôn là ưu tiên số một.)

Chưa thêm vào SRS

compliance

noun
B1
/kəmˈplaɪəns/

Sự tuân thủ quy chuẩn

"Ensure strict compliance with international labor laws."

(Đảm bảo sự tuân thủ nghiêm ngặt luật lao động quốc tế.)

Chưa thêm vào SRS

innovate

verb
B1
/ˈɪnəveɪt/

Đổi mới sáng tạo

"Companies must continuously innovate to stay ahead."

(Các công ty phải liên tục đổi mới để giữ vững vị thế dẫn đầu.)

Chưa thêm vào SRS

productivity

noun
B1
/ˌproʊdʌkˈtɪvəti/

Năng suất lao động

"A healthy work environment stimulates higher productivity."

(Môi trường làm việc lành mạnh thúc đẩy năng suất cao hơn.)

Chưa thêm vào SRS

competitor

noun
B1
/kəmˈpetɪtər/

Đối thủ cạnh tranh

"Analyze competitor strengths to refine our market positioning."

(Phân tích điểm mạnh đối thủ để định vị thị trường tốt hơn.)

Chưa thêm vào SRS

contract

noun
B1
/ˈkɑːntrækt/

Hợp đồng thương mại

"Both directors signed the three-year partnership contract."

(Cả hai giám đốc đã ký kết hợp đồng hợp tác thời hạn ba năm.)

Chưa thêm vào SRS

client

noun
B1
/ˈklaɪənt/

Khách hàng đối tác

"Maintaining strong client relationships drives referrals."

(Duy trì quan hệ khách hàng bền chặt thúc đẩy sự giới thiệu đối tác mới.)

Chưa thêm vào SRS

leadership

noun
B1
/ˈliːdərʃɪp/

Năng lực lãnh đạo

"Effective leadership inspires team members during tough sprints."

(Khả năng lãnh đạo hiệu quả truyền cảm hứng cho nhân viên trong các giai đoạn khó khăn.)

Chưa thêm vào SRS

negotiate

verb
B1
/nɪˈɡoʊʃieɪt/

Đàm phán, thương lượng

"We negotiated favorable contract terms for both parties."

(Chúng tôi đã đàm phán các điều khoản hợp đồng có lợi cho cả hai bên.)

Chưa thêm vào SRS

presentation

noun
B1
/ˌpreznˈteɪʃn/

Bài thuyết trình

"Her slide presentation impressed international investors."

(Bài thuyết trình của cô ấy gây ấn tượng mạnh với các nhà đầu tư quốc tế.)

Chưa thêm vào SRS

proposal

noun
B1
/prəˈpoʊzl/

Đề án, bản đề xuất

"Submit your budget proposal by Friday afternoon."

(Hãy nộp bản đề xuất ngân sách trước chiều thứ Sáu.)

Chưa thêm vào SRS

deadline

noun
B1
/ˈdedlaɪn/

Hạn chót

"The team worked overtime to meet the project deadline."

(Cả nhóm đã làm thêm giờ để kịp hạn chót dự án.)

Chưa thêm vào SRS

collaborate

verb
B1
/kəˈlæbəreɪt/

Hợp tác làm việc

"Our engineers collaborate closely with product managers."

(Các kỹ sư của chúng tôi hợp tác chặt chẽ với các quản lý sản phẩm.)

Chưa thêm vào SRS

revenue

noun
B1
/ˈrevənuː/

Doanh thu

"Quarterly revenue increased by fifteen percent."

(Doanh thu quý tăng trưởng mười lăm phần trăm.)

Chưa thêm vào SRS

strategy

noun
B1
/ˈstrætədʒi/

Chiến lược

"Digital marketing strategy drives long-term customer growth."

(Chiến lược tiếp thị số thúc đẩy tăng trưởng khách hàng dài hạn.)

Chưa thêm vào SRS

efficiency

noun
B1
/ɪˈfɪʃnsi/

Hiệu quả, năng suất

"Automation significantly boosts team efficiency."

(Tự động hóa giúp nâng cao đáng kể hiệu quả làm việc của nhóm.)

Chưa thêm vào SRS

performance

noun
B1
/pərˈfɔːrməns/

Hiệu suất làm việc

"Annual performance reviews identify leadership talent."

(Các kỳ đánh giá hiệu suất hàng năm giúp phát hiện nhân tài lãnh đạo.)

Chưa thêm vào SRS

objective

noun
B1
/əbˈdʒektɪv/

Mục tiêu chiến lược

"Our main objective is delivering high client satisfaction."

(Mục tiêu chính của chúng tôi là mang lại sự hài lòng cao cho khách hàng.)

Chưa thêm vào SRS

stakeholder

noun
B1
/ˈsteɪkhoʊldər/

Các bên liên quan

"Communicate progress updates to all key stakeholders."

(Thông báo tiến độ cập nhật tới tất cả các bên liên quan then chốt.)

Chưa thêm vào SRS

budget

noun
B1
/ˈbʌdʒɪt/

Ngân sách

"Allocate sufficient budget for research and development."

(Phân bổ đủ ngân sách cho nghiên cứu và phát triển.)

Chưa thêm vào SRS

feedback

noun
B1
/ˈfiːdbæk/

Ý kiến phản hồi

"Constructive feedback fosters personal and team growth."

(Phản hồi mang tính xây dựng giúp phát triển cá nhân và tập thể.)

Chưa thêm vào SRS

milestone

noun
B1
/ˈmaɪlstoʊn/

Cột mốc dự án

"Reaching this milestone proves our technical viability."

(Đạt được cột mốc này chứng minh tính khả thi kỹ thuật của chúng ta.)

Chưa thêm vào SRS

agenda

noun
B1
/əˈdʒendə/

Chương trình nghị sự

"The meeting agenda covers product launch timelines."

(Chương trình nghị sự cuộc họp bao quát tiến độ ra mắt sản phẩm.)

Chưa thêm vào SRS

implement

verb
B1
/ˈɪmplɪment/

Triển khai, thực thi

"We will implement the security protocol next Monday."

(Chúng tôi sẽ triển khai giao thức bảo mật vào thứ Hai tới.)

Chưa thêm vào SRS

initiative

noun
B1
/ɪˈnɪʃətɪv/

Sáng kiến đổi mới

"She spearheaded a green energy initiative across the firm."

(Cô ấy đi đầu một sáng kiến năng lượng xanh trong toàn công ty.)

Chưa thêm vào SRS

priority

noun
B1
/praɪˈɔːrəti/

Ưu tiên hàng đầu

"Customer data privacy remains our top priority."

(Quyền riêng tư dữ liệu khách hàng luôn là ưu tiên số một.)

Chưa thêm vào SRS

compliance

noun
B1
/kəmˈplaɪəns/

Sự tuân thủ quy chuẩn

"Ensure strict compliance with international labor laws."

(Đảm bảo sự tuân thủ nghiêm ngặt luật lao động quốc tế.)

Chưa thêm vào SRS

innovate

verb
B1
/ˈɪnəveɪt/

Đổi mới sáng tạo

"Companies must continuously innovate to stay ahead."

(Các công ty phải liên tục đổi mới để giữ vững vị thế dẫn đầu.)

Chưa thêm vào SRS

productivity

noun
B1
/ˌproʊdʌkˈtɪvəti/

Năng suất lao động

"A healthy work environment stimulates higher productivity."

(Môi trường làm việc lành mạnh thúc đẩy năng suất cao hơn.)

Chưa thêm vào SRS

competitor

noun
B1
/kəmˈpetɪtər/

Đối thủ cạnh tranh

"Analyze competitor strengths to refine our market positioning."

(Phân tích điểm mạnh đối thủ để định vị thị trường tốt hơn.)

Chưa thêm vào SRS

contract

noun
B1
/ˈkɑːntrækt/

Hợp đồng thương mại

"Both directors signed the three-year partnership contract."

(Cả hai giám đốc đã ký kết hợp đồng hợp tác thời hạn ba năm.)

Chưa thêm vào SRS

client

noun
B1
/ˈklaɪənt/

Khách hàng đối tác

"Maintaining strong client relationships drives referrals."

(Duy trì quan hệ khách hàng bền chặt thúc đẩy sự giới thiệu đối tác mới.)

Chưa thêm vào SRS

leadership

noun
B1
/ˈliːdərʃɪp/

Năng lực lãnh đạo

"Effective leadership inspires team members during tough sprints."

(Khả năng lãnh đạo hiệu quả truyền cảm hứng cho nhân viên trong các giai đoạn khó khăn.)

Chưa thêm vào SRS

negotiate

verb
B1
/nɪˈɡoʊʃieɪt/

Đàm phán, thương lượng

"We negotiated favorable contract terms for both parties."

(Chúng tôi đã đàm phán các điều khoản hợp đồng có lợi cho cả hai bên.)

Chưa thêm vào SRS

presentation

noun
B1
/ˌpreznˈteɪʃn/

Bài thuyết trình

"Her slide presentation impressed international investors."

(Bài thuyết trình của cô ấy gây ấn tượng mạnh với các nhà đầu tư quốc tế.)

Chưa thêm vào SRS

proposal

noun
B1
/prəˈpoʊzl/

Đề án, bản đề xuất

"Submit your budget proposal by Friday afternoon."

(Hãy nộp bản đề xuất ngân sách trước chiều thứ Sáu.)

Chưa thêm vào SRS

deadline

noun
B1
/ˈdedlaɪn/

Hạn chót

"The team worked overtime to meet the project deadline."

(Cả nhóm đã làm thêm giờ để kịp hạn chót dự án.)

Chưa thêm vào SRS

collaborate

verb
B1
/kəˈlæbəreɪt/

Hợp tác làm việc

"Our engineers collaborate closely with product managers."

(Các kỹ sư của chúng tôi hợp tác chặt chẽ với các quản lý sản phẩm.)

Chưa thêm vào SRS

revenue

noun
B1
/ˈrevənuː/

Doanh thu

"Quarterly revenue increased by fifteen percent."

(Doanh thu quý tăng trưởng mười lăm phần trăm.)

Chưa thêm vào SRS

strategy

noun
B1
/ˈstrætədʒi/

Chiến lược

"Digital marketing strategy drives long-term customer growth."

(Chiến lược tiếp thị số thúc đẩy tăng trưởng khách hàng dài hạn.)

Chưa thêm vào SRS

efficiency

noun
B1
/ɪˈfɪʃnsi/

Hiệu quả, năng suất

"Automation significantly boosts team efficiency."

(Tự động hóa giúp nâng cao đáng kể hiệu quả làm việc của nhóm.)

Chưa thêm vào SRS

performance

noun
B1
/pərˈfɔːrməns/

Hiệu suất làm việc

"Annual performance reviews identify leadership talent."

(Các kỳ đánh giá hiệu suất hàng năm giúp phát hiện nhân tài lãnh đạo.)

Chưa thêm vào SRS

objective

noun
B1
/əbˈdʒektɪv/

Mục tiêu chiến lược

"Our main objective is delivering high client satisfaction."

(Mục tiêu chính của chúng tôi là mang lại sự hài lòng cao cho khách hàng.)

Chưa thêm vào SRS

stakeholder

noun
B1
/ˈsteɪkhoʊldər/

Các bên liên quan

"Communicate progress updates to all key stakeholders."

(Thông báo tiến độ cập nhật tới tất cả các bên liên quan then chốt.)

Chưa thêm vào SRS

budget

noun
B1
/ˈbʌdʒɪt/

Ngân sách

"Allocate sufficient budget for research and development."

(Phân bổ đủ ngân sách cho nghiên cứu và phát triển.)

Chưa thêm vào SRS

feedback

noun
B1
/ˈfiːdbæk/

Ý kiến phản hồi

"Constructive feedback fosters personal and team growth."

(Phản hồi mang tính xây dựng giúp phát triển cá nhân và tập thể.)

Chưa thêm vào SRS

milestone

noun
B1
/ˈmaɪlstoʊn/

Cột mốc dự án

"Reaching this milestone proves our technical viability."

(Đạt được cột mốc này chứng minh tính khả thi kỹ thuật của chúng ta.)

Chưa thêm vào SRS

agenda

noun
B1
/əˈdʒendə/

Chương trình nghị sự

"The meeting agenda covers product launch timelines."

(Chương trình nghị sự cuộc họp bao quát tiến độ ra mắt sản phẩm.)

Chưa thêm vào SRS

implement

verb
B1
/ˈɪmplɪment/

Triển khai, thực thi

"We will implement the security protocol next Monday."

(Chúng tôi sẽ triển khai giao thức bảo mật vào thứ Hai tới.)

Chưa thêm vào SRS

initiative

noun
B1
/ɪˈnɪʃətɪv/

Sáng kiến đổi mới

"She spearheaded a green energy initiative across the firm."

(Cô ấy đi đầu một sáng kiến năng lượng xanh trong toàn công ty.)

Chưa thêm vào SRS

priority

noun
B1
/praɪˈɔːrəti/

Ưu tiên hàng đầu

"Customer data privacy remains our top priority."

(Quyền riêng tư dữ liệu khách hàng luôn là ưu tiên số một.)

Chưa thêm vào SRS

compliance

noun
B1
/kəmˈplaɪəns/

Sự tuân thủ quy chuẩn

"Ensure strict compliance with international labor laws."

(Đảm bảo sự tuân thủ nghiêm ngặt luật lao động quốc tế.)

Chưa thêm vào SRS

innovate

verb
B1
/ˈɪnəveɪt/

Đổi mới sáng tạo

"Companies must continuously innovate to stay ahead."

(Các công ty phải liên tục đổi mới để giữ vững vị thế dẫn đầu.)

Chưa thêm vào SRS

productivity

noun
B1
/ˌproʊdʌkˈtɪvəti/

Năng suất lao động

"A healthy work environment stimulates higher productivity."

(Môi trường làm việc lành mạnh thúc đẩy năng suất cao hơn.)

Chưa thêm vào SRS

competitor

noun
B1
/kəmˈpetɪtər/

Đối thủ cạnh tranh

"Analyze competitor strengths to refine our market positioning."

(Phân tích điểm mạnh đối thủ để định vị thị trường tốt hơn.)

Chưa thêm vào SRS

contract

noun
B1
/ˈkɑːntrækt/

Hợp đồng thương mại

"Both directors signed the three-year partnership contract."

(Cả hai giám đốc đã ký kết hợp đồng hợp tác thời hạn ba năm.)

Chưa thêm vào SRS

client

noun
B1
/ˈklaɪənt/

Khách hàng đối tác

"Maintaining strong client relationships drives referrals."

(Duy trì quan hệ khách hàng bền chặt thúc đẩy sự giới thiệu đối tác mới.)

Chưa thêm vào SRS

leadership

noun
B1
/ˈliːdərʃɪp/

Năng lực lãnh đạo

"Effective leadership inspires team members during tough sprints."

(Khả năng lãnh đạo hiệu quả truyền cảm hứng cho nhân viên trong các giai đoạn khó khăn.)

Chưa thêm vào SRS

negotiate

verb
B1
/nɪˈɡoʊʃieɪt/

Đàm phán, thương lượng

"We negotiated favorable contract terms for both parties."

(Chúng tôi đã đàm phán các điều khoản hợp đồng có lợi cho cả hai bên.)

Chưa thêm vào SRS

presentation

noun
B1
/ˌpreznˈteɪʃn/

Bài thuyết trình

"Her slide presentation impressed international investors."

(Bài thuyết trình của cô ấy gây ấn tượng mạnh với các nhà đầu tư quốc tế.)

Chưa thêm vào SRS

proposal

noun
B1
/prəˈpoʊzl/

Đề án, bản đề xuất

"Submit your budget proposal by Friday afternoon."

(Hãy nộp bản đề xuất ngân sách trước chiều thứ Sáu.)

Chưa thêm vào SRS

deadline

noun
B1
/ˈdedlaɪn/

Hạn chót

"The team worked overtime to meet the project deadline."

(Cả nhóm đã làm thêm giờ để kịp hạn chót dự án.)

Chưa thêm vào SRS

collaborate

verb
B1
/kəˈlæbəreɪt/

Hợp tác làm việc

"Our engineers collaborate closely with product managers."

(Các kỹ sư của chúng tôi hợp tác chặt chẽ với các quản lý sản phẩm.)

Chưa thêm vào SRS

revenue

noun
B1
/ˈrevənuː/

Doanh thu

"Quarterly revenue increased by fifteen percent."

(Doanh thu quý tăng trưởng mười lăm phần trăm.)

Chưa thêm vào SRS

strategy

noun
B1
/ˈstrætədʒi/

Chiến lược

"Digital marketing strategy drives long-term customer growth."

(Chiến lược tiếp thị số thúc đẩy tăng trưởng khách hàng dài hạn.)

Chưa thêm vào SRS

efficiency

noun
B1
/ɪˈfɪʃnsi/

Hiệu quả, năng suất

"Automation significantly boosts team efficiency."

(Tự động hóa giúp nâng cao đáng kể hiệu quả làm việc của nhóm.)

Chưa thêm vào SRS

performance

noun
B1
/pərˈfɔːrməns/

Hiệu suất làm việc

"Annual performance reviews identify leadership talent."

(Các kỳ đánh giá hiệu suất hàng năm giúp phát hiện nhân tài lãnh đạo.)

Chưa thêm vào SRS

objective

noun
B1
/əbˈdʒektɪv/

Mục tiêu chiến lược

"Our main objective is delivering high client satisfaction."

(Mục tiêu chính của chúng tôi là mang lại sự hài lòng cao cho khách hàng.)

Chưa thêm vào SRS

stakeholder

noun
B1
/ˈsteɪkhoʊldər/

Các bên liên quan

"Communicate progress updates to all key stakeholders."

(Thông báo tiến độ cập nhật tới tất cả các bên liên quan then chốt.)

Chưa thêm vào SRS

budget

noun
B1
/ˈbʌdʒɪt/

Ngân sách

"Allocate sufficient budget for research and development."

(Phân bổ đủ ngân sách cho nghiên cứu và phát triển.)

Chưa thêm vào SRS

feedback

noun
B1
/ˈfiːdbæk/

Ý kiến phản hồi

"Constructive feedback fosters personal and team growth."

(Phản hồi mang tính xây dựng giúp phát triển cá nhân và tập thể.)

Chưa thêm vào SRS

milestone

noun
B1
/ˈmaɪlstoʊn/

Cột mốc dự án

"Reaching this milestone proves our technical viability."

(Đạt được cột mốc này chứng minh tính khả thi kỹ thuật của chúng ta.)

Chưa thêm vào SRS

agenda

noun
B1
/əˈdʒendə/

Chương trình nghị sự

"The meeting agenda covers product launch timelines."

(Chương trình nghị sự cuộc họp bao quát tiến độ ra mắt sản phẩm.)

Chưa thêm vào SRS

implement

verb
B1
/ˈɪmplɪment/

Triển khai, thực thi

"We will implement the security protocol next Monday."

(Chúng tôi sẽ triển khai giao thức bảo mật vào thứ Hai tới.)

Chưa thêm vào SRS

initiative

noun
B1
/ɪˈnɪʃətɪv/

Sáng kiến đổi mới

"She spearheaded a green energy initiative across the firm."

(Cô ấy đi đầu một sáng kiến năng lượng xanh trong toàn công ty.)

Chưa thêm vào SRS

priority

noun
B1
/praɪˈɔːrəti/

Ưu tiên hàng đầu

"Customer data privacy remains our top priority."

(Quyền riêng tư dữ liệu khách hàng luôn là ưu tiên số một.)

Chưa thêm vào SRS

compliance

noun
B1
/kəmˈplaɪəns/

Sự tuân thủ quy chuẩn

"Ensure strict compliance with international labor laws."

(Đảm bảo sự tuân thủ nghiêm ngặt luật lao động quốc tế.)

Chưa thêm vào SRS

innovate

verb
B1
/ˈɪnəveɪt/

Đổi mới sáng tạo

"Companies must continuously innovate to stay ahead."

(Các công ty phải liên tục đổi mới để giữ vững vị thế dẫn đầu.)

Chưa thêm vào SRS

productivity

noun
B1
/ˌproʊdʌkˈtɪvəti/

Năng suất lao động

"A healthy work environment stimulates higher productivity."

(Môi trường làm việc lành mạnh thúc đẩy năng suất cao hơn.)

Chưa thêm vào SRS

competitor

noun
B1
/kəmˈpetɪtər/

Đối thủ cạnh tranh

"Analyze competitor strengths to refine our market positioning."

(Phân tích điểm mạnh đối thủ để định vị thị trường tốt hơn.)

Chưa thêm vào SRS

contract

noun
B1
/ˈkɑːntrækt/

Hợp đồng thương mại

"Both directors signed the three-year partnership contract."

(Cả hai giám đốc đã ký kết hợp đồng hợp tác thời hạn ba năm.)

Chưa thêm vào SRS

client

noun
B1
/ˈklaɪənt/

Khách hàng đối tác

"Maintaining strong client relationships drives referrals."

(Duy trì quan hệ khách hàng bền chặt thúc đẩy sự giới thiệu đối tác mới.)

Chưa thêm vào SRS

leadership

noun
B1
/ˈliːdərʃɪp/

Năng lực lãnh đạo

"Effective leadership inspires team members during tough sprints."

(Khả năng lãnh đạo hiệu quả truyền cảm hứng cho nhân viên trong các giai đoạn khó khăn.)

Chưa thêm vào SRS